Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Defensa Y Justicia, 03:00 ngày 24/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 24/08/2026
Belgrano 1 Kết thúc HT 0-1 2
Defensa Y Justicia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Belgrano
Defensa Y Justicia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Espinoza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
12'
⚽ BÀN THẮNG - Cesar Ignacio Perez Maldonado 0-1, kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
12'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Guillermo Sanchez (chân phải) — bị cản phá
25'
🚩 Việt vị
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Guillermo Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Agustin Falcon
36'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Juan Velazquez
47'
⚽ BÀN THẮNG - Damian Fernandez 0-2, kiến tạo: Leandro Miguel Fernandez
47'
🎯 Dứt điểm - Damian Fernandez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alcides Benítez, ra Agustin Falcon
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ramiro Hernandes 1-2, kiến tạo: Lucas Passerini
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân trái) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Ayrton Portillo, ra Leandro Miguel Fernandez
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez Metilli, ra Adrian Guillermo Sanchez
65'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Gutierrez Freire
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Juan Manuel Gutierrez Freire
73'
🔁 Thay người: vào Jeremias Lucco, ra David Barbona
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Lucco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Gutierrez Freire, ra Lucas Passerini
🔁 Thay người: vào Ramiro Tulián, ra Franco Vazquez
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Lucco (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Cesar Ignacio Perez Maldonado, ra Tiziano Perrotta
88'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Burdin, ra Cesar Ignacio Perez Maldonado
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Alcides Benítez
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Aurelio Roman Villalba
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Belgrano | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Cesar Ignacio Perez Maldonado(Assists:Juan Manuel Gutierrez Freire) (Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire) | |
| Agustin Falcon | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ramiro Hernandes ▼ Juan Velazquez | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 Damian Fernandez(Assists:Leandro Miguel Fernandez) (Kiến tạo: Leandro Miguel Fernandez) | |
| ▲ Alcides Benítez ▼ Agustin Falcon | 51' ⇄ | |
| Ramiro Hernandes(Assists:Lucas Passerini) (Kiến tạo: Lucas Passerini) 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Ayrton Portillo ▼ Leandro Miguel Fernandez | |
| ▲ Francisco Gonzalez Metilli ▼ Adrian Guillermo Sanchez | 64' ⇄ | |
| 65' | Juan Manuel Gutierrez Freire | |
| 73' ⇄ | ▲ Domingo Blanco ▼ Juan Manuel Gutierrez Freire | |
| 73' ⇄ | ▲ Jeremias Lucco ▼ David Barbona | |
| ▲ Lautaro Gutierrez ▼ Lucas Passerini | 79' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Tulián ▼ Franco Vazquez | 80' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Tomas Perez Serra ▼ Tiziano Perrotta | |
| 88' ⇄ | ▲ Ezequiel Burdin ▼ Cesar Ignacio Perez Maldonado | |
| Alcides Benítez | 90+3' | |
| 90+6' | Fernando Aurelio Roman Villalba | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 20 |
Chủ = Belgrano · Khách = Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | - | - |
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Belgrano 10 (50%)Hòa 6 (30%)Defensa Y Justicia 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 01/09/25 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 24/02/25 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/24 | Belgrano | 1-2 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | B |
| 08/03/24 | Belgrano | 1-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | H |
| 17/10/23 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/23 | Defensa Y Justicia | 2-0 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/09/18 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/03/18 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/17 | Belgrano | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 04/09/16 | Defensa Y Justicia | 1-2 (1-1) | Belgrano | 0 | 2 | T |
| 03/10/15 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 09/11/14 | Belgrano | 3-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/11 | Defensa Y Justicia | 2-3 (1-2) | Belgrano | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/12/10 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 10/03/10 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/09 | Defensa Y Justicia | 2-2 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/06/09 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +1 | 2.5 | H |
| 07/12/08 | Defensa Y Justicia | 1-3 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/08 | Defensa Y Justicia | 1-2 (1-0) | Belgrano | - | - | T |
Thành tích gần đây — Belgrano
BTTHBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | T |
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
HTBTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2 | H |
| 10/08/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | H |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Belgrano
Defensa Y Justicia
25Thiago Gaston Cardozo Brugman3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez45Agustin Falcon20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez22Nicolas Fernandez Miranda24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba21Hector Martinez28Valentin Loza29Damian Fernandez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa11Tiziano Perrotta19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Adrian Sporle6.2
- 9Lucas Passerini🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 14Leonardo Morales7
