Kết quả bóng đá trận Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya, 00:30 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 30/08/2026
Beitar Jerusalem Sắp đá --:--:--
Maccabi Netanya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Teddi Malcha
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Beitar Jerusalem · Khách = Maccabi Netanya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beitar Jerusalem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Maccabi Netanya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beitar Jerusalem (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Maccabi Netanya (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beitar Jerusalem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1942 |
| Teddi Malcha | Sân nhà | Netanya Stadium |
| 21600 | Sức chứa | 7500 |
| Almong Cohen | HLV | Ronny Levy |
| Jerusalem | Khu vực | Netanya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 6.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.80 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.40 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.80 ↑ | 5.80 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.85 | 6.60 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.62 ↓ | 5.60 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.97 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.80 ↓ | 5.25 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.25 | 0.98 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.70 ↑ | 6.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.52 | 5.69 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.82 ↑ | 6.04 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.25 | 5.75 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 5.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.79 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.90 ↓ | 6.07 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.75 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.80 ↓ | 6.00 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.79 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.