Kết quả bóng đá trận Belediye Vanspor vs Istanbulspor, 01:30 ngày 24/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 24/08/2026
Belediye Vanspor 3 Kết thúc HT 2-2 2
Istanbulspor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Belediye Vanspor | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Michael Ologo(Assists:Ilian Iliev) | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Alieu Cham(Assists:Phellipe) (Kiến tạo: Phellipe) | |
| Furkan Ozhan 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| Jurgen Bardhi(Assists:Furkan Ozhan) (Kiến tạo: Furkan Ozhan) 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| 45' | Berk Ali Nizam | |
| 45+3' | Alieu Cham | |
| HT 2-2 | ||
| Richairo Zivkovic(Assists:Mehmet Manis) 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Vefa Temel ▼ Dijlan Aydin | |
| 57' ⇄ | ▲ Fatih Tultak ▼ Michael Ologo | |
| 57' ⇄ | ▲ Essap Njie ▼ Berk Ali Nizam | |
| ▲ Ilias Alhaft ▼ Furkan Ozhan | 64' ⇄ | |
| 65' | ❌ Phellipe Đá hỏng penalty | |
| 71' ⇄ | ▲ Mustafa Sol ▼ Phellipe | |
| ▲ Celal Hanalp ▼ Mehmet Manis | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Elvin Mendy ▼ Isa Dayakli | |
| ▲ Medeni Bingol ▼ Ozkan Yigiter | 84' ⇄ | |
| ▲ Molik Khan ▼ Ogulcan Caglayan | 84' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 21 | 20 |
| Điểm | 2 | 1 | 8 | 6 |
Chủ = Belediye Vanspor · Khách = Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belediye Vanspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Istanbulspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Belediye Vanspor 2 (33%)Hòa 0 (0%)Istanbulspor 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/12/25 | Istanbulspor | 1-3 (1-1) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/14 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 24/11/13 | Istanbulspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | - | - | B |
| 17/03/13 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | Belediye Vanspor | - | - | T |
| 04/11/12 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
Thành tích gần đây — Belediye Vanspor
BBBBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (3-0) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Hatayspor | 3-1 (0-0) | Belediye Vanspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Serik Belediyespor | 1-6 (1-2) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sakaryaspor | 2-1 (1-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Belediye Vanspor | 1-0 (0-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Belediye Vanspor | 3-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Erokspor | 0-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Istanbulspor
HBBHBTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Istanbulspor | 2-2 (2-0) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Bandirmaspor | 3-0 (2-0) | Istanbulspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 17/07/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Istanbulspor | - | - | H |
| 12/07/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 01/05/26 | Istanbulspor | 8-1 (4-1) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | -0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sakaryaspor | 2-2 (1-1) | Istanbulspor | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Bodrumspor | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Istanbulspor | 0-4 (0-2) | Amedspor | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Boluspor | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Boluspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | -0.5 | 3 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Corum Belediyespor | 2-3 (0-1) | Istanbulspor | -1 | 3 | T |
Đội hình
Belediye Vanspor
Istanbulspor
1Alperen Uysal5Sinan Osmanoglu11Mehmet Manis13Naby Youssouf Oulare35Batuhan Isciler41Mehmet ozcan58Ozkan Yigiter25Furkan Ozhan27Jurgen Bardhi30Richairo Zivkovic17COgulcan Caglayan28Alp Tutar3Yusuf Ali Ozer4Duran Sahin5Michael Ologo58Muhlis Dagasan6Isa Dayakli11Berk Ali Nizam21CDijlan Aydin30Alieu Cham7Phellipe10Ilian Iliev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alperen Uysal6.6
- 5Sinan Osmanoglu5.9
- 11Mehmet Manis🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 74'6.5
- 13Naby Youssouf Oulare7.1
- 17Ogulcan Caglayan C▼ Rời sân 84'6.7
- 25Furkan Ozhan⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 64'8.2
- 27Jurgen Bardhi⚽ Ghi bàn 38'7.4
- 30Richairo Zivkovic⚽ Ghi bàn 48'7.2
- 35Batuhan Isciler7.2
- 41Mehmet ozcan6.9
- 58Ozkan Yigiter▼ Rời sân 84'6.6
Khách · 442
- 3Yusuf Ali Ozer6.4
- 4Duran Sahin5.8
- 5Michael Ologo⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 57'6.6
- 6Isa Dayakli▼ Rời sân 82'5.8
- 7Phellipe🎯 Kiến tạo 31' · ❌ Hỏng pen 65' · ▼ Rời sân 71'7
- 10Ilian Iliev🎯 Kiến tạo 23'6.7
- 11Berk Ali Nizam🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 57'5.9
- 21Dijlan Aydin C▼ Rời sân 57'6.3
- 28Alp Tutar5.5
- 30Alieu Cham⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'7.8
- 58Muhlis Dagasan6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
63
Tấn công
6797
Tấn công nguy hiểm
2735
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
411403
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2121
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.892.43
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Istanbulspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belediye Vanspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Istanbulspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Belediye Vanspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Furkan Ozhan Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 12/18 | 1 | |
| 27Jurgen Bardhi Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 19/31 | 1 | ||
| 35Batuhan Isciler Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 23/30 | 4 | |||
| 30Richairo Zivkovic Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/2 | 23/27 | 1 | ||
| 13Naby Youssouf Oulare Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 68/82 | 2 | |||
| 41Mehmet ozcan Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 27/31 | 4 | |||
| 17Ogulcan Caglayan Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 17/23 | 1 | |||
| 1Alperen Uysal Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 58Ozkan Yigiter Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 34/34 | 0 | |||
| 11Mehmet Manis Tiền đạo | 6.5 | 1 | 0/0 | 16/23 | 0 | ||
| 5Sinan Osmanoglu Trung vệ | 5.9 | 2/0 | 58/68 | 0 | |||
| 7Ilias Alhaft (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 77Celal Hanalp (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 8Molik Khan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 65Medeni Bingol (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Istanbulspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Alieu Cham Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 15/19 | 1 | 🟨 | |
| 7Phellipe Tiền vệ | 7 | 1 | 2/1 | 21/26 | 1 | ||
| 10Ilian Iliev Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 16/21 | 2 | ||
| 5Michael Ologo Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 31/36 | 0 | ||
| 3Yusuf Ali Ozer Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 36/38 | 4 | |||
| 21Dijlan Aydin Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 23/28 | 2 | |||
| 58Muhlis Dagasan Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 11Berk Ali Nizam Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 6/7 | 2 | 🟨 | ||
| 6Isa Dayakli Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 4Duran Sahin Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 50/55 | 0 | |||
| 28Alp Tutar Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 13Fatih Tultak (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 8Vefa Temel (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 17Essap Njie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Mustafa Sol (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 15Elvin Mendy (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 16/19 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Belediye Vanspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1926 |
| Sân nhà | Bahcelievler Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Mustafa Avci | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.37 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.72 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.35 | 2.11 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.45 ↑ | 100.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.35 | 2.11 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.19 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.14 | 2.17 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 115.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.37 | 2.32 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 70.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.35 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.70 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 154.00 ↑ | 7.83 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.25 | 2.39 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.62 ↑ | 30.64 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 226.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.15 | 2.32 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.57 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Belediye Vanspor | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Istanbulspor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).