Kết quả bóng đá trận Bedford FC vs Berkhamsted Town, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Bedford FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Berkhamsted Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Bedford FC | Phút | |
| FT 2-0 | ||
| Michael Gyasi 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| HT 1-0 | ||
| Edwards J. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 0 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 4 | 21 |
Chủ = Bedford FC · Khách = Berkhamsted Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bedford FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (19%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Thành tích gần đây — Bedford FC
HT
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/3 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 1/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Bedford FC | 0-0 (0-0) | Aldershot Town | -1 | 3.25 | H |
| 05/08/23 | Bedford FC | 4-3 (1-1) | Watford U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Berkhamsted Town
TBTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Ware | 1-3 (0-1) | Berkhamsted Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (0-0) | Weymouth | - | - | T |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Berkhamsted Town | 4-1 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Dorchester Town | 2-3 (1-3) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Berkhamsted Town | 2-1 (1-1) | Gosport Borough | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Evesham United | 0-2 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (2-0) | Tiverton Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Poole Town | 3-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Berkhamsted Town | 3-2 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Bracknell Town | 1-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Berkhamsted Town | 1-1 (0-0) | Yate Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Sholing FC | 1-1 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
| 21/01/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
183
Sút cầu môn
111
Tấn công
7669
Tấn công nguy hiểm
4215
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
27 73
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bedford FC (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Berkhamsted Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Berkhamsted Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bedford FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.10 ↓ | 4.60 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.70 | 6.20 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↑ | 4.30 ↓ | 4.40 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.19 | 4.35 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.55 ↑ | 13.10 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.70 | 6.50 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.92 | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.49 | 5.35 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.64 ↑ | 17.26 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.55 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.41 ↑ | 17.10 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.