Kết quả bóng đá trận Beith vs Cumnock Juniors FC, 01:45 ngày 30/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 30/07/2026
Beith Sắp đá --:--:--
Cumnock Juniors FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 9 |
Chủ = Beith · Khách = Cumnock Juniors FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beith | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Beith
TBBTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Beith | 3-2 (0-0) | Celtic B | - | - | T |
| 10/08/24 | Boness Athletic FC | 3-1 (2-0) | Beith | - | - | B |
| 28/10/23 | Beith | 1-3 (0-0) | Broomhill FC | - | - | B |
| 23/09/23 | Lossiemouth | 0-4 (0-1) | Beith | - | - | T |
| 02/09/23 | Beith | 5-1 (1-1) | Bonnyton Thistle FC | - | - | T |
| 12/08/23 | Kanusti | 1-2 (0-1) | Beith | - | - | T |
| 26/06/21 | Beith | 3-2 (0-1) | East Kilbride | - | - | T |
| 24/11/18 | Beith | 0-3 (0-0) | Ayr United | - | - | B |
| 20/10/18 | Beith | 4-0 (2-0) | Linlithgow Rose | - | - | T |
| 22/09/18 | Nairn County | 1-3 (0-2) | Beith | - | - | T |
| 01/09/18 | Beith | 3-2 (2-0) | Lothian Hutchison | - | - | T |
| 03/12/16 | Beith | 0-6 (0-3) | Greenock Morton | - | - | B |
| 22/10/16 | BSC Glasgow | 0-1 (0-0) | Beith | - | - | T |
| 24/09/16 | Beith | 6-0 (4-0) | Strathspey Thistle | - | - | T |
| 10/09/16 | Auchinleck Talbot | 0-3 (0-2) | Beith | - | - | T |
| 03/09/16 | Beith | 2-2 (1-1) | Auchinleck Talbot | - | - | H |
| 04/01/11 | Beith | 3-4 (0-3) | Airdrie United | - | - | B |
| 20/11/10 | Airdrie United | 2-2 (0-1) | Beith | - | - | H |
| 23/10/10 | Beith | 7-1 (5-1) | Glasgow Univ | - | - | T |
| 25/09/10 | Beith | 2-0 (1-0) | Linlithgow Rose | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cumnock Juniors FC
TTBTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 29/03/26 | Cumnock Juniors FC | 2-0 (2-0) | Stirling University | - | - | T |
| 27/09/25 | Auchinleck Talbot | 2-1 (0-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Dunbar United | 2-4 (1-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 28/09/24 | Brora Rangers | 2-1 (0-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 31/08/24 | Creetown FC | 1-3 (1-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/11/23 | Cumnock Juniors FC | 0-3 (0-1) | Broomhill FC | - | - | B |
| 28/10/23 | Cumnock Juniors FC | 2-1 (0-1) | Turriff United | - | - | T |
| 23/09/23 | Dunipace FC | 1-1 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
| 02/09/23 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (1-0) | Girvan | - | - | T |
| 22/10/22 | Cumnock Juniors FC | 1-3 (0-1) | Dumbarton | - | - | B |
| 17/09/22 | Keith | 1-2 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 27/08/22 | Tower Hearts | 0-3 (0-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/09/21 | Cumnock Juniors FC | 1-5 (0-4) | Formartine United | - | - | B |
| 18/09/21 | Formartine United | 2-2 (0-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beith (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Cumnock Juniors FC (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beith | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.72 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.80 ↓ | 1.74 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.56 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.54 ↓ | 3.53 ↓ | 1.70 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.65 | 1.65 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.48 ↓ | 3.64 ↓ | 1.68 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.75 ↓ | 1.70 | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.67 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.75 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.68 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.75 ↓ | 1.70 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.82 | 2.01 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 1.19 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.72 ↑ | 4.13 ↑ | 1.76 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.71 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↓ | 1.70 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.