Kết quả bóng đá trận Bedford Town vs Spennymoor Town, 21:00 ngày 29/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Bedford Town
3 Kết thúc HT 2-0 1
Spennymoor Town
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Bedford Town Phút Spennymoor Town
14'
25'
Reece Evans 1 - 0 33'
38'
45'
Eno Nto 2 - 0 45+3'
HT 2-0
George Moncur 3 - 0 65'
77' 3 - 1 Junior Mondal
George Moncur 4 - 1 81'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 01 03
Bại 02 45
Ghi bàn 53 1510
Mất bàn 16 1117
Điểm 91 189

Chủ = Bedford Town · Khách = Spennymoor Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bedford Town (11)Hiệp 1 / Cả trậnSpennymoor Town (58)
3 (27%)Thắng/Thắng12 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (3%)
4 (36%)Hòa/Thắng7 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa8 (14%)
2 (18%)Hòa/Bại6 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (3%)
2 (18%)Bại/Bại14 (24%)

Bảng xếp hạng

Bedford Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303910910
Sân nhà32017566
Sân khách310225317
6 gần6204810--

Spennymoor Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123613522
Sân nhà311146418
Sân khách301227122
6 gần6222710--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bedford Town 0 (0%)Hòa 1 (50%)Spennymoor Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN07/03/26Spennymoor Town0-0 (0-0)Bedford Town7-8-0.252.75H
ENG NLN20/09/25Bedford Town0-3 (0-2)Spennymoor Town5-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Bedford Town

BTBBBTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN22/08/26Southport FC4-1 (2-1)Bedford Town5-6-0.52.75B
ENG NLN19/08/26Bedford Town2-1 (1-1)Buxton FC5-7-0.752.75T
ENG NLN15/08/26Bedford Town2-3 (1-2)Darlington10-702.75B
ENG NLN08/08/26Oxford City1-0 (0-0)Bedford Town4-5-0.52.5B
INT CF01/08/26Kettering Town1-0 (0-0)Bedford Town---B
INT CF29/07/26Bedford Town3-0 (0-0)Luton Town---T
INT CF18/07/26Bedford Town2-0 (0-0)Walton Hersham3-2+0.53.25T
INT CF15/07/26Bedford Town2-0 (0-0)Biggleswade FC---T
ENG NLN25/04/26Bedford Town1-1 (0-0)Scarborough4-8-0.252.75H
ENG NLN18/04/26South Shields1-1 (0-0)Bedford Town24-2-23.5H
ENG NLN11/04/26Bedford Town2-2 (2-0)Hereford FC3-6+0.253H
ENG NLN06/04/26Kings Lynn0-1 (0-0)Bedford Town8-4-0.753T
ENG NLN03/04/26Bedford Town3-1 (1-1)Leamington5-5+12.75T
ENG NLN28/03/26AFC Telford United2-2 (1-1)Bedford Town7-1-13H
ENG NLN21/03/26Buxton FC3-0 (3-0)Bedford Town9-3-0.53B
ENG NLN14/03/26Bedford Town1-0 (0-0)Radcliffe Borough4-6-0.253T
ENG NLN11/03/26Bedford Town0-2 (0-1)Worksop Town3-6+0.253B
ENG NLN07/03/26Spennymoor Town0-0 (0-0)Bedford Town7-8-0.252.75H
ENG NLN28/02/26Darlington2-0 (1-0)Bedford Town7-2-13.25B
ENG NLN25/02/26Bedford Town4-1 (3-1)Peterborough Sports7-6+0.252.75T

