Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Defensa Y Justicia, 03:00 ngày 24/08/2026

Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 24/08/2026
Belgrano
1 Kết thúc HT 0-1 2
Defensa Y Justicia
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

BelgranoDefensa Y Justicia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Espinoza
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
11'
12'
⚽ BÀN THẮNG - Cesar Ignacio Perez Maldonado 0-1, kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
12'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
16'
16'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Guillermo Sanchez (chân phải) — bị cản phá
24'
25'
🚩 Việt vị
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Adrian Guillermo Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Falcon
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — bị cản phá
41'
42'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Juan Velazquez
46'
47'
⚽ BÀN THẮNG - Damian Fernandez 0-2, kiến tạo: Leandro Miguel Fernandez
47'
🎯 Dứt điểm - Damian Fernandez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alcides Benítez, ra Agustin Falcon
51'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
58'
⚽ BÀN THẮNG - Ramiro Hernandes 1-2, kiến tạo: Lucas Passerini
59'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân trái) — vào lưới
59'
60'
🔁 Thay người: vào Ayrton Portillo, ra Leandro Miguel Fernandez
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez Metilli, ra Adrian Guillermo Sanchez
64'
65'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Gutierrez Freire
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị chặn
72'
73'
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Juan Manuel Gutierrez Freire
73'
🔁 Thay người: vào Jeremias Lucco, ra David Barbona
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Lucco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Gutierrez Freire, ra Lucas Passerini
79'
🔁 Thay người: vào Ramiro Tulián, ra Franco Vazquez
80'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
84'
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Lucco (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Cesar Ignacio Perez Maldonado, ra Tiziano Perrotta
88'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Burdin, ra Cesar Ignacio Perez Maldonado
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🚩 Việt vị
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Alcides Benítez
90+3'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Aurelio Roman Villalba
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Belgrano Phút Defensa Y Justicia
12'⚽ 0 - 1 Cesar Ignacio Perez Maldonado(Assists:Juan Manuel Gutierrez Freire) (Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire)
Agustin Falcon 34'
HT 0-1
▲ Ramiro Hernandes ▼ Juan Velazquez46' ⇄
47'⚽ 0 - 2 Damian Fernandez(Assists:Leandro Miguel Fernandez) (Kiến tạo: Leandro Miguel Fernandez)
▲ Alcides Benítez ▼ Agustin Falcon51' ⇄
Ramiro Hernandes(Assists:Lucas Passerini) (Kiến tạo: Lucas Passerini) 1 - 2 ⚽59'
60' ⇄▲ Ayrton Portillo ▼ Leandro Miguel Fernandez
▲ Francisco Gonzalez Metilli ▼ Adrian Guillermo Sanchez64' ⇄
65' Juan Manuel Gutierrez Freire
73' ⇄▲ Domingo Blanco ▼ Juan Manuel Gutierrez Freire
73' ⇄▲ Jeremias Lucco ▼ David Barbona
▲ Lautaro Gutierrez ▼ Lucas Passerini79' ⇄
▲ Ramiro Tulián ▼ Franco Vazquez80' ⇄
88' ⇄▲ Tomas Perez Serra ▼ Tiziano Perrotta
88' ⇄▲ Ezequiel Burdin ▼ Cesar Ignacio Perez Maldonado
Alcides Benítez 90+3'
90+6' Fernando Aurelio Roman Villalba
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 11 42
Bại 00 22
Ghi bàn 47 1015
Mất bàn 22 610
Điểm 77 1620

Chủ = Belgrano · Khách = Defensa Y Justicia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Belgrano (34)Hiệp 1 / Cả trậnDefensa Y Justicia (29)
7 (21%)Thắng/Thắng7 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
8 (24%)Hòa/Thắng4 (14%)
9 (26%)Hòa/Hòa7 (24%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (21%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Belgrano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713268
Sân nhà8422115148
Sân khách8332681210
6 gần631263--

