Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Yunnan Yukun, 19:00 ngày 22/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 22/08/2026
Beijing Guoan
3 Kết thúc HT 1-0 3
Yunnan Yukun
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Beijing Guoan Phút Yunnan Yukun
Zhang Yuning 15'
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) 1 - 0 36'
HT 1-0
46' ▲ Caio Vinicius ▼ Ye Chugui
Zhang Yuning(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) 2 - 0 50'
58' 2 - 1 Bunyamin Abdusalam(Assists:Zhang Chenliang) (Kiến tạo: Zhang Chenliang)
▲ Zhang Xizhe ▼ Deng Jiefu62'
▲ Tze Nam Yue ▼ Wang Gang62'
65' 2 - 2 Oscar Taty Maritu(Assists:John Hou Saeter) (Kiến tạo: John Hou Saeter)
Sai Erjiniao(Assists:Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir) (Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir) 3 - 2 69'
80' ▲ Zichang Huang ▼ Zhang Chenliang
80' ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter
80' ▲ Liuyu Duan ▼ Xu Xin
▲ Li Lei ▼ Zhang Yuning84'
85' ▲ Han ZiLong ▼ Bunyamin Abdusalam
86' Caio Vinicius
90+1' 3 - 3 Alexandru Ionita(Assists:Caio Vinicius) (Kiến tạo: Caio Vinicius)
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 11 33
Bại 00 03
Ghi bàn 107 2425
Mất bàn 54 1024
Điểm 77 2415

Chủ = Beijing Guoan · Khách = Yunnan Yukun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beijing Guoan (35)Hiệp 1 / Cả trậnYunnan Yukun (30)
9 (26%)Thắng/Thắng7 (23%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại3 (10%)
7 (20%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (14%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
3 (9%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (9%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Beijing Guoan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2411854832362
Sân nhà136432718226
Sân khách115422114192
6 gần6510176--

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2410594945354
Sân nhà127232619235
Sân khách1233623261210
6 gần63211512--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Beijing Guoan 3 (75%)Hòa 1 (25%)Yunnan Yukun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CFC20/08/25Beijing Guoan7-0 (3-0)Yunnan Yukun4-4+0.753T
CHA CSL30/06/25Beijing Guoan2-1 (0-1)Yunnan Yukun10-3+1.53.25T
CHA CSL22/02/25Yunnan Yukun0-2 (0-0)Beijing Guoan0-7+0.52.75T

Thành tích gần đây — Beijing Guoan

TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL18/08/26Shanghai Shenhua0-3 (0-1)Beijing Guoan8-5-0.253.25T
CHA CSL15/08/26Tianjin Tigers2-4 (0-2)Beijing Guoan10-1+0.252.75T
CHA CSL07/08/26Beijing Guoan4-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng5-5+1.53.25T
CHA CSL01/08/26Beijing Guoan2-1 (1-1)Zhejiang Professional FC4-8+13.5T
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3-0.253H
CFC21/07/26Dalian Kewei1-2 (0-1)Beijing Guoan1-9+1.252.75T
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4+1.253.25H
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0+0.753.5T
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2+1.53.25T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12+12.75T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8+0.52.5T
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5+0.753B
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9+0.52.5H
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2+1.253.25T
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0+0.753H
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2+0.753T
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3+13B
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

TTBTHHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Yunnan Yukun3-1 (0-1)Dalian Zhixing9-3+0.253.25T
CHA CSL08/08/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC7-6-0.53.25T
CHA CSL01/08/26Tianjin Tigers3-2 (0-1)Yunnan Yukun3-5-0.252.75B
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5+0.753.25T
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B

Đội hình

Beijing GuoanYunnan Yukun
34Hou Sen5Guilherme Ramos24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang27Wang Gang7Sai Erjiniao23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui18Yi Teng26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui8Xu Xin10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
14
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
89
90
Tấn công nguy hiểm
48
23
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
511
354
TL chuyền bóng thành công
88%
83%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
12
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
20
12
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
29
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.33
1.56
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Beijing Guoan (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 4 (17%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Yunnan Yukun (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 5 (22%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 5 (22%)Xỉu 5 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
97
1 Bàn
66
2 Bàn
45
3 Bàn
33
4+ Bàn
1523
B.thắng H1
3023
B.thắng H2
Beijing GuoanYunnan Yukun

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
20
T/H
13
T/B
52
H/T
43
H/H
21
H/B
02
B/T
11
B/H
25
B/B
Beijing GuoanYunnan Yukun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
65
Thắng 1
65
Hòa
15
Thua 1
12
Thua 2+
Beijing GuoanYunnan Yukun

