Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Yunnan Yukun, 19:00 ngày 22/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 22/08/2026
Beijing Guoan 3 Kết thúc HT 1-0 3
Yunnan Yukun
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan | Phút | |
| Zhang Yuning | 15' | |
| Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Caio Vinicius ▼ Ye Chugui | |
| Zhang Yuning(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 58' | ⚽ 2 - 1 Bunyamin Abdusalam(Assists:Zhang Chenliang) (Kiến tạo: Zhang Chenliang) | |
| ▲ Zhang Xizhe ▼ Deng Jiefu | 62' ⇄ | |
| ▲ Tze Nam Yue ▼ Wang Gang | 62' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Oscar Taty Maritu(Assists:John Hou Saeter) (Kiến tạo: John Hou Saeter) | |
| Sai Erjiniao(Assists:Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir) (Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir) 3 - 2 ⚽ | 69' | |
| 80' ⇄ | ▲ Zichang Huang ▼ Zhang Chenliang | |
| 80' ⇄ | ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter | |
| 80' ⇄ | ▲ Liuyu Duan ▼ Xu Xin | |
| ▲ Li Lei ▼ Zhang Yuning | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Han ZiLong ▼ Bunyamin Abdusalam | |
| 86' | Caio Vinicius | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 3 Alexandru Ionita(Assists:Caio Vinicius) (Kiến tạo: Caio Vinicius) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 24 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 24 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 15 |
Chủ = Beijing Guoan · Khách = Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Guoan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 8 | 5 | 48 | 32 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 18 | 22 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 14 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 5 | 9 | 49 | 45 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 23 | 26 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Beijing Guoan 3 (75%)Hòa 1 (25%)Yunnan Yukun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 20/08/25 | Beijing Guoan | 7-0 (3-0) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3 | T |
| 30/06/25 | Beijing Guoan | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/02/25 | Yunnan Yukun | 0-2 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Tianjin Tigers | 2-4 (0-2) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
TTBTHHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Beijing Guoan
Yunnan Yukun
34Hou Sen5Guilherme Ramos24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang27Wang Gang7Sai Erjiniao23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui18Yi Teng26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui8Xu Xin10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Guilherme Ramos6.3
- 7Sai Erjiniao⚽ Ghi bàn 69'8.5
- 9Zhang Yuning⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 69'8.3
- 24Abduhamit Abdugheni6.5
- 26Bai Yang5.8
- 27Wang Gang▼ Rời sân 62'6.5
- 29Fabio Abreu C🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 50'8.2
- 34Hou Sen6
- 37Cao Yongjing6.6
- 47Deng Jiefu▼ Rời sân 62'6.9
Khách · 433
- 3Wang-Kit Tsui5.9
- 7Ye Chugui▼ Rời sân 46'6.3
- 8Xu Xin▼ Rời sân 80'7.1
- 10Alexandru Ionita C⚽ Ghi bàn 90+1'7.5
- 11Oscar Taty Maritu⚽ Ghi bàn 65'7.5
- 18Yi Teng6
- 23Wang Zhifeng8.5
- 26Zhang Chenliang🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 30John Hou Saeter🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 80'6.6
- 33Andrei Burca6.7
- 39Bunyamin Abdusalam⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 85'8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
85
Tấn công
8990
Tấn công nguy hiểm
4823
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
511354
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
89
Việt vị
121
Cứu thua
25
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2012
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.331.56
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 4 (17%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Yunnan Yukun (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 5 (22%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 5 (22%)Xỉu 5 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Sai Erjiniao Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1/1 | 45/51 | 1 | ||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 54/59 | 1 | |
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 8.2 | 2 | 3/2 | 11/11 | 0 | ||
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/1 | 26/31 | 1 | 🟨 | |
| 47Deng Jiefu Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 28/34 | 3 | |||
| 37Cao Yongjing Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 24/31 | 4 | |||
| 27Wang Gang Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 24/29 | 0 | |||
| 24Abduhamit Abdugheni Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 69/74 | 0 | |||
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 74/80 | 2 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 47/53 | 2 | |||
| 10Zhang Xizhe (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 14/16 | 2 | |||
| 4Li Lei (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Tze Nam Yue (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 10/13 | 0 |
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Bunyamin Abdusalam Tiền đạo | 8.6 | 1 | 2/2 | 15/16 | 3 | ||
| 23Wang Zhifeng Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 10Alexandru Ionita Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 24/34 | 0 | ||
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/1 | 17/23 | 0 | ||
| 8Xu Xin Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 33Andrei Burca Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 30John Hou Saeter Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 10/12 | 0 | ||
| 7Ye Chugui Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 14/16 | 1 | |||
| 26Zhang Chenliang Hậu vệ | 6.2 | 1 | 0/0 | 15/22 | 1 | ||
| 18Yi Teng Hậu vệ | 6 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 3Wang-Kit Tsui Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 20/23 | 2 | |||
| 19Zichang Huang (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 22Liuyu Duan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 34Caio Vinicius (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 25/26 | 1 | 🟨 | |
| 9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 27Han ZiLong (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Beijing Gongren Stadium | Sân nhà | Yuxi Plateau Sports Center Stadium |
| 64000 | Sức chứa | 0 |
| Quique Setien | HLV | Jordi Vinyals |
| Beijing | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.25 | 4.60 | 0.84 | 3.75 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.38 | 4.25 | 4.60 | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.80 | 5.30 | 1.04 | 4.00 | 0.83 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.86 | 3.75 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 1.74 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.90 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.24 ↓ | 16.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.50 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.40 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.37 ↑ | 1.08 ↓ | 19.99 ↑ | 5.61 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.90 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.70 | 4.70 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.37 | 4.68 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.64 | 5.25 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 53.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.75 | 0.81 | 3.75 | 0.92 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.91 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.95 | 5.20 | 0.86 | 3.75 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 7.88 ↑ | 1.18 ↓ | 9.78 ↑ | 3.78 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.00 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 0.65 ↓ | 5.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.28 | 6.70 | 0.83 | 3.75 | 1.00 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.25 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.65 | 3.50 | 1.15 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.