Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng, 18:35 ngày 07/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 07/08/2026
Beijing Guoan
4 Kết thúc HT 2-0 0
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ren Tong
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị chặn
14'
BÀN THẮNG - Zhang Yuning 1-0
16'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (đánh đầu) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân trái) — bị chặn
25'
Phạt góc
26'
BÀN THẮNG - Own Goal - Tim Chow 2-0
26'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
26'
VAR Decision - Goal awarded - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
28'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
41'
🟨 Thẻ vàng - Huanming Shen
41'
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tang Miao (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Zhang Yufeng
BÀN THẮNG - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir 3-0, kiến tạo: Zhang Yuning
51'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân trái) — vào lưới
51'
55'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Ramos
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
58'
61'
🔁 Thay người: vào Yiming Yang, ra Huanming Shen
🔁 Thay người: vào Liyu Yang, ra Zhang Yuning
62'
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Deng Jiefu
62'
64'
🔁 Thay người: vào Menghui Yu, ra Eden Karzev
🟨 Thẻ vàng - Fabio Abreu
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Menghui Yu (chân phải) — bị cản phá
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wang Gang, ra Tze Nam Yue
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Cao Yongjing
72'
75'
🟨 Thẻ vàng - Jiang Zhipeng
76'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân trái) — bị cản phá
77'
Phạt góc
79'
BÀN THẮNG - Fabio Abreu 4-0
79'
BÀN THẮNG - Fabio Abreu 4-0
79'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Jiang Zicheng, ra Bai Yang
83'
84'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Zhang Yufeng
85'
Phạt góc
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Wang Gang (chân phải) — chệch khung thành
88'
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Xavier (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Xavier (đánh đầu) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Beijing Guoan Phút Shenzhen Xinpengcheng
Zhang Yuning 1 - 0 16'
Tim Chow 1 - 1 26'
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Reason:Goal awarded) 📺 VAR28'
41' Huanming Shen
HT 2-0
50' Zhang Yufeng
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Assists:Zhang Yuning) (Kiến tạo: Zhang Yuning) 2 - 1 51'
Guilherme Ramos 56'
61' ▲ Yiming Yang ▼ Huanming Shen
▲ Liyu Yang ▼ Zhang Yuning62'
▲ Zhang Xizhe ▼ Deng Jiefu62'
64' ▲ Menghui Yu ▼ Eden Karzev
Fabio Abreu 68'
▲ Wang Gang ▼ Tze Nam Yue72'
▲ Jia Feifan ▼ Cao Yongjing72'
75' Jiang Zhipeng
Fabio Abreu 3 - 1 79'
▲ Jiang Zicheng ▼ Bai Yang83'
84' ▲ Jianfei Zhao ▼ Zhang Yufeng
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 11 32
Bại 01 05
Ghi bàn 103 2414
Mất bàn 56 1019
Điểm 74 2411

Chủ = Beijing Guoan · Khách = Shenzhen Xinpengcheng

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beijing Guoan (35)Hiệp 1 / Cả trậnShenzhen Xinpengcheng (26)
9 (26%)Thắng/Thắng6 (23%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (20%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (14%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (19%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (9%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

Beijing Guoan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2411854832362
Sân nhà136432718226
Sân khách115422114192
6 gần6420105--

Shenzhen Xinpengcheng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2483133343279
Sân nhà126242316207
Sân khách122191027713
6 gần6213910--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Beijing Guoan 2 (33%)Hòa 1 (17%)Shenzhen Xinpengcheng 3 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL18/10/25Shenzhen Xinpengcheng2-1 (2-0)Beijing Guoan5-14+0.753B
CHA CSL10/05/25Beijing Guoan3-1 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng6-3+1.53T
CHA CSL26/07/24Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Beijing Guoan7-6+0.252.5B
CHA CSL09/04/24Beijing Guoan1-2 (0-1)Shenzhen Xinpengcheng10-1+1.252.5B
CFC14/10/21Beijing Guoan1-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng3-2+1.252.75H

Thành tích gần đây — Beijing Guoan

THTHTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Beijing Guoan2-1 (1-1)Zhejiang Professional FC4-8+13.5T
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3-0.253H
CFC21/07/26Dalian Kewei1-2 (0-1)Beijing Guoan1-9+1.252.75T
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4+1.253.25H
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0+0.753.5T
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2+1.53.25T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12+12.75T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8+0.52.5T
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5+0.753B
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9+0.52.5H
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2+1.253.25T
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0+0.753H
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2+0.753T
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3+13B
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10+0.253B
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1+0.52.75B
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng

TBHBTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL02/08/26Shenzhen Xinpengcheng2-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong4-6+0.252.5T
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5-0.753.25B
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2-13H
CHA CSL18/07/26Wuhan Three Towns2-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng11-4-0.252.75B
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9-0.753B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3+0.252.5T
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5-0.753.25T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-0.752.5B
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4-0.53B
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9-0.752.75B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5T
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7-0.52.75B
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1-0.52.5B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0-0.252.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6+0.52.5T

