Kết quả bóng đá trận Benesov vs Bohemians1905 B, 15:15 ngày 24/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 24/10/2026
Benesov 2 Kết thúc HT 2-0 1
Bohemians1905 B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Benesov | Phút | |
| Petr Hampl 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Benesov · Khách = Bohemians1905 B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benesov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Benesov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
Bohemians1905 B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
20
Việt vị
01
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benesov (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Bohemians1905 B (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Benesov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.80 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.15 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 ↓ | 2.75 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.73 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 121.00 ↑ | 6.61 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.80 | 2.14 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benesov | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bohemians1905 B | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).