Defensa Y Justicia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1647518211920
Sân nhà8152710826
Sân khách832311111112
6 gần6222711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Belgrano 10 (50%)Hòa 6 (30%)Defensa Y Justicia 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D101/09/25Defensa Y Justicia2-1 (1-1)Belgrano7-6-0.252B
ARG D124/02/25Belgrano2-0 (1-0)Defensa Y Justicia3-10+0.252.25T
ARG D103/11/24Belgrano1-2 (0-0)Defensa Y Justicia4-3+0.252B
ARG D108/03/24Belgrano1-1 (0-1)Defensa Y Justicia12-2+0.252H
ARG D117/10/23Defensa Y Justicia0-2 (0-0)Belgrano7-4-0.252.25T
ARG D114/06/23Defensa Y Justicia2-0 (1-0)Belgrano6-5-0.52.25B
ARG D101/09/18Defensa Y Justicia1-1 (0-1)Belgrano11-2-0.52H
ARG D113/03/18Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano1-5-0.52H
ARG D103/05/17Belgrano0-1 (0-0)Defensa Y Justicia5-1-0.252B
ARG C04/09/16Defensa Y Justicia1-2 (1-1)Belgrano5-402T
ARG D103/10/15Belgrano1-0 (1-0)Defensa Y Justicia4-7+0.52T
ARG D109/11/14Belgrano3-0 (0-0)Defensa Y Justicia4-3+0.52.25T
ARG D205/06/11Defensa Y Justicia2-3 (1-2)Belgrano-+0.252.25T
ARG D205/12/10Belgrano2-0 (1-0)Defensa Y Justicia-+0.252T
ARG D210/03/10Belgrano2-0 (1-0)Defensa Y Justicia-+0.252.25T
ARG D230/09/09Defensa Y Justicia2-2 (1-0)Belgrano--0.52.5H
ARG D214/06/09Belgrano0-0 (0-0)Defensa Y Justicia-+12.5H
ARG D207/12/08Defensa Y Justicia1-3 (0-1)Belgrano--0.252.25T
ARG D214/06/08Defensa Y Justicia1-2 (1-0)Belgrano---T

Thành tích gần đây — Belgrano

BTTHBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C20/08/26Racing Club1-0 (1-0)Belgrano3-6-0.252B
ARG D116/08/26Belgrano2-0 (1-0)Independiente Rivadavia4-4+0.252T
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75T
ARG D106/08/26Club Atletico Tigre0-0 (0-0)Belgrano4-401.75H
ARG D102/08/26Belgrano0-1 (0-1)Argentinos Juniors2-2+0.251.75B
ARG D124/07/26Belgrano2-1 (1-0)Rosario Central6-6+0.251.75T
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4+0.52H
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4-0.52T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2-0.52H
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7+0.252T
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3-0.252T
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2+0.752T
ARG D127/04/26Belgrano0-1 (0-1)Gimnasia La Plata3-6+0.52B
ARG D121/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Belgrano2-4+0.252H
ARG D111/04/26Belgrano1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-2+0.752T
ARG D106/04/26River Plate3-0 (1-0)Belgrano8-1-0.752.25B
ARG C28/03/26Belgrano3-0 (1-0)Atletico Rafaela5-2+0.52.25T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202B
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3+0.252H
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2+0.252T

Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia

HTBTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D118/08/26Velez Sarsfield1-1 (1-0)Defensa Y Justicia6-9-0.752H
ARG D110/08/26Defensa Y Justicia2-1 (1-0)Newells Old Boys3-7+0.252T
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4-0.52B
ARG D130/07/26Defensa Y Justicia2-1 (2-0)Deportivo Riestra5-3+0.251.75T
ARG D124/07/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Aldosivi Mar del Plata6-2+0.52H
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2-0.752.25B
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7-0.251.75B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1-0.252B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5-0.752.25B
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2+0.252B
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6-0.252B
ARG C02/04/26Defensa Y Justicia2-1 (2-1)Chaco For Ever4-2+1.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2-0.251.75T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.52H
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3-0.251.75H
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1-0.251.75T

Đội hình

BelgranoDefensa Y Justicia
25Thiago Gaston Cardozo Brugman3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez45Agustin Falcon20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez22Nicolas Fernandez Miranda24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba21Hector Martinez28Valentin Loza29Damian Fernandez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa11Tiziano Perrotta19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
9
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
187
63
Tấn công nguy hiểm
99
16
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
11
2
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
584
283
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
7
15
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
26
16
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
9
0
Chuyền dài
33
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
1.25
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Belgrano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Defensa Y Justicia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Belgrano (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 5 (20%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO

Defensa Y Justicia (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 4 (19%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 7 (33%)Xỉu 4 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOVO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
02
1 Bàn
32
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
42
B.thắng H2
BelgranoDefensa Y Justicia

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
BelgranoDefensa Y Justicia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
54
Thắng 1
57
Hòa
42
Thua 1
15
Thua 2+
BelgranoDefensa Y Justicia

