Kết quả bóng đá trận Belgrano vs CA Huracan, 05:00 ngày 05/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 05/09/2026
Belgrano 1 Kết thúc HT 0-0 1
CA Huracan
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Belgrano | Phút | |
| Rigoni E. | 24' | |
| Palazzo M. 0 - 1 ⚽ | 26' | |
| Palazzo M. 📺 VAR | 26' | |
| Palazzo M. 📺 VAR | 26' | |
| Lopez L. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ J.Bisanz ▼ | |
| ▲ R.Hernandes ▼ | 58' ⇄ | |
| Fernandez N. (Kiến tạo: Ramiro Hernandes) 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 68' ⇄ | ▲ Barticciotto B. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ojeda E. ▼ | |
| ▲ Francisco Gonzalez ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Passerini L. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ S.Longo ▼ | 79' ⇄ | |
| 83' | Ibanez | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Caicedo J. (Kiến tạo: Cesar Ibanez) | |
| 86' ⇄ | ▲ Peralta T. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ L.Lescano ▼ | |
| 90' | Caicedo J. | |
| Passerini L. ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = Belgrano · Khách = CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 11 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
Đội hình
Belgrano
CA Huracan
25Cardozo T.3Sporle A.14Morales L.17Lopez L.26Benitez Cabrera A. J.20Vazquez F.21Sanchez A.24Rigoni E.53Velazquez J.10Zelarayan L.22Fernandez N.1Galindez H.2Blondel L.21Nervo H.25Ibanez35Palazzo M.5Rodrigo Fernandez15Waller Martiarena F. F.24Kalinger F.7Cortes O.8Gil L.9Caicedo J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Sporle A.
- 10Zelarayan L.
- 14Morales L.
- 17Lopez L.🟨 Thẻ vàng 34'
- 20Vazquez F.
- 21Sanchez A.
- 22Fernandez N.⚽ Ghi bàn 61'
- 24Rigoni E.🟨 Thẻ vàng 24'
- 25Cardozo T.
- 26Benitez Cabrera A. J.
- 53Velazquez J.
Khách · 433
- 1Galindez H.
- 2Blondel L.
- 5Rodrigo Fernandez
- 7Cortes O.
- 8Gil L.
- 9Caicedo J.⚽ Ghi bàn 84' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 15Waller Martiarena F. F.
- 21Nervo H.
- 24Kalinger F.
- 25Ibanez🎯 Kiến tạo 84' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 35Palazzo M.⚽ Phản lưới 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
22
Sút bóng
217
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
467387
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
109
Việt vị
01
Cứu thua
27
Quả ném biên
2224
Chuyền dài
3628
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
CA Huracan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1908 |
| Nueva Chicago | Sân nhà | Thomas Duke Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 48314 |
| Ricardo Zielinski | HLV | |
| Cordoba | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.73 | 4.15 | 0.83 | 1.75 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.98 ↑ | 2.83 ↑ | 3.75 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.90 | 0.83 | 1.75 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 4.20 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 1.07 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 2.92 | 4.20 | 0.95 | 1.75 | 0.89 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.85 | 3.85 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 2.92 | 4.20 | 0.95 | 1.75 | 0.89 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 2.94 | 4.10 | 0.97 | 1.75 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.72 | 3.86 | 0.98 | 1.75 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.76 | 3.74 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.01 ↓ | 2.69 ↓ | 4.40 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.75 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.80 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.21 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 2.85 | 4.24 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.98 ↓ | 2.93 ↑ | 4.85 ↑ | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.75 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 | 4.00 ↑ | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 4.01 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 0.48 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 7.91 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.65 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | 0.68 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | 0.68 | 0.25 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Belgrano | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| CA Huracan | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).