Beijing Guoan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Sai Erjiniao
Tiền đạo
8.511/145/511
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Tiền vệ
8.3112/154/591
29Fabio Abreu
Tiền đạo
8.223/211/110
9Zhang Yuning
Tiền đạo
7.514/126/311🟨
47Deng Jiefu
Hậu vệ
6.92/128/343
37Cao Yongjing
Tiền đạo
6.61/024/314
27Wang Gang
Hậu vệ
6.51/024/290
24Abduhamit Abdugheni
Tiền vệ
6.50/069/740
5Guilherme Ramos
Hậu vệ
6.31/174/802
34Hou Sen
Thủ môn
60/020/250
26Bai Yang
Hậu vệ
5.81/047/532
10Zhang Xizhe (dự bị)
Tiền vệ
6.91/114/162
4Li Lei (dự bị)
Hậu vệ
6.10/03/40
21Tze Nam Yue (dự bị)
Hậu vệ
60/010/130

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Bunyamin Abdusalam
Tiền đạo
8.612/215/163
23Wang Zhifeng
Thủ môn
8.50/023/280
10Alexandru Ionita
Tiền vệ
7.512/224/340
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
7.514/117/230
8Xu Xin
Tiền vệ
7.10/030/362
33Andrei Burca
Hậu vệ
6.70/047/531
30John Hou Saeter
Tiền vệ
6.611/010/120
7Ye Chugui
Tiền đạo
6.31/014/161
26Zhang Chenliang
Hậu vệ
6.210/015/221
18Yi Teng
Hậu vệ
60/032/392
3Wang-Kit Tsui
Hậu vệ phải
5.91/020/232
19Zichang Huang (dự bị)
Tiền đạo
7.10/09/102
22Liuyu Duan (dự bị)
Tiền vệ
6.71/07/80
34Caio Vinicius (dự bị)
Tiền vệ
6.611/025/261🟨
9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/61
27Han ZiLong (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Beijing Guoan Thông tin Yunnan Yukun
1992 Thành lập
Beijing Gongren Stadium Sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium
64000 Sức chứa 0
Quique Setien HLV Jordi Vinyals
Beijing Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.254.600.843.750.780.881.250.82
Live1.384.254.601.00 ↑5.500.60 ↓1.28 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.494.805.301.044.000.830.991.250.89
Live10.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑5.80 ↑6.500.03 ↓0.19 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.404.805.500.863.750.910.871.250.85
Live8.50 ↑1.10 ↓17.00 ↑1.74 ↑5.500.43 ↓0.58 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.464.404.800.903.750.880.941.250.86
Live4.35 ↑1.24 ↓16.00 ↑2.56 ↑6.500.29 ↓0.22 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.375.006.500.653.501.100.851.500.85
Live9.75 ↑1.09 ↓17.00 ↑5.00 ↑6.500.10 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.365.006.400.944.000.74---
Live9.37 ↑1.08 ↓19.99 ↑5.61 ↑6.500.09 ↓---
12betSớm1.464.404.800.903.750.880.941.250.86
Live7.50 ↑1.11 ↓15.00 ↑7.69 ↑6.500.04 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.444.704.700.903.750.800.901.250.80
Live16.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.414.374.680.883.750.880.911.250.85
Live5.30 ↑1.20 ↓10.00 ↑5.26 ↑6.500.07 ↓0.33 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.354.645.250.813.750.970.941.500.84
Live1.08 ↓7.25 ↑53.00 ↑5.55 ↑6.500.04 ↓4.75 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.444.504.800.282.502.40---
Live12.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.335.256.750.813.750.920.861.500.86
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑8.91 ↑6.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.955.200.863.750.930.941.250.85
Live7.88 ↑1.18 ↓9.78 ↑3.78 ↑6.500.19 ↓0.44 ↓0.001.82 ↑
BwinSớm1.474.605.000.683.501.05---
Live8.50 ↑1.11 ↓14.50 ↑0.65 ↓5.501.00 ↓---
1xBetSớm1.415.286.700.833.751.000.941.500.88
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.52 ↑6.500.13 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.385.256.00------
Live1.40 ↑5.00 ↓5.75 ↓------
Bet 365Sớm1.385.006.251.004.000.800.951.500.85
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.80 ↑6.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.404.606.500.653.501.150.911.500.80
Live10.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑5.50 ↑6.500.08 ↓0.93 ↑1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.