Kết quả bóng đá trận Bedford Town vs Buxton FC, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Bedford Town 2 Kết thúc HT 1-1 1
Buxton FC
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bedford Town | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Johnny Johnston | |
| 36' | ||
| 39' | ||
| 42' | ||
| Reece Evans 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 54' | ||
| George Moncur 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 76' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 11 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = Bedford Town · Khách = Buxton FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bedford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Bedford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 5 | - | - |
Buxton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bedford Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Buxton FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | -0.5 | 3 | B |
| 12/11/25 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Buxton FC | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Bedford Town
BBBTTTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bedford Town | 2-3 (1-2) | Darlington | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Oxford City | 1-0 (0-0) | Bedford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Kettering Town | 1-0 (0-0) | Bedford Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Luton Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Bedford Town | 1-1 (0-0) | Scarborough | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | South Shields | 1-1 (0-0) | Bedford Town | -2 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Bedford Town | 2-2 (2-0) | Hereford FC | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Bedford Town | -0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | Bedford Town | 3-1 (1-1) | Leamington | +1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | AFC Telford United | 2-2 (1-1) | Bedford Town | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | T |
| 11/03/26 | Bedford Town | 0-2 (0-1) | Worksop Town | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Spennymoor Town | 0-0 (0-0) | Bedford Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Darlington | 2-0 (1-0) | Bedford Town | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Bedford Town | 4-1 (3-1) | Peterborough Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Bedford Town | 2-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Merthyr Town | 7-1 (3-1) | Bedford Town | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Buxton FC
HTTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Southport FC | 1-1 (1-0) | Buxton FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Hereford FC | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Warrington Town AFC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Dagenham Redbridge | 4-0 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 22/07/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scunthorpe United | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Buxton FC | 1-0 (0-0) | Ashton United | +1.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | South Shields | 1-0 (1-0) | Buxton FC | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Buxton FC | 4-2 (0-0) | Scarborough | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scarborough | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | +0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | -0.25 | 3 | T |
| 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
52
Sút bóng
69
Sút cầu môn
34
Tấn công
6667
Tấn công nguy hiểm
2723
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
20
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bedford Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bedford Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Buxton FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bedford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Cardington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.93 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.77 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.69 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.66 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.94 | 3.51 | 1.66 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 110.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 3.61 | 1.88 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.35 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.79 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.48 | 1.91 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.78 ↑ | 30.47 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.65 | 1.86 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.83 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bedford Town | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Buxton FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).