Kết quả bóng đá trận Beitar Jerusalem vs Austria Wien, 00:30 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 07/08/2026
Beitar Jerusalem
1 Kết thúc HT 1-1 2
Austria Wien
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Beitar JerusalemAustria Wien
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lawrence Visser
Phạt góc
5'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Shon Weissman (chân phải) — bị cản phá
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Shon Weissman (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — vào lưới
19'
BÀN THẮNG - Noam Mucha 1-0
19'
27'
🟨 Thẻ vàng - Philipp Maybach
🎯 Dứt điểm - Boris Enow Takang (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
39'
45'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân phải) — vào lưới
45'
BÀN THẮNG - Vasilije Markovic 1-1
🟨 Thẻ vàng - Brayan Carabali
45+3'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Florian Wustinger, ra Philipp Maybach
46'
🔁 Thay người: vào Reinhold Ranftl, ra Ibrahim Buhari
53'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Timothy Muzie, ra Shon Weissman
57'
🔁 Thay người: vào Luka Gadrani, ra Gil Cohen
57'
58'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — chệch khung thành
58'
61'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Dragovic, ra Johannes Handl
63'
🔁 Thay người: vào Sanel Saljic, ra Julian Hettwer
63'
🔁 Thay người: vào Moritz Wels, ra Kelvin Boateng
🔁 Thay người: vào Eugene Ansah, ra Yarden Shua
65'
🔁 Thay người: vào Johnbosco Samuel Kalu, ra Omer Atzili
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Sanel Saljic (chân trái) — vào lưới
69'
BÀN THẮNG - Sanel Saljic 1-2, kiến tạo: Daniel Nnodim
72'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Boris Enow Takang
75'
🟨 Thẻ vàng - Luka Gadrani
79'
🔁 Thay người: vào Tomer Yosefi, ra Daniel Worko
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - Reinhold Ranftl
🎯 Dứt điểm - Eugene Ansah (chân trái) — bị chặn
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Schablas
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân trái) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Yarden Cohen (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Timothy Muzie (chân phải) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Johnbosco Samuel Kalu
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân phải) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Beitar Jerusalem Phút Austria Wien
Noam Mucha 1 - 0 19'
27' Philipp Maybach
45' 1 - 1 Vasilije Markovic
Brayan Carabali 45+3'
HT 1-1
46' ▲ Florian Wustinger ▼ Philipp Maybach
46' ▲ Reinhold Ranftl ▼ Ibrahim Buhari
50' 1 - 2
▲ Timothy Muzie ▼ Shon Weissman57'
▲ Luka Gadrani ▼ Gil Cohen57'
62' ▲ Aleksandar Dragovic ▼ Johannes Handl
63' ▲ Sanel Saljic ▼ Julian Hettwer
63' ▲ Moritz Wels ▼ Kelvin Boateng
▲ Eugene Ansah ▼ Yarden Shua65'
▲ Johnbosco Samuel Kalu ▼ Omer Atzili65'
69' 1 - 3 Sanel Saljic(Assists:Daniel Nnodim) (Kiến tạo: Daniel Nnodim)
Boris Enow Takang 75'
Luka Gadrani 79'
▲ Tomer Yosefi ▼ Daniel Worko82'
83' Reinhold Ranftl
86' Matteo Schablas
Johnbosco Samuel Kalu 90+2'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 00 21
Bại 11 45
Ghi bàn 48 1614
Mất bàn 42 1913
Điểm 66 1413

Chủ = Beitar Jerusalem · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beitar Jerusalem (11)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (23)
1 (9%)Thắng/Thắng10 (43%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (27%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (27%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (9%)Bại/Bại4 (17%)

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

BTHTHHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Beitar Jerusalem2-3 (1-1)AEK Larnaca4-3+0.252.25B
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3+1.53.25T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2+0.53.25T
ISR D117/02/26Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-203.25H

Thành tích gần đây — Austria Wien

BTTTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3-0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H

Đội hình

Beitar JerusalemAustria Wien
55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali5Gil Cohen16Yarden Cohen15Noam Mucha26Dagats Worko26Daniel Worko40Boris Enow Takang7CYarden Shua19Shon Weissman77Omer Atzili1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen46Johannes Handl6Philipp Maybach7Vasilije Markovic21Matteo Schablas40Daniel Nnodim20Julian Hettwer30CManfred Fischer14Kelvin Boateng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
158
62
Tấn công nguy hiểm
75
18
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
15
18
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
682
299
TL chuyền bóng thành công
85%
65%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
13
Quả ném biên
24
23
Cắt bóng
12
20
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
28
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
2.29
Cơ hội rõ rệt
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beitar Jerusalem (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Wien (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Beitar JerusalemAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Beitar JerusalemAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
52
Thắng 1
85
Hòa
10
Thua 1
16
Thua 2+
Beitar JerusalemAustria Wien

