Kết quả bóng đá trận Beech Sigit vs Puskas Academy II, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Beech Sigit 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-1 1
Puskas Academy II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Beech Sigit | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 11 | 11 | 30 | 21 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Beech Sigit · Khách = Puskas Academy II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beech Sigit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (20%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Beech Sigit 2 (40%)Hòa 2 (40%)Puskas Academy II 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/10/25 | Beech Sigit | 1-0 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 25/05/25 | Beech Sigit | 1-1 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | H |
| 13/08/23 | Puskas Academy II | 2-2 (1-1) | Beech Sigit | - | - | H |
| 16/08/20 | Beech Sigit | 2-1 (2-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Beech Sigit
HBBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 21/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 15/07/26 | Beech Sigit | 3-4 (1-1) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 11/07/26 | Beech Sigit | 1-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | B |
| 08/07/26 | Beech Sigit | 3-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | B |
| 26/04/26 | Beech Sigit | 5-1 (3-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/02/26 | Beech Sigit | 1-2 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 14/02/26 | Beech Sigit | 2-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | T |
| 04/02/26 | Beech Sigit | 4-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 23/11/25 | Beech Sigit | 1-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 09/11/25 | Budaorsi SC | 3-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/10/25 | Beech Sigit | 1-0 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 26/10/25 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
| 12/10/25 | Balatonfuredi FC | 0-0 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
Thành tích gần đây — Puskas Academy II
BBTTBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Slavia Prague B | 4-1 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 08/07/26 | III.Keruleti TVE | 1-3 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 10/05/26 | Veszprem | 2-1 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 30/04/26 | Puskas Academy II | 3-1 (1-1) | Papai Perutz | - | - | T |
| 19/04/26 | Puskas Academy II | 2-4 (2-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 11/04/26 | Ujpesti TE B | 1-1 (1-1) | Puskas Academy II | - | - | H |
| 05/04/26 | Puskas Academy II | 1-1 (1-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 08/03/26 | Balatonfuredi FC | 0-1 (0-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 01/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 14/02/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 24/01/26 | Puskas Academy II | 1-4 (0-0) | KARCAG SE | - | - | B |
| 22/11/25 | Gyirmot SE | 2-3 (2-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 15/11/25 | Puskas Academy II | 3-1 (2-1) | ETO Akademia | - | - | T |
| 09/11/25 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Dorogi FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Beech Sigit | 1-0 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 18/10/25 | Papai Perutz | 1-3 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
52
Sút cầu môn
41
Tấn công
2742
Tấn công nguy hiểm
4025
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beech Sigit (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Puskas Academy II (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beech Sigit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.45 ↓ | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.03 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.55 ↓ | 2.13 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.46 | 2.05 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.65 ↑ | 4.88 ↑ | 0.81 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.80 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.42 | 2.05 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.59 ↑ | 2.13 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.50 ↓ | 2.05 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.06 ↑ | 6.28 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.90 ↓ | 4.75 | 0.80 | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.70 ↑ | 5.80 ↑ | 0.67 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.