Kết quả bóng đá trận Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya, 00:30 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 30/08/2026
Beitar Jerusalem
1 Kết thúc HT 0-0 4
Maccabi Netanya
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Teddi Malcha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Beitar Jerusalem Phút Maccabi Netanya
1 - 0 ⚽5'
31' Amit Cohen
31' Amit Cohen
36' Gregory Morozov
HT 0-0
▲ Dagats Worko ▼ Noam Mucha46' ⇄
Dagats Worko(Assists:Omer Atzili) (Kiến tạo: Omer Atzili) 2 - 0 ⚽47'
52'⚽ 2 - 1 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo(Assists:Dolev Haziza) (Kiến tạo: Dolev Haziza)
▲ Eugene Ansah ▼ Shon Weissman61' ⇄
▲ Yarden Shua ▼ Johnbosco Samuel Kalu61' ⇄
62' Bakary Konate
63' Bakary Konate
66'⚽ 2 - 2 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo(Assists:Oz Bilu) (Kiến tạo: Oz Bilu)
▲ Roey Elimelech ▼ Nana Kwame Antwi68' ⇄
70' ⇄▲ Karem Jaber ▼ Gregory Morozov
71'⚽ 2 - 3 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo(Assists:Oz Bilu) (Kiến tạo: Oz Bilu)
▲ Ziv Israel Ben Shimol ▼ Tomer Yosefi75' ⇄
76'⚽ 2 - 4 Maor Levi(Assists:Oz Bilu) (Kiến tạo: Oz Bilu)
Ziv Israel Ben Shimol 82'
83' ⇄▲ Dor Hugi ▼ Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
84' ⇄▲ Yarin Abuhazira ▼ Maor Levi
86' ⇄▲ Omri Shamir ▼ Aziz Ouattara Mohammed
90' ⇄▲ Liam Cohen ▼ Oz Bilu
Dagats Worko 90+4'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 53
Hòa 01 13
Bại 02 44
Ghi bàn 62 1613
Mất bàn 25 1812
Điểm 91 1612

Chủ = Beitar Jerusalem · Khách = Maccabi Netanya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beitar Jerusalem (12)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Netanya (13)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng3 (23%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Beitar Jerusalem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100114013
Sân nhà100114014
Sân khách00000007
6 gần62221111--

Maccabi Netanya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104143
Sân nhà10100018
Sân khách11004132
6 gần631296--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Beitar Jerusalem 10 (50%)Hòa 5 (25%)Maccabi Netanya 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2+0.53.25T
ISR D101/12/25Beitar Jerusalem4-2 (1-0)Maccabi Netanya4-5+13.25T
ISR D105/05/25Beitar Jerusalem0-3 (0-3)Maccabi Netanya10-1+13B
ISR D131/03/25Maccabi Netanya0-1 (0-0)Beitar Jerusalem2-5+0.252.75T
ISR D102/01/25Maccabi Netanya3-0 (1-0)Beitar Jerusalem3-2+0.52.75B
ISR D116/09/24Beitar Jerusalem2-0 (1-0)Maccabi Netanya5-9+0.52.75T
ISR LATTC11/08/24Maccabi Netanya1-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-7--H
ISR D101/04/24Maccabi Netanya0-3 (0-3)Beitar Jerusalem5-502.5T
ISR D125/02/24Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Netanya11-2+0.252.75H
ISR D121/12/23Maccabi Netanya0-3 (0-1)Beitar Jerusalem4-2-0.252.5T
ISR CUP24/05/23Maccabi Netanya0-3 (0-1)Beitar Jerusalem5-4-0.252.5T
ISR D118/12/22Beitar Jerusalem6-3 (4-0)Maccabi Netanya6-11-0.252.25T
ISR D121/08/22Maccabi Netanya4-1 (3-1)Beitar Jerusalem11-7-12.5B
ISR D102/01/22Maccabi Netanya0-0 (0-0)Beitar Jerusalem6-0-0.252.25H
ISR D120/09/21Beitar Jerusalem1-1 (0-1)Maccabi Netanya4-3+0.252.25H
ISR LATTC16/08/21Beitar Jerusalem1-2 (0-2)Maccabi Netanya8-2-0.252.25B
ISR D111/04/21Maccabi Netanya1-0 (1-0)Beitar Jerusalem6-402.25B
ISR D112/02/21Maccabi Netanya1-2 (0-1)Beitar Jerusalem6-1+0.252.25T
ISR D123/11/20Beitar Jerusalem1-1 (1-1)Maccabi Netanya6-4+0.52.5H
ISR LATTC23/08/20Maccabi Netanya0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

HTBBTHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC18/08/26Hapoel Ramat Gan3-3 (1-2)Beitar Jerusalem1-5+0.753H
UEFA ECL14/08/26Austria Wien1-2 (0-1)Beitar Jerusalem2-4-0.252.75T
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1+0.52.5B
UEFA ECL31/07/26Beitar Jerusalem2-3 (1-1)AEK Larnaca4-3+0.252.25B
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T

Thành tích gần đây — Maccabi Netanya

HBTBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D125/08/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC16-0+0.52.5H
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--B
ISR LATTC05/08/26Hapoel Petah Tikva0-2 (0-1)Maccabi Netanya1-602.5T
ISR LATTC03/08/26Maccabi Netanya2-3 (1-1)Hapoel Ramat Gan5-3+0.52.5B
ISR LATTC29/07/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Netanya5-602.75T
ISR LATTC26/07/26Maccabi Netanya3-1 (2-1)Hapoel Jerusalem2-12+0.252.25T
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--T
INT CF15/07/26Odra Opole2-4 (0-3)Maccabi Netanya2-3+0.253.25T
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3+0.752.75T
ISR D114/05/26Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Haifa5-4+0.252.75H
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--B
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7+0.52.75T
ISR D129/04/26Hapoel Kiryat Shmona1-0 (0-0)Maccabi Netanya4-302.5B
ISR D126/04/26Maccabi Netanya3-0 (2-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0+0.752.5T
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4+0.53T
ISR D112/04/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Haifa4-3+0.253H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5+0.252.75T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2-0.53.25B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3+0.753T