Đội hình

Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng
34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang8Aboubacar Konte23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu13Peng Peng3Gabriel Xavier16Tang Miao20Zhijian Xuan46Huanming Shen4Jiang Zhipeng8Tim Chow19Zhang Yufeng36Eden Karzev7CWesley Moraes Ferreira Da Silva11Albion Ademi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
85
89
Tấn công nguy hiểm
38
41
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
19
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
413
363
TL chuyền bóng thành công
84%
79%
Phạm lỗi
19
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
12
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.66
1.1
Cơ hội rõ rệt
7
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Beijing Guoan (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Shenzhen Xinpengcheng (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

16
0 Bàn
97
1 Bàn
63
2 Bàn
34
3 Bàn
11
4+ Bàn
1015
B.thắng H1
2415
B.thắng H2
Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
20
T/H
10
T/B
52
H/T
42
H/H
25
H/B
00
B/T
10
B/H
27
B/B
Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
63
Thắng 1
73
Hòa
37
Thua 1
13
Thua 2+
Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng

Beijing Guoan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Tiền vệ
9.212/260/675
29Fabio Abreu
Tiền đạo
7.815/37/90🟨
8Aboubacar Konte
Tiền vệ
7.60/053/571
21Tze Nam Yue
Hậu vệ
7.40/021/275
34Hou Sen
Thủ môn
7.30/025/290
9Zhang Yuning
Tiền đạo
7.3114/212/170
5Guilherme Ramos
Hậu vệ
7.11/047/560🟨
24Abduhamit Abdugheni
Tiền vệ
70/040/464
26Bai Yang
Hậu vệ
70/025/301
37Cao Yongjing
Tiền đạo
6.80/023/301
47Deng Jiefu
Hậu vệ
6.80/05/82
10Zhang Xizhe (dự bị)
Tiền vệ
70/011/121
36Jia Feifan (dự bị)
Tiền vệ
6.80/09/100
27Wang Gang (dự bị)
Hậu vệ
6.61/04/70
17Liyu Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40
58Jiang Zicheng (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/41

Shenzhen Xinpengcheng

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Peng Peng
Thủ môn
7.40/012/240
4Jiang Zhipeng
Hậu vệ
6.92/027/321🟨
7Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Tiền đạo
6.92/212/150
11Albion Ademi
Tiền đạo
6.51/114/160
19Zhang Yufeng
Tiền vệ
6.50/030/372🟨
36Eden Karzev
Tiền vệ
6.41/020/320
16Tang Miao
Hậu vệ
6.11/030/343
20Zhijian Xuan
Hậu vệ
6.10/024/335
46Huanming Shen
Hậu vệ
5.90/024/301🟨
8Tim Chow
Tiền vệ
5.71/034/391
3Gabriel Xavier
Hậu vệ
5.72/040/495
23Yiming Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.70/011/122
25Jianfei Zhao (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/10
39Menghui Yu (dự bị)
Tiền vệ
6.51/19/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Beijing Guoan Thông tin Shenzhen Xinpengcheng
1992 Thành lập 2017-1-5
Beijing Gongren Stadium Sân nhà Shenzhen Stadium
64000 Sức chứa 0
Quique Setien HLV Robbie Neilson
Beijing Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.605.600.743.250.880.921.500.78
Live1.38 ↑4.604.25 ↓1.20 ↑4.500.40 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.385.107.100.813.251.061.011.500.86
Live1.02 ↓24.00 ↑48.00 ↑4.10 ↑4.500.02 ↓4.10 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.335.007.000.943.500.840.931.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑2.45 ↑4.500.29 ↓0.59 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.344.706.200.953.500.830.981.500.82
Live1.03 ↓8.80 ↑80.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.374.906.750.903.500.800.901.500.80
Live1.01 ↓35.00 ↑75.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.305.607.200.903.500.78---
Live1.02 ↓19.37 ↑98.71 ↑5.75 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.344.706.200.953.500.830.981.500.82
Live1.03 ↓8.80 ↑80.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.314.705.700.783.250.920.921.500.78
Live1.02 ↓15.50 ↑29.00 ↑5.88 ↑4.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.324.535.700.963.500.800.961.500.80
Live1.01 ↓9.60 ↑48.00 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.354.686.100.963.500.820.971.500.81
Live1.03 ↓11.90 ↑46.00 ↑5.25 ↑4.500.05 ↓5.25 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.364.806.000.362.501.87---
Live1.44 ↑4.50 ↓5.00 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.305.507.500.863.500.860.801.500.93
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑6.30 ↑4.500.09 ↓0.70 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm1.315.647.480.893.500.890.841.500.97
Live1.17 ↓6.49 ↑16.78 ↑3.47 ↑4.500.22 ↓0.55 ↓0.001.51 ↑
BwinSớm1.375.006.250.903.500.77---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.904.500.71 ↓---
1xBetSớm1.395.396.920.973.500.860.991.500.84
Live1.00 ↓51.00 ↑191.00 ↑4.52 ↑4.500.13 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm1.335.257.00------
Live1.38 ↑4.75 ↓7.00------
Bet 365Sớm1.295.508.500.933.500.880.981.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm1.364.806.500.953.500.750.951.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.91 ↓1.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.