Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns 1-0 — Super League (Trung Quốc)
Super League (Trung Quốc) · 27/06/2026 19:00
Beijing Guoan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wuhan Three Towns
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 7-2
Beijing Gongren Stadium Nhiều mây 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 90+7' | Gustavo Affonso Sauerbeck | |
| Aboubacar Konte | 90+7' | |
| Zhang Yuning | 90+1' | |
| 77' ⇄ | ▲ Binbin Liu ▼ Haofeng Xu | |
| 77' ⇄ | ▲ Long Wei ▼ Liao Chengjian | |
| ▲ Deng Jiefu ▼ Wang Gang | 74' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Shenyuan Li ▼ Jizheng Xiong | |
| 68' ⇄ | ▲ Kilian Bevis ▼ Wang Jinxian | |
| Guilherme Ramos(Assists:Sai Erjiniao) (Kiến tạo: Sai Erjiniao) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 64' | Jizheng Xiong | |
| ▲ He Yupeng ▼ Tze Nam Yue | 61' ⇄ | |
| ▲ Beni Nkololo ▼ Lin Liangming | 61' ⇄ | |
| 54' | 📺 Gustavo Affonso Sauerbeck(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 45' ⇄ | ▲ Li Ang ▼ Zheng Kaimu | |
| ▲ Sai Erjiniao ▼ Zhang Xizhe | 10' ⇄ | |
Đội hình
Beijing Guoan
Wuhan Three Towns
34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue26Bai Yang27Wang Gang8Aboubacar Konte10CZhang Xizhe11Lin Liangming23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir9Zhang Yuning29Fabio Abreu22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu13Zheng Kaimu23Ming Tian8Wang Jinxian12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva21Jizheng Xiong7Gustavo Affonso Sauerbeck29Jhonder Leonel Cadiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Guilherme Ramos⚽ Ghi bàn 66'8.6
- 8Aboubacar Konte🟨 Thẻ vàng 90+7'7.6
- 9Zhang Yuning🟨 Thẻ vàng 90+1'6.5
- 10Zhang Xizhe C▼ Rời sân 10'6.7
- 11Lin Liangming▼ Rời sân 61'6.4
- 21Tze Nam Yue▼ Rời sân 61'6.8
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir8.1
- 26Bai Yang7.3
- 27Wang Gang▼ Rời sân 74'7.3
- 29Fabio Abreu6.9
- 34Hou Sen7
Khách · 442
- 2He Guan C6.3
- 4Haofeng Xu▼ Rời sân 77'6.2
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck🟨 Thẻ vàng 90+7'7.2
- 8Wang Jinxian▼ Rời sân 68'6.4
- 12Liao Chengjian▼ Rời sân 77'6.5
- 13Zheng Kaimu▼ Rời sân 45'7
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva7
- 21Jizheng Xiong🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 68'6.3
- 22Fang Jingqi7.3
- 23Ming Tian6.3
- 29Jhonder Leonel Cadiz6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
12
Sút bóng
199
Sút cầu môn
82
Tấn công
11258
Tấn công nguy hiểm
6123
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
495258
TL chuyền bóng thành công
88%72%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.280.49
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Wuhan Three Towns (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 3 (20%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOV
Wuhan Three Towns (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 8.6 | 1 | 3/2 | 51/55 | 0 | ||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 8.1 | 1/1 | 65/71 | 2 | |||
| 8Aboubacar Konte Tiền vệ | 7.6 | 1/1 | 70/71 | 5 | |||
| 27Wang Gang Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 39/42 | 1 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 6.9 | 6/3 | 10/14 | 0 | |||
| 21Tze Nam Yue Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 25/28 | 4 | |||
| 10Zhang Xizhe Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 11Lin Liangming Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 18/26 | 1 | |||
| 7Sai Erjiniao (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/0 | 34/39 | 1 | ||
| 3He Yupeng (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20Beni Nkololo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 13/16 | 0 | |||
| 47Deng Jiefu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Fang Jingqi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 12/31 | 0 | |||
| 7Gustavo Affonso Sauerbeck Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 11/15 | 3 | 🟨 | ||
| 13Zheng Kaimu Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 30/37 | 0 | |||
| 29Jhonder Leonel Cadiz Trung phong | 6.8 | 4/2 | 8/14 | 0 | |||
| 12Liao Chengjian Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 15/22 | 0 | |||
| 8Wang Jinxian Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 23Ming Tian Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 2He Guan Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 21Jizheng Xiong Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 2 | 🟨 | ||
| 4Haofeng Xu Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 20/22 | 5 | |||
| 5Shenyuan Li (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6Long Wei (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10Kilian Bevis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 0/1 | 1 | |||
| 33Binbin Liu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 11Li Ang (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 19Liu Yiming (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Beijing Gongren Stadium | Sân nhà | wuhan sports center |
| 64000 | Sức chứa | 0 |
| Quique Setien | HLV | Ricardo Soares |
| Beijing | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.