Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng, 18:35 ngày 07/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 07/08/2026
Beijing Guoan 4 Kết thúc HT 2-0 0
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Beijing Guoan
Shenzhen Xinpengcheng
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ren Tong
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Yuning 1-0
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Tim Chow 2-0
🎯 Dứt điểm - Tim Chow Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
VAR Decision - Goal awarded - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Huanming Shen
41'
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tang Miao (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Zhang Yufeng
⚽ BÀN THẮNG - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir 3-0, kiến tạo: Zhang Yuning
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Ramos
57'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Yiming Yang, ra Huanming Shen
🔁 Thay người: vào Liyu Yang, ra Zhang Yuning
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Deng Jiefu
64'
🔁 Thay người: vào Menghui Yu, ra Eden Karzev
🟨 Thẻ vàng - Fabio Abreu
71'
🎯 Dứt điểm - Menghui Yu (chân phải) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wang Gang, ra Tze Nam Yue
72'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Cao Yongjing
75'
🟨 Thẻ vàng - Jiang Zhipeng
76'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Abreu 4-0
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Abreu 4-0
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jiang Zicheng, ra Bai Yang
84'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Zhang Yufeng
85'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wang Gang (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Xavier (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Xavier (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan | Phút | |
| Zhang Yuning 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Tim Chow 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 28' | |
| 41' | Huanming Shen | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | Zhang Yufeng | |
| Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Assists:Zhang Yuning) (Kiến tạo: Zhang Yuning) 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| Guilherme Ramos | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Yiming Yang ▼ Huanming Shen | |
| ▲ Liyu Yang ▼ Zhang Yuning | 62' ⇄ | |
| ▲ Zhang Xizhe ▼ Deng Jiefu | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Menghui Yu ▼ Eden Karzev | |
| Fabio Abreu | 68' | |
| ▲ Wang Gang ▼ Tze Nam Yue | 72' ⇄ | |
| ▲ Jia Feifan ▼ Cao Yongjing | 72' ⇄ | |
| 75' | Jiang Zhipeng | |
| Fabio Abreu 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| ▲ Jiang Zicheng ▼ Bai Yang | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jianfei Zhao ▼ Zhang Yufeng | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 11 |
Chủ = Beijing Guoan · Khách = Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Guoan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 8 | 5 | 48 | 32 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 18 | 22 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 14 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 3 | 13 | 33 | 43 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10 | 27 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Beijing Guoan 2 (33%)Hòa 1 (17%)Shenzhen Xinpengcheng 3 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/25 | Beijing Guoan | 3-1 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.5 | 3 | T |
| 26/07/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/24 | Beijing Guoan | 1-2 (0-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/10/21 | Beijing Guoan | 1-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
THTHTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
TBHBTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Beijing Guoan
Shenzhen Xinpengcheng
34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang8Aboubacar Konte23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu13Peng Peng3Gabriel Xavier16Tang Miao20Zhijian Xuan46Huanming Shen4Jiang Zhipeng8Tim Chow19Zhang Yufeng36Eden Karzev7CWesley Moraes Ferreira Da Silva11Albion Ademi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Guilherme Ramos🟨 Thẻ vàng 56'7.1
- 8Aboubacar Konte7.6
- 9Zhang Yuning⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 21Tze Nam Yue▼ Rời sân 72'7.4
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir⚽ Ghi bàn 51'9.2
- 24Abduhamit Abdugheni7
- 26Bai Yang▼ Rời sân 83'7
- 29Fabio Abreu C⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 68'7.8
- 34Hou Sen7.3
- 37Cao Yongjing▼ Rời sân 72'6.8
- 47Deng Jiefu▼ Rời sân 62'6.8
Khách · 442
- 3Gabriel Xavier5.7
- 4Jiang Zhipeng🟨 Thẻ vàng 75'6.9
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C6.9
- 8Tim Chow⚽ Phản lưới 26'5.7
- 11Albion Ademi6.5
- 13Peng Peng7.4
- 16Tang Miao6.1
- 19Zhang Yufeng🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 84'6.5
- 20Zhijian Xuan6.1
- 36Eden Karzev▼ Rời sân 64'6.4
- 46Huanming Shen🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 61'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
74
Tấn công
8589
Tấn công nguy hiểm
3841
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
413363
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
10
Cứu thua
44
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.661.1
Cơ hội rõ rệt
72
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Shenzhen Xinpengcheng (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 9.2 | 1 | 2/2 | 60/67 | 5 | ||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/3 | 7/9 | 0 | 🟨 | |
| 8Aboubacar Konte Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 53/57 | 1 | |||
| 21Tze Nam Yue Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 21/27 | 5 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1 | 4/2 | 12/17 | 0 | |
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 47/56 | 0 | 🟨 | ||
| 24Abduhamit Abdugheni Tiền vệ | 7 | 0/0 | 40/46 | 4 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 37Cao Yongjing Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 47Deng Jiefu Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 10Zhang Xizhe (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 36Jia Feifan (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 27Wang Gang (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 17Liyu Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 58Jiang Zicheng (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Shenzhen Xinpengcheng
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Peng Peng Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 4Jiang Zhipeng Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva Tiền đạo | 6.9 | 2/2 | 12/15 | 0 | |||
| 11Albion Ademi Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 14/16 | 0 | |||
| 19Zhang Yufeng Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 30/37 | 2 | 🟨 | ||
| 36Eden Karzev Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 20/32 | 0 | |||
| 16Tang Miao Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 30/34 | 3 | |||
| 20Zhijian Xuan Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/33 | 5 | |||
| 46Huanming Shen Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 24/30 | 1 | 🟨 | ||
| 8Tim Chow Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 34/39 | 1 | |||
| 3Gabriel Xavier Hậu vệ | 5.7 | 2/0 | 40/49 | 5 | |||
| 23Yiming Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 25Jianfei Zhao (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 39Menghui Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 9/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 2017-1-5 |
| Beijing Gongren Stadium | Sân nhà | Shenzhen Stadium |
| 64000 | Sức chứa | 0 |
| Quique Setien | HLV | Robbie Neilson |
| Beijing | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.60 | 5.60 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.60 | 4.25 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.10 | 7.10 | 0.81 | 3.25 | 1.06 | 1.01 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.20 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.75 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.60 | 7.20 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.37 ↑ | 98.71 ↑ | 5.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.20 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.70 | 5.70 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.53 | 5.70 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.68 | 6.10 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 46.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.30 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.64 | 7.48 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.49 ↑ | 16.78 ↑ | 3.47 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.25 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 5.39 | 6.92 | 0.97 | 3.50 | 0.86 | 0.99 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 ↓ | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 8.50 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.