Beitar Jerusalem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Joao Miguel Macedo Silva
Thủ môn
7.60/022/260
2Nana Kwame Antwi
Hậu vệ phải
7.40/060/642
7Yarden Shua
Trung phong
7.31/121/304
16Yarden Cohen
Hậu vệ trái
71/077/916
40Boris Enow Takang
Tiền vệ trung tâm
71/072/885🟨
5Gil Cohen
Trung vệ
70/067/732
4Brayan Carabali
Trung vệ
6.80/088/1012🟨
15Noam Mucha
Tiền vệ trung tâm
6.713/136/462
26Daniel Worko
Tiền vệ
6.50/032/383
77Omer Atzili
Tiền đạo cánh phải
6.42/017/201
19Shon Weissman
Trung phong
6.12/26/90
44Luka Gadrani (dự bị)
Trung vệ
6.80/047/493🟨
30Tomer Yosefi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/06/70
9Johnbosco Samuel Kalu (dự bị)
Trung phong
6.60/010/140🟨
11Timothy Muzie (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/013/162
13Eugene Ansah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/08/100

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Samuel Radlinger
Thủ môn
80/024/370
7Vasilije Markovic
Tiền vệ tấn công
7.611/115/2110
21Matteo Schablas
Hậu vệ trái
7.20/019/319🟨
40Daniel Nnodim
Hậu vệ phải
6.810/016/275
46Johannes Handl
Trung vệ
6.50/021/332
14Kelvin Boateng
Trung phong
6.51/06/72
20Julian Hettwer
Tiền đạo cánh trái
6.52/07/171
30Manfred Fischer
Tiền vệ tấn công
6.41/016/244
4Jonas Feddersen
Trung vệ
6.40/022/311
3Ibrahim Buhari
Trung vệ
6.30/016/222
6Philipp Maybach
Tiền vệ phòng ngự
6.10/08/142🟨
10Sanel Saljic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.911/12/21
26Reinhold Ranftl (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/05/123🟨
22Florian Wustinger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/03/44
15Aleksandar Dragovic (dự bị)
Trung vệ
6.90/011/132
37Moritz Wels (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.53/33/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Beitar Jerusalem Thông tin Austria Wien
1939 Thành lập 1911
Teddi Malcha Sân nhà Franz Horr Stadion
21600 Sức chứa 12200
Almong Cohen HLV Stephan Helm
Jerusalem Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.052.980.922.500.700.940.500.76
Live1.90 ↓3.053.10 ↑0.922.500.700.90 ↓0.500.80 ↑
EasybetsSớm2.163.002.900.992.500.810.970.250.85
Live79.00 ↑7.30 ↑1.09 ↓3.70 ↑3.500.02 ↓3.00 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm2.153.303.130.912.500.830.840.250.90
Live126.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.05 ↑3.500.31 ↓0.43 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm2.173.202.880.932.500.830.890.250.87
Live130.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.503.502.600.902.500.800.950.500.75
Live65.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓2.60 ↑3.500.22 ↓1.15 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.703.554.500.912.500.76---
Live66.27 ↑5.26 ↑1.12 ↓2.54 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm2.173.202.880.952.500.810.880.250.88
Live200.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.943.353.250.962.500.740.940.500.76
Live26.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑3.500.04 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.163.072.820.952.500.850.970.250.85
Live175.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.983.283.500.982.500.820.980.500.84
Live47.00 ↑7.35 ↑1.06 ↓4.00 ↑3.500.09 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.053.503.400.952.500.75---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.683.604.500.882.500.800.880.750.80
Live30.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.253.162.860.942.500.810.960.250.78
Live27.02 ↑5.01 ↑1.19 ↓3.03 ↑3.500.23 ↓0.37 ↓0.001.99 ↑
HK Jockey ClubSớm2.193.102.830.942.500.760.990.250.78
Live1.85 ↓3.25 ↑3.50 ↑0.93 ↓2.500.77 ↑0.69 ↓0.251.11 ↑
BwinSớm2.003.403.300.952.500.75---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓0.953.500.75---
1xBetSớm1.773.784.741.002.500.842.131.500.39
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.77 ↑3.500.11 ↓0.42 ↓0.001.94 ↑
SNAISớm2.203.203.10------
Live1.90 ↓3.25 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm2.003.503.200.902.500.900.800.251.00
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.153.203.250.952.500.800.800.250.87
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Beitar Jerusalem+1/4101
Austria Wien-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).