Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk vs Patro Eisden, 01:00 ngày 05/09/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 05/09/2026
Beerschot Wilrijk 4 Kết thúc HT 1-1 2
Patro Eisden
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Beerschot Wilrijk | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Kasayanagi T. (Kiến tạo: Stef Peeters) | |
| 10' | 📺 VAR | |
| 11' | 📺 Verstraete L. VAR | |
| Sem Audoor | 37' | |
| Sem Audoor | 38' | |
| Toshio Lake 📺 VAR | 40' | |
| Vossen J. (Kiến tạo: Toshio Lake) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = Beerschot Wilrijk · Khách = Patro Eisden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beerschot Wilrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Beerschot Wilrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
Patro Eisden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
103
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
22089
TL chuyền bóng thành công
83%65%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Cứu thua
06
Quả ném biên
165
Chuyền dài
207
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beerschot Wilrijk (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Patro Eisden (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beerschot Wilrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.30 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.25 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 3.20 ↓ | 3.75 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.85 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.13 | 3.53 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.33 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.30 ↓ | 3.78 ↑ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.28 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.49 ↑ | 4.50 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 ↑ | 3.70 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.86 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.17 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beerschot Wilrijk | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Patro Eisden | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).