- 17Lisandro Lopez C7.5
- 20Franco Vazquez▼ Rời sân 80'7.2
- 21Adrian Guillermo Sanchez▼ Rời sân 64'7
- 22Nicolas Fernandez Miranda6.3
- 24Emiliano Rigoni6.4
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman7.1
- 45Agustin Falcon🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 51'6.1
- 53Juan Velazquez▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4231
- 1Matias Borgogno6.7
- 3Fernando Aurelio Roman Villalba🟨 Thẻ vàng 90+6'6.8
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 88'8
- 9Leandro Miguel Fernandez C🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 60'6.6
- 11Tiziano Perrotta▼ Rời sân 88'6.4
- 15Santiago Sosa6.7
- 19David Barbona▼ Rời sân 73'6.8
- 21Hector Martinez7.8
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 28Valentin Loza6.1
- 29Damian Fernandez⚽ Ghi bàn 47'9.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
259
Sút cầu môn
64
Tấn công
18763
Tấn công nguy hiểm
9916
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
112
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
584283
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
715
Việt vị
14
Cứu thua
24
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
3319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.261.25
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Defensa Y Justicia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belgrano (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 5 (20%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Defensa Y Justicia (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 4 (19%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 7 (33%)Xỉu 4 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lisandro Lopez Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 66/75 | 3 | |||
| 20Franco Vazquez Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/1 | 54/64 | 1 | |||
| 25Thiago Gaston Cardozo Brugman Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 7 | 1/0 | 41/51 | 2 | |||
| 21Adrian Guillermo Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 56/60 | 2 | |||
| 9Lucas Passerini Trung phong | 6.8 | 1 | 3/1 | 16/26 | 0 | ||
| 53Juan Velazquez Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/1 | 30/39 | 3 | |||
| 22Nicolas Fernandez Miranda Trung phong | 6.3 | 6/1 | 31/38 | 0 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 31/38 | 0 | |||
| 45Agustin Falcon Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 31/36 | 0 | 🟨 | ||
| 8Ramiro Hernandes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/1 | 36/40 | 2 | ||
| 11Francisco Gonzalez Metilli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 21/23 | 0 | |||
| 26Alcides Benítez (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 26/34 | 2 | 🟨 | ||
| 37Lautaro Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Ramiro Tulián (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 0 |
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 9.1 | 1 | 1/1 | 23/27 | 6 | ||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 23/30 | 4 | ||
| 21Hector Martinez Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 19/25 | 5 | |||
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 27/30 | 0 | |||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 21/30 | 4 | 🟨 | ||
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 2/1 | 7/11 | 0 | ||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 6.6 | 1 | 1/0 | 13/17 | 2 | 🟨 | |
| 11Tiziano Perrotta Trung phong | 6.4 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 28Valentin Loza Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 26Jeremias Lucco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 5/6 | 1 | |||
| 16Ayrton Portillo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Ezequiel Burdin (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Tomas Perez Serra (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 27Domingo Blanco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1935 |
| Nueva Chicago | Sân nhà | Tito Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 8000 |
| Ricardo Zielinski | HLV | Mariano Soso |
| Cordoba | Khu vực | Florencio Varela |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.10 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.78 | 3.10 | 4.10 | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.78 | 0.50 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.80 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 206.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 5.00 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.35 | 0.89 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.45 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.80 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.06 ↓ | 4.92 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.35 | 0.89 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.40 | 0.90 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.01 | 4.19 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.42 | 6.30 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 57.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.50 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.35 | 5.50 | 0.83 | 2.00 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 254.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.30 | 5.12 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 29.68 ↑ | 5.14 ↑ | 1.21 ↓ | 4.08 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.15 | 4.85 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.50 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.54 | 6.07 | 1.48 | 2.50 | 0.54 | 1.91 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 281.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.58 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.75 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.73 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Belgrano | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Defensa Y Justicia | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).