Kết quả bóng đá trận Benfica vs Heart of Midlothian, 02:00 ngày 07/08/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 07/08/2026
Benfica 6 Kết thúc HT 3-0 1
Heart of Midlothian
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Benfica
Heart of Midlothian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marian Barbu
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Ferreira Silva 1-0, kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Araujo 2-0, kiến tạo: Georgiy Sudakov
28'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gianluca Prestianni
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Laurent Mendy
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Vangelis Pavlidis 3-0
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Vangelis Pavlidis
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tom Renaud, ra Laurent Mendy
46'
🔁 Thay người: vào Jamie McCarthy, ra Harry Milne
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Prestianni 4-0
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Sabri Guendouz, ra Pierre Kabore
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra Enzo Barrenechea
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Georgiy Sudakov
70'
🟨 Thẻ vàng - Blair Spittal
72'
⚽ BÀN THẮNG - Tom Renaud 4-1, kiến tạo: Sabri Guendouz
🔁 Thay người: vào Rafael Ferreira Silva, ra Clement Lenglet
73'
🔁 Thay người: vào Joshua McPake, ra Calvin Miller
🟨 Thẻ vàng - Alexander Bahr
80'
⛳ Phạt góc
84'
🟨 Thẻ vàng - Oisin McEntee
🔁 Thay người: vào Jakub Kaminski, ra Gianluca Prestianni
86'
🔁 Thay người: vào Sabah Kerjota, ra Alexandros Kyziridis
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Duran 5-1, kiến tạo: Andreas Schjelderup
89'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Braga
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Andreas Schjelderup 6-1
⏹ Kết thúc trận đấu (6-1)
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| Rafael Ferreira Silva(Assists:Leandro Barreiro Martins) (Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Tomas Araujo(Assists:Georgiy Sudakov) (Kiến tạo: Georgiy Sudakov) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Gianluca Prestianni | 33' | |
| 41' | Laurent Mendy | |
| Vangelis Pavlidis 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| Vangelis Pavlidis(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tom Renaud ▼ Laurent Mendy | |
| 46' ⇄ | ▲ Jamie McCarthy ▼ Harry Milne | |
| Gianluca Prestianni 5 - 0 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Sabri Guendouz ▼ Pierre Kabore | |
| ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis | 65' ⇄ | |
| ▲ Richard Rios ▼ Enzo Barrenechea | 65' ⇄ | |
| ▲ Andreas Schjelderup ▼ Georgiy Sudakov | 65' ⇄ | |
| 70' | Blair Spittal | |
| 72' | ⚽ 5 - 1 Tom Renaud(Assists:Sabri Guendouz) (Kiến tạo: Sabri Guendouz) | |
| ▲ Manu Silva ▼ Clement Lenglet | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Joshua McPake ▼ Calvin Miller | |
| Alexander Bahr | 79' | |
| 84' | Oisin McEntee | |
| ▲ Jakub Kaminski ▼ Gianluca Prestianni | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Sabah Kerjota ▼ Alexandros Kyziridis | |
| Jhon Duran(Assists:Andreas Schjelderup) (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) 6 - 1 ⚽ | 87' | |
| 89' | Claudio Braga | |
| Andreas Schjelderup 7 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 29 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 25 | 19 |
Chủ = Benfica · Khách = Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích gần đây — Benfica
TTBTBTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Benfica | 3-0 (3-0) | AVS Futebol SAD | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/02/26 | Benfica | 0-1 (0-0) | Real Madrid | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Santa Clara | 1-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
BBTBTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Benfica
Heart of Midlothian
24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis1Beau Reus6Oisin McEntee17Stuart Findlay18CHarry Milne23Jordi Altena7Calvin Miller16Blair Spittal78Laurent Mendy89Alexandros Kyziridis10Claudio Braga11Pierre Kabore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Clement Lenglet▼ Rời sân 73'
- 5Enzo Barrenechea▼ Rời sân 65'
- 6Alexander Bahr🟨 Thẻ vàng 79'
- 10Georgiy Sudakov🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 65'
- 14Vangelis Pavlidis⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 65'
- 18Leandro Barreiro Martins🎯 Kiến tạo 3'
- 24Samuel Jumpe Soares
- 25Gianluca Prestianni⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 85'
- 26Samuel Dahl
- 27Rafael Ferreira Silva⚽ Ghi bàn 3'
- 44Tomas Araujo C⚽ Ghi bàn 23'
Khách · 442
- 1Beau Reus
- 6Oisin McEntee🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Calvin Miller▼ Rời sân 73'
- 10Claudio Braga🟨 Thẻ vàng 89'
- 11Pierre Kabore▼ Rời sân 64'
- 16Blair Spittal🟨 Thẻ vàng 70'
- 17Stuart Findlay
- 18Harry Milne C▼ Rời sân 46'
- 23Jordi Altena
- 78Laurent Mendy🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 89Alexandros Kyziridis▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
112
Tấn công
11847
Tấn công nguy hiểm
4223
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
643308
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
22
Cứu thua
15
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
205
Cắt bóng
517
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.651.2
Cơ hội rõ rệt
82
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Heart of Midlothian (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heart of Midlothian (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1874-1-1 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 65647 | Sức chứa | 17590 |
| Marco Silva | HLV | Wouter Vrancken |
| Lisbon | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.70 | 8.70 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.45 ↑ | 13.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.60 | 12.10 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.97 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.20 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.50 | 14.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.40 | 13.00 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.28 ↑ | 42.84 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.20 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.99 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.20 | 9.80 | 0.99 | 3.50 | 0.77 | 0.81 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 42.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 11.10 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.50 | 13.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 14.00 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 31.41 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.53 | 9.53 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.73 ↑ | 29.46 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.25 | 16.00 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.75 | 0.18 ↓ | 1.97 ↑ | 3.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 7.25 | 12.00 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 7.31 | 16.00 | 1.18 | 3.50 | 0.71 | 0.74 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.50 ↑ | 28.00 ↑ | 12.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.09 | 9.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 | 10.00 ↑ | 20.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benfica | +2 | 2 | 0 | 0 |
| Heart of Midlothian | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).