Kết quả bóng đá trận Beitar Jerusalem vs Austria Wien, 00:30 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 07/08/2026
Beitar Jerusalem 1 Kết thúc HT 1-1 2
Austria Wien
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Beitar Jerusalem
Austria Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lawrence Visser
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shon Weissman (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shon Weissman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Noam Mucha 1-0
27'
🟨 Thẻ vàng - Philipp Maybach
🎯 Dứt điểm - Boris Enow Takang (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yarden Shua (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân phải) — vào lưới
45'
⚽ BÀN THẮNG - Vasilije Markovic 1-1
🟨 Thẻ vàng - Brayan Carabali
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Florian Wustinger, ra Philipp Maybach
46'
🔁 Thay người: vào Reinhold Ranftl, ra Ibrahim Buhari
53'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Timothy Muzie, ra Shon Weissman
🔁 Thay người: vào Luka Gadrani, ra Gil Cohen
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omer Atzili (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Dragovic, ra Johannes Handl
63'
🔁 Thay người: vào Sanel Saljic, ra Julian Hettwer
63'
🔁 Thay người: vào Moritz Wels, ra Kelvin Boateng
🔁 Thay người: vào Eugene Ansah, ra Yarden Shua
🔁 Thay người: vào Johnbosco Samuel Kalu, ra Omer Atzili
67'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Sanel Saljic (chân trái) — vào lưới
69'
⚽ BÀN THẮNG - Sanel Saljic 1-2, kiến tạo: Daniel Nnodim
72'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Moritz Wels (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Boris Enow Takang
🟨 Thẻ vàng - Luka Gadrani
🔁 Thay người: vào Tomer Yosefi, ra Daniel Worko
83'
🟨 Thẻ vàng - Reinhold Ranftl
🎯 Dứt điểm - Eugene Ansah (chân trái) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Schablas
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yarden Cohen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noam Mucha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Timothy Muzie (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Johnbosco Samuel Kalu
🎯 Dứt điểm - Tomer Yosefi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Beitar Jerusalem | Phút | |
| Noam Mucha 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 27' | Philipp Maybach | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Vasilije Markovic | |
| Brayan Carabali | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Florian Wustinger ▼ Philipp Maybach | |
| 46' ⇄ | ▲ Reinhold Ranftl ▼ Ibrahim Buhari | |
| 50' | ⚽ 1 - 2 | |
| ▲ Timothy Muzie ▼ Shon Weissman | 57' ⇄ | |
| ▲ Luka Gadrani ▼ Gil Cohen | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Aleksandar Dragovic ▼ Johannes Handl | |
| 63' ⇄ | ▲ Sanel Saljic ▼ Julian Hettwer | |
| 63' ⇄ | ▲ Moritz Wels ▼ Kelvin Boateng | |
| ▲ Eugene Ansah ▼ Yarden Shua | 65' ⇄ | |
| ▲ Johnbosco Samuel Kalu ▼ Omer Atzili | 65' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 Sanel Saljic(Assists:Daniel Nnodim) (Kiến tạo: Daniel Nnodim) | |
| Boris Enow Takang | 75' | |
| Luka Gadrani | 79' | |
| ▲ Tomer Yosefi ▼ Daniel Worko | 82' ⇄ | |
| 83' | Reinhold Ranftl | |
| 86' | Matteo Schablas | |
| Johnbosco Samuel Kalu | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = Beitar Jerusalem · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beitar Jerusalem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem
BTHTHHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-3 (1-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | AEK Larnaca | 0-1 (0-0) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Beitar Jerusalem | 1-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | - | - | H |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | +1.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Maccabi Haifa | 3-0 (1-0) | Beitar Jerusalem | - | - | B |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | T |
| 29/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 3 | H |
| 20/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-0 (1-0) | Maccabi Haifa | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-2) | Beitar Jerusalem | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-2 (0-2) | Ironi Tiberias | +1.5 | 3.25 | T |
| 24/02/26 | Maccabi Netanya | 2-8 (2-5) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Beitar Jerusalem | 0-0 (0-0) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Austria Wien
BTTTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Ried | 0-2 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Austria Wien | 2-2 (0-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Beitar Jerusalem
Austria Wien
55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali5Gil Cohen16Yarden Cohen15Noam Mucha26Dagats Worko26Daniel Worko40Boris Enow Takang7CYarden Shua19Shon Weissman77Omer Atzili1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen46Johannes Handl6Philipp Maybach7Vasilije Markovic21Matteo Schablas40Daniel Nnodim20Julian Hettwer30CManfred Fischer14Kelvin Boateng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Nana Kwame Antwi7.4
- 4Brayan Carabali🟨 Thẻ vàng 45+3'6.8
