Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Estudiantes Rio Cuarto, 05:15 ngày 21/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 21/09/2026
Belgrano 2 Kết thúc HT 0-0 1
Estudiantes Rio Cuarto
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Belgrano | Phút | |
| Lopez L. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Passerini L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Gutierrez L. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Zelarayan G. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Francisco Gonzalez ▼ | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ferreira J. ▼ | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Garnerone M. | |
| 74' ⇄ | ▲ Garnerone M. ▼ | |
| ▲ R.Hernandes ▼ | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Cobos F. ▼ | |
| ▲ Zelarayan G. ▼ | 80' ⇄ | |
| Gutierrez L. (Kiến tạo: Francisco Gonzalez Metilli) 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| Passerini L. (Kiến tạo: Lucas Zelarrayan) 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| R.Hernandes | 90' | |
| 90' | Cobos F. | |
| 90' | Juan Antonini | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Belgrano · Khách = Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
Đội hình
Belgrano
Estudiantes Rio Cuarto
25Cardozo T.14Morales L.16Ricca F.17Lopez L.26Benitez Cabrera A. J.5S.Longo20Vazquez F.10Zelarayan L.24Rigoni E.53Velazquez J.22Fernandez N.43Lastra A.2Maffini G.6Juan Antonini31M.Valenti5Cabrera A.10Tomas Gonzalez14Gonzalez G.17Alanis G.23Fernando Rodriguez22Valiente M.77Hesar I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5S.Longo
- 10Zelarayan L.🎯 Kiến tạo 90'
- 14Morales L.
- 16Ricca F.
- 17Lopez L.🟨 Thẻ vàng 44'
- 20Vazquez F.
- 22Fernandez N.
- 24Rigoni E.
- 25Cardozo T.
- 26Benitez Cabrera A. J.
- 53Velazquez J.
Khách · 3142
- 2Maffini G.
- 5Cabrera A.
- 6Juan Antonini🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Tomas Gonzalez
- 14Gonzalez G.
- 17Alanis G.
- 22Valiente M.
- 23Fernando Rodriguez
- 31M.Valenti
- 43Lastra A.
- 77Hesar I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
521299
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
32
Cứu thua
44
Quả ném biên
3222
Chuyền dài
2927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Estudiantes Rio Cuarto (29 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Nueva Chicago | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Zielinski | HLV | Ivan Delfino |
| Cordoba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 3.80 | 7.80 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.90 ↑ | 9.10 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.80 | 7.70 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 8.00 | 0.86 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.30 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.75 | 8.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.30 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.80 | 0.90 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.57 | 6.40 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.92 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.70 | 8.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 8.00 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.86 | 8.30 | 1.41 | 2.50 | 0.57 | 1.44 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 8.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.