Đội hình

Beitar JerusalemMaccabi Netanya
55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali44Luka Gadrani91Nevo Shedo15Noam Mucha30Tomer Yosefi40Boris Enow Takang9Johnbosco Samuel Kalu19Shon Weissman77COmer Atzili22Samuel Antonio Silva2Gregory Morozov6Bakary Konate24Amit Cohen44Benny Feldman13Nadav Nidam15Maor Levi32Aziz Ouattara Mohammed8Dolev Haziza10COz Bilu83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
105
84
Tấn công nguy hiểm
42
38
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
24
8
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
618
227
TL chuyền bóng thành công
88%
71%
Phạm lỗi
8
24
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
16
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.63
3.3
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beitar Jerusalem (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Maccabi Netanya (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Netanya (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Beitar JerusalemMaccabi Netanya

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Beitar JerusalemMaccabi Netanya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
55
Thắng 1
84
Hòa
24
Thua 1
11
Thua 2+
Beitar JerusalemMaccabi Netanya

Beitar Jerusalem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Omer Atzili
Tiền đạo cánh phải
813/026/381
44Luka Gadrani
Trung vệ
7.10/0114/1252
4Brayan Carabali
Trung vệ
71/098/1043
9Johnbosco Samuel Kalu
Trung phong
72/19/120
40Boris Enow Takang
Tiền vệ phòng ngự
6.41/048/533
91Nevo Shedo
Hậu vệ trái
6.20/054/661
19Shon Weissman
Trung phong
6.11/010/131
55Joao Miguel Macedo Silva
Thủ môn
60/031/350
30Tomer Yosefi
Tiền vệ tấn công
5.82/030/322
15Noam Mucha
Tiền vệ trung tâm
5.71/018/211
2Nana Kwame Antwi
Hậu vệ phải
5.41/131/380
26Dagats Worko (dự bị)
Tiền vệ
7.911/123/262🟨
8Ziv Israel Ben Shimol (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/016/160🟨
13Eugene Ansah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/015/150
14Roey Elimelech (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/07/80
7Yarden Shua (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.90/018/250

Maccabi Netanya

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Trung phong
9.534/310/140
10Oz Bilu
Tiền vệ tấn công
9.234/213/171
8Dolev Haziza
Tiền đạo cánh trái
8.910/018/250
15Maor Levi
Tiền vệ trung tâm
7.813/215/181
44Benny Feldman
Hậu vệ
7.30/016/174
2Gregory Morozov
Hậu vệ trái
6.80/021/261🟨
32Aziz Ouattara Mohammed
Tiền vệ phòng ngự
6.40/015/203
22Samuel Antonio Silva
Thủ môn
6.30/08/220
6Bakary Konate
Trung vệ
6.20/010/134🟨
24Amit Cohen
Hậu vệ
5.70/012/182🟨
13Nadav Nidam
Tiền vệ trung tâm
5.71/118/231
26Karem Jaber (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/01/10
11Dor Hugi (dự bị)
Trung phong
-0/02/30
18Omri Shamir (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/42
14Liam Cohen (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/21
17Yarin Abuhazira (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Beitar Jerusalem Thông tin Maccabi Netanya
1939 Thành lập 1942
Teddi Malcha Sân nhà Netanya Stadium
21600 Sức chứa 7500
Almong Cohen HLV Ronny Levy
Jerusalem Khu vực Netanya
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.906.100.823.250.930.891.250.87
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑5.500.21 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.335.007.000.993.500.830.981.500.84
Live41.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑5.500.31 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.404.655.200.853.250.970.891.250.95
Live40.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm1.354.907.000.953.500.701.051.500.65
Live55.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑5.500.08 ↓1.20 ↑1.500.55 ↓
10BETSớm1.474.505.400.903.250.78---
Live31.39 ↑8.02 ↑1.07 ↓1.82 ↑5.500.35 ↓---
12betSớm1.404.605.300.853.250.970.891.250.95
Live40.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.394.354.950.853.250.850.901.250.80
Live1.45 ↑4.20 ↓4.45 ↓0.86 ↑3.250.84 ↓0.78 ↓1.000.92 ↑
SbobetSớm1.404.435.400.873.250.950.941.250.90
Live26.00 ↑7.40 ↑1.06 ↓4.16 ↑5.500.10 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.354.856.600.793.251.010.971.500.85
Live31.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓5.00 ↑5.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm1.365.005.500.362.501.87---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.35 ↓2.501.80 ↓---
18BetSớm1.494.405.250.983.250.851.021.250.81
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.23 ↑5.500.08 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.525.691.003.250.770.991.250.79
Live30.75 ↑9.61 ↑1.09 ↓2.64 ↑5.500.28 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm1.385.255.750.933.500.75---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓5.500.78 ↑---
1xBetSớm1.365.006.790.953.500.750.931.500.77
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.57 ↑5.500.13 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
SNAISớm1.364.756.00------
Live1.364.756.00------
Bet 365Sớm1.444.105.500.983.250.830.981.250.83
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.295.007.001.003.500.730.751.250.96
Live66.00 ↑66.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.08 ↓0.79 ↑1.000.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.