- 5Gil Cohen▼ Rời sân 57'7
- 7Yarden Shua C▼ Rời sân 65'7.3
- 15Noam Mucha⚽ Ghi bàn 19'6.7
- 16Yarden Cohen7
- 19Shon Weissman▼ Rời sân 57'6.1
- 26Dagats Worko
- 26Daniel Worko▼ Rời sân 82'6.5
- 40Boris Enow Takang🟨 Thẻ vàng 75'7
- 55Joao Miguel Macedo Silva7.6
- 77Omer Atzili▼ Rời sân 65'6.4
Khách · 3421
- 1Samuel Radlinger8
- 3Ibrahim Buhari▼ Rời sân 46'6.3
- 4Jonas Feddersen6.4
- 6Philipp Maybach🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 7Vasilije Markovic⚽ Ghi bàn 45'7.6
- 14Kelvin Boateng▼ Rời sân 63'6.5
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 63'6.5
- 21Matteo Schablas🟨 Thẻ vàng 86'7.2
- 30Manfred Fischer C6.4
- 40Daniel Nnodim🎯 Kiến tạo 69'6.8
- 46Johannes Handl▼ Rời sân 62'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
43
Sút bóng
149
Sút cầu môn
45
Tấn công
15862
Tấn công nguy hiểm
7518
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
682299
TL chuyền bóng thành công
85%65%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
33
Cứu thua
33
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
1220
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.122.29
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beitar Jerusalem (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austria Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Beitar Jerusalem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Joao Miguel Macedo Silva Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 2Nana Kwame Antwi Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 60/64 | 2 | |||
| 7Yarden Shua Trung phong | 7.3 | 1/1 | 21/30 | 4 | |||
| 16Yarden Cohen Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 77/91 | 6 | |||
| 40Boris Enow Takang Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 72/88 | 5 | 🟨 | ||
| 5Gil Cohen Trung vệ | 7 | 0/0 | 67/73 | 2 | |||
| 4Brayan Carabali Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 88/101 | 2 | 🟨 | ||
| 15Noam Mucha Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 3/1 | 36/46 | 2 | ||
| 26Daniel Worko Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 77Omer Atzili Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 17/20 | 1 | |||
| 19Shon Weissman Trung phong | 6.1 | 2/2 | 6/9 | 0 | |||
| 44Luka Gadrani (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 47/49 | 3 | 🟨 | ||
| 30Tomer Yosefi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 9Johnbosco Samuel Kalu (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 11Timothy Muzie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 13Eugene Ansah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 8/10 | 0 |
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 8 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 7Vasilije Markovic Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 15/21 | 10 | ||
| 21Matteo Schablas Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 19/31 | 9 | 🟨 | ||
| 40Daniel Nnodim Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 16/27 | 5 | ||
| 46Johannes Handl Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 21/33 | 2 | |||
| 14Kelvin Boateng Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 7/17 | 1 | |||
| 30Manfred Fischer Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 16/24 | 4 | |||
| 4Jonas Feddersen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 3Ibrahim Buhari Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/22 | 2 | |||
| 6Philipp Maybach Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 8/14 | 2 | 🟨 | ||
| 10Sanel Saljic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1/1 | 2/2 | 1 | ||
| 26Reinhold Ranftl (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 5/12 | 3 | 🟨 | ||
| 22Florian Wustinger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 3/4 | 4 | |||
| 15Aleksandar Dragovic (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 37Moritz Wels (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/3 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Beitar Jerusalem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1911 |
| Teddi Malcha | Sân nhà | Franz Horr Stadion |
| 21600 | Sức chứa | 12200 |
| Almong Cohen | HLV | Stephan Helm |
| Jerusalem | Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.05 | 2.98 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.05 | 3.10 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.00 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 79.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.13 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.88 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 66.27 ↑ | 5.26 ↑ | 1.12 ↓ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.07 | 2.82 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.28 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.16 | 2.86 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 27.02 ↑ | 5.01 ↑ | 1.19 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.83 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.78 | 4.74 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 2.13 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beitar Jerusalem | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Austria Wien | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).