Thành tích gần đây — Spennymoor Town

BBTHHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN22/08/26Spennymoor Town1-4 (1-3)Oxford City1-5+0.252.5B
ENG NLN19/08/26Scarborough3-0 (3-0)Spennymoor Town6-5-0.252.5B
ENG NLN15/08/26Spennymoor Town2-1 (0-0)Merthyr Town11-2+0.53T
ENG NLN08/08/26Morecambe1-1 (0-1)Spennymoor Town6-8-0.753H
ENG NLN25/04/26Spennymoor Town1-1 (1-0)Marine5-8+0.52.75H
ENG NLN18/04/26Macclesfield Town0-2 (0-2)Spennymoor Town4-8-13T
ENG NLN11/04/26Spennymoor Town0-1 (0-1)Worksop Town2-3+0.52.75B
ENG NLN06/04/26Scarborough1-0 (0-0)Spennymoor Town3-3-0.252.25B
ENG NLN03/04/26Spennymoor Town1-1 (0-1)South Shields3-13-0.753H
ENG NLN01/04/26Spennymoor Town3-1 (0-1)Kidderminster Harriers8-4-0.52.25T
ENG NLN28/03/26Kings Lynn0-1 (0-0)Spennymoor Town10-1-0.252.5T
ENG NLN25/03/26Hereford FC1-2 (0-2)Spennymoor Town9-2-0.52.75T
ENG NLN21/03/26Spennymoor Town1-1 (0-1)Alfreton Town6-2+0.52.5H
ENG NLN18/03/26Spennymoor Town4-1 (2-1)Curzon Ashton FC14-3+0.52.75T
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6-0.253T
ENG NLN11/03/26Southport FC2-0 (1-0)Spennymoor Town7-4-0.52.5B
ENG NLN07/03/26Spennymoor Town0-0 (0-0)Bedford Town7-8+0.252.75H
ENG NLN28/02/26Chester FC2-1 (1-1)Spennymoor Town5-5-0.752.5B
ENG NLN25/02/26Spennymoor Town1-0 (1-0)Chorley FC4-9-0.252.75T
ENG NLN21/02/26Spennymoor Town0-4 (0-1)Darlington4-702.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
78
98
Tấn công nguy hiểm
41
37
Sút ngoài cầu môn
7
8
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
4
2
Quả ném biên
20
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bedford Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Spennymoor Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bedford Town (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Spennymoor Town (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Bedford TownSpennymoor Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Bedford TownSpennymoor Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
Bedford TownSpennymoor Town

Thông tin đội bóng

Bedford Town Thông tin Spennymoor Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Cardington Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.403.000.972.750.810.910.250.86
Live1.01 ↓11.00 ↑46.00 ↑2.70 ↑4.500.24 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.073.303.000.972.750.790.900.250.86
Live2.10 ↑3.302.94 ↓0.99 ↑2.750.83 ↑0.95 ↑0.250.89 ↑
InterwettenSớm2.403.502.600.652.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑85.00 ↑2.75 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.223.202.410.692.750.70---
Live2.11 ↓3.25 ↑2.80 ↑0.84 ↑2.750.79 ↑---
12betSớm2.073.303.000.972.750.790.900.250.86
Live2.10 ↑3.302.94 ↓0.99 ↑2.750.83 ↑0.95 ↑0.250.89 ↑
CrownSớm2.083.352.690.922.750.780.880.250.82
Live2.083.40 ↑2.67 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑0.89 ↑0.250.81 ↓
SbobetSớm2.123.152.831.002.750.800.940.250.88
Live2.16 ↑3.21 ↑2.87 ↑1.02 ↑2.750.800.96 ↑0.250.88
WewbetSớm2.443.432.530.882.750.880.830.000.95
Live1.06 ↓8.40 ↑28.00 ↑1.00 ↑3.500.80 ↓0.82 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm2.153.302.900.752.501.00---
Live2.153.302.900.752.501.00---
18BetSớm2.253.352.600.762.750.760.640.000.90
Live1.01 ↓28.00 ↑15.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.533.192.570.982.750.790.870.000.90
Live1.08 ↓9.99 ↑29.24 ↑3.15 ↑4.500.23 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
1xBetSớm2.373.452.600.672.501.050.780.000.92
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑2.96 ↑4.500.25 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.353.402.550.902.750.900.800.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑0.78 ↓3.001.03 ↑0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.253.102.900.752.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑4.500.17 ↓---
BwinSớm---0.732.500.95---
Live---0.732.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.