Kết quả bóng đá trận Belediye Vanspor vs Bandirmaspor, 00:00 ngày 10/10/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 10/10/2026
Belediye Vanspor 0 Kết thúc HT 0-0 2
Bandirmaspor
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Belediye Vanspor | Phút | |
| Seven K. | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Belediye Vanspor · Khách = Bandirmaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belediye Vanspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 9 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
Bandirmaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Đội hình
Belediye Vanspor
Bandirmaspor
1Uysal M. A.2Seven K.5Osmanoglu S.11Manis M.13Oulare N.19Ciftci H.41Ozcan M.7Alhaft I.10Kokcu O.15Yenne T.9Alvaro de Oliveira16Alkan A.6Lima L.14Yusuf Kocaturk34Aydin E.77Bilgic H.20Enes Cinemre23Donertas K.92Mulumba R.11Kehinde T.17Ayhan E.90Dilek R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Uysal M. A.
- 2Seven K.🟨 Thẻ vàng 13'
- 5Osmanoglu S.
- 7Alhaft I.
- 9Alvaro de Oliveira
- 10Kokcu O.
- 11Manis M.
- 13Oulare N.
- 15Yenne T.
- 19Ciftci H.
- 41Ozcan M.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
03
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
111179
TL chuyền bóng thành công
67%86%
Phạm lỗi
88
Việt vị
02
Cứu thua
30
Quả ném biên
1210
Chuyền dài
1016
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Belediye Vanspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ertugrul Arslan | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.02 | 0.68 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.17 ↑ | 2.34 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.09 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.73 | 2.25 | 1.03 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.15 ↓ | 2.65 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.73 | 2.25 | 1.03 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.11 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.07 | 2.06 | 0.75 | 2.25 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.10 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.40 | 2.06 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.34 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Belediye Vanspor | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Bandirmaspor | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).