Belgrano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lisandro Lopez
Trung vệ
7.51/066/753
20Franco Vazquez
Tiền vệ tấn công
7.23/154/641
25Thiago Gaston Cardozo Brugman
Thủ môn
7.10/023/280
14Leonardo Morales
Trung vệ
71/041/512
21Adrian Guillermo Sanchez
Tiền vệ trung tâm
72/156/602
9Lucas Passerini
Trung phong
6.813/116/260
53Juan Velazquez
Hậu vệ trái
6.60/015/171
24Emiliano Rigoni
Tiền đạo cánh phải
6.43/130/393
22Nicolas Fernandez Miranda
Trung phong
6.36/131/380
3Adrian Sporle
Hậu vệ trái
6.21/031/380
45Agustin Falcon
Hậu vệ
6.10/031/360🟨
8Ramiro Hernandes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.112/136/402
11Francisco Gonzalez Metilli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.22/021/230
26Alcides Benítez (dự bị)
Hậu vệ phải
70/026/342🟨
37Lautaro Gutierrez (dự bị)
Tiền đạo
6.71/03/50
15Ramiro Tulián (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/100

Defensa Y Justicia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Damian Fernandez
Trung vệ
9.111/123/276
8Cesar Ignacio Perez Maldonado
Tiền vệ trung tâm
812/123/304
21Hector Martinez
Trung vệ
7.80/019/255
19David Barbona
Tiền đạo cánh phải
6.81/027/300
3Fernando Aurelio Roman Villalba
Hậu vệ trái
6.80/021/304🟨
1Matias Borgogno
Thủ môn
6.70/010/210
15Santiago Sosa
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/310
9Leandro Miguel Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.612/17/110
24Juan Manuel Gutierrez Freire
Trung phong
6.611/013/172🟨
11Tiziano Perrotta
Trung phong
6.40/018/252
28Valentin Loza
Hậu vệ
6.10/014/182
26Jeremias Lucco (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.92/15/61
16Ayrton Portillo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/50
6Ezequiel Burdin (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/00
7Tomas Perez Serra (dự bị)
Trung phong
6.50/00/01
27Domingo Blanco (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Belgrano Thông tin Defensa Y Justicia
1905 Thành lập 1935
Nueva Chicago Sân nhà Tito Stadium
20000 Sức chứa 8000
Ricardo Zielinski HLV Mariano Soso
Cordoba Khu vực Florencio Varela
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.104.100.822.000.900.780.501.00
Live1.783.104.100.70 ↓2.001.02 ↑0.780.501.00
EasybetsSớm1.813.304.800.882.000.920.820.500.99
Live206.00 ↑9.60 ↑1.05 ↓4.90 ↑3.500.02 ↓0.25 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.803.305.000.902.000.950.800.501.06
Live251.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓0.34 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.833.304.350.892.000.950.830.501.03
Live250.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.633.456.001.402.500.501.101.000.65
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.613.405.800.812.000.89---
Live100.00 ↑7.54 ↑1.06 ↓4.92 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.833.304.350.892.000.950.830.501.03
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.833.304.400.902.000.970.830.501.05
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.823.014.190.912.000.950.820.501.06
Live110.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓5.26 ↑3.500.09 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.683.426.300.872.000.990.890.750.99
Live57.00 ↑6.60 ↑1.11 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.673.605.501.372.500.50---
Live71.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓0.40 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.653.355.500.832.000.910.830.750.92
Live254.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.35 ↓0.002.08 ↑
PinnacleSớm1.763.305.120.932.000.871.040.750.79
Live29.68 ↑5.14 ↑1.21 ↓4.08 ↑3.500.19 ↓0.34 ↓0.002.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.154.851.052.250.680.980.750.79
Live100.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓5.25 ↑3.750.07 ↓1.06 ↑0.750.76 ↓
BwinSớm1.653.505.501.372.500.51---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓1.05 ↓3.500.68 ↑---
1xBetSớm1.653.546.071.482.500.541.911.500.41
Live281.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.58 ↑3.500.08 ↓0.33 ↓0.002.48 ↑
SNAISớm1.803.254.75------
Live1.803.254.75------
Bet 365Sớm1.653.405.750.852.000.950.850.750.95
Live351.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.753.205.001.402.500.530.730.501.00
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑3.500.01 ↓0.75 ↑0.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Belgrano+3/4Chưa có trận cùng mức
Defensa Y Justicia-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).