Kết quả bóng đá trận Benfica C.Branco vs Associacao Naval, 23:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 23/08/2026
Benfica C.Branco 1 Kết thúc HT 1-1 4
Associacao Naval
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Benfica C.Branco | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Nuno Andre | |
| 3' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 36' | ||
| HT 1-1 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 2 Gui Monteiro | |
| 68' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 85' | ⚽ 1 - 3 Carlos Martinez | |
| 88' | ⚽ 1 - 4 Pedro Costa | |
| 90' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 16 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Benfica C.Branco · Khách = Associacao Naval
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica C.Branco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Benfica C.Branco 3 (75%)Hòa 0 (0%)Associacao Naval 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Associacao Naval | 1-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 17/08/25 | Benfica C.Branco | 1-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | T |
| 21/12/16 | Associacao Naval | 3-7 (2-3) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 04/09/16 | Benfica C.Branco | 8-0 (4-0) | Associacao Naval | - | - | T |
Thành tích gần đây — Benfica C.Branco
TBBTHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Oliveira Hospital | 2-3 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 18/04/26 | Fatima | 4-1 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 12/04/26 | Benfica C.Branco | 1-2 (0-0) | Samora Correia | - | - | B |
| 04/04/26 | Peniche | 0-2 (0-1) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 25/03/26 | GD Vitoria Sernache | 0-0 (0-0) | Benfica C.Branco | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Benfica C.Branco | 1-1 (0-1) | Oliveira Hospital | - | - | H |
| 15/03/26 | Marinhense | 0-1 (0-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 08/03/26 | Benfica C.Branco | 2-0 (1-0) | SC Lusitania | - | - | T |
| 01/03/26 | Uniao Da Serra | 2-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 21/02/26 | JD Lajense | 2-3 (0-2) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 15/02/26 | Benfica C.Branco | 6-1 (2-0) | Electrico FC | - | - | T |
| 25/01/26 | Benfica C.Branco | 0-1 (0-0) | Marialvas | - | - | B |
| 17/01/26 | Associacao Naval | 1-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 10/01/26 | Benfica C.Branco | 3-1 (1-1) | Mortagua | - | - | T |
| 21/12/25 | Benfica C.Branco | 1-0 (1-0) | Fatima | +0.5 | 2 | T |
| 14/12/25 | Samora Correia | 0-1 (0-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 07/12/25 | Benfica C.Branco | 5-0 (4-0) | Peniche | - | - | T |
| 29/11/25 | Oliveira Hospital | 2-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 09/11/25 | Benfica C.Branco | 3-0 (1-0) | Marinhense | - | - | T |
| 01/11/25 | SC Lusitania | 1-2 (0-2) | Benfica C.Branco | - | - | T |
Thành tích gần đây — Associacao Naval
BBTHTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Associacao Naval | 1-2 (1-2) | Uniao Da Serra | - | - | B |
| 15/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | B |
| 18/04/26 | Associacao Naval | 2-0 (1-0) | GD Vitoria Sernache | - | - | T |
| 12/04/26 | Marialvas | 0-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | H |
| 04/04/26 | Associacao Naval | 2-1 (1-0) | JD Lajense | - | - | T |
| 22/03/26 | Associacao Naval | 2-0 (0-0) | Mortagua | - | - | T |
| 15/03/26 | Fatima | 0-1 (0-1) | Associacao Naval | - | - | T |
| 08/03/26 | Associacao Naval | 2-1 (1-1) | Samora Correia | - | - | T |
| 04/03/26 | Marinhense | 2-1 (1-0) | Associacao Naval | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Peniche | 2-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | B |
| 22/02/26 | Associacao Naval | 0-0 (0-0) | Oliveira Hospital | - | - | H |
| 08/02/26 | Associacao Naval | 1-1 (0-0) | SC Lusitania | - | - | H |
| 25/01/26 | Uniao Da Serra | 2-0 (1-0) | Associacao Naval | - | - | B |
| 17/01/26 | Associacao Naval | 1-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 10/01/26 | Electrico FC | 1-1 (0-0) | Associacao Naval | - | - | H |
| 21/12/25 | GD Vitoria Sernache | 2-0 (1-0) | Associacao Naval | -0.25 | 2 | B |
| 14/12/25 | Associacao Naval | 1-0 (0-0) | Marialvas | - | - | T |
| 07/12/25 | JD Lajense | 0-1 (0-1) | Associacao Naval | 0 | 2.25 | T |
| 29/11/25 | Mortagua | 2-2 (2-0) | Associacao Naval | - | - | H |
| 09/11/25 | Associacao Naval | 3-0 (0-0) | Fatima | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
78
Sút cầu môn
44
Tấn công
8685
Tấn công nguy hiểm
4346
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
816
Việt vị
25
Quả ném biên
3822
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica C.Branco (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Associacao Naval (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Benfica C.Branco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1893 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal Jose Bento Pessoa | |
| 0 | Sức chứa | 9471 |
| HLV | ||
| Khu vực | Figueira da Foz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 35.96 ↑ | 4.51 ↑ | 1.17 ↓ | 1.87 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.90 | 3.31 | 1.62 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.14 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.40 ↑ | 4.79 ↑ | 1.20 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.05 | 3.25 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.76 | 2.97 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 26.55 ↑ | 5.82 ↑ | 1.12 ↓ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.