Kết quả bóng đá trận Benfica vs Aarhus AGF, 02:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 21/08/2026
Benfica 3 Kết thúc HT 3-1 1
Aarhus AGF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Benfica
Aarhus AGF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Guida
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Ferreira Silva 1-0
🟨 Thẻ vàng - Leandro Barreiro Martins
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tomas Araujo
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Barreiro Martins 2-0
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Jorgensen 2-1, kiến tạo: 雅科布.Mikael Neville Anderson
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Vangelis Pavlidis
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Vangelis Pavlidis 3-1
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Colin Rosler
57'
🔁 Thay người: vào Stefen Tchamche, ra Sebastian Jorgensen
58'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra Leandro Barreiro Martins
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Gianluca Prestianni
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
73'
🔁 Thay người: vào Gift Links, ra Frederik Emmery
73'
🔁 Thay người: vào Jens Jonsson, ra Magnus Knudsen
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Mikael Neville Anderson, ra James Bogere
83'
🟨 Thẻ vàng - Stefen Tchamche
🔁 Thay người: vào Jakub Kaminski, ra Rafael Ferreira Silva
🔁 Thay người: vào Fredrik Aursnes, ra Georgiy Sudakov
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| Rafael Ferreira Silva 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Leandro Barreiro Martins | 9' | |
| Tomas Araujo | 24' | |
| Leandro Barreiro Martins 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Sebastian Jorgensen(Assists:Jacob Andersen) (Kiến tạo: Jacob Andersen) | |
| Vangelis Pavlidis(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+1' | |
| Vangelis Pavlidis 3 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-1 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Rasmus Carstensen ▼ Colin Rosler | |
| 57' ⇄ | ▲ Stefen Tchamche ▼ Sebastian Jorgensen | |
| ▲ Richard Rios ▼ Leandro Barreiro Martins | 66' ⇄ | |
| ▲ Andreas Schjelderup ▼ Gianluca Prestianni | 72' ⇄ | |
| ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Gift Links ▼ Frederik Emmery | |
| 73' ⇄ | ▲ Jens Jonsson ▼ Magnus Knudsen | |
| 81' ⇄ | ▲ Mikael Neville Anderson ▼ James Bogere | |
| 83' | Stefen Tchamche | |
| ▲ Jakub Kaminski ▼ Rafael Ferreira Silva | 84' ⇄ | |
| ▲ Fredrik Aursnes ▼ Georgiy Sudakov | 84' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 20 |
| Điểm | 6 | 7 | 25 | 9 |
Chủ = Benfica · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Thành tích gần đây — Benfica
THHTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Casa Pia AC | 0-7 (0-2) | Benfica | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | +2.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
BBTHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
Đội hình
Benfica
Aarhus AGF
24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis21Mads Christiansen19Eric Kahl25Colin Rosler44Mouhammade Camara4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad26Jacob Andersen39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen31Tobias Bech28James Bogere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Clement Lenglet
- 5Enzo Barrenechea
- 6Alexander Bahr
- 10Georgiy Sudakov▼ Rời sân 84'
- 14Vangelis Pavlidis⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 72'
- 18Leandro Barreiro Martins⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 66'
- 24Samuel Jumpe Soares
- 25Gianluca Prestianni▼ Rời sân 72'
- 26Samuel Dahl
- 27Rafael Ferreira Silva⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 84'
- 44Tomas Araujo C🟨 Thẻ vàng 24'
Khách · 3421
- 4Magnus Knudsen▼ Rời sân 73'
- 8Sebastian Jorgensen⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 57'
- 10Kristian Malt Arnstad C
- 19Eric Kahl
- 21Mads Christiansen
- 25Colin Rosler▼ Rời sân 57'
- 26Jacob Andersen🎯 Kiến tạo 36'
- 28James Bogere▼ Rời sân 81'
- 31Tobias Bech
- 39Frederik Emmery▼ Rời sân 73'
- 44Mouhammade Camara
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
323
Sút cầu môn
131
Tấn công
12667
Tấn công nguy hiểm
7323
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
111
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
669278
TL chuyền bóng thành công
91%76%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
10
Cứu thua
09
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
3215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.640.49
Cơ hội rõ rệt
80
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Benfica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Aarhus AGF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1880-9-26 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | Aarhus Sports Park |
| 65647 | Sức chứa | 20200 |
| Marco Silva | HLV | Jakob Poulsen |
| Lisbon | Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 6.30 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.08 | 6.30 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.79 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.60 | 8.80 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.99 | 2.00 | 0.72 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.50 | 13.00 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.50 | 9.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 16.00 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.75 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 7.20 | 16.00 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.07 ↑ | 47.39 ↑ | 4.89 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.90 | 11.00 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.40 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 12.00 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 44.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 8.00 | 12.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.93 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 8.14 | 12.26 | 0.97 | 3.75 | 0.79 | 0.90 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.77 ↑ | 25.34 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.93 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.70 | 12.50 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.77 ↑ | 1.16 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 8.50 | 12.50 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 11.30 | 19.50 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 1.23 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 5.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 7.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 7.00 | 12.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 1.20 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benfica | +2 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Aarhus AGF | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).