Kết quả bóng đá trận Bentleigh Greens (W) vs Avondale FC (W), 17:30 ngày 10/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 17:30 ngày 10/07/2026
Bentleigh Greens (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Avondale FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Bentleigh Greens (W) | Phút | |
| FT 0-3 | ||
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 3' | ⚽ 0 - 1 Sloane Young | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 9 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 22 |
Chủ = Bentleigh Greens (W) · Khách = Avondale FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh Greens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 12 (57%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh Greens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 1 | 1 | 18 | 14 | 73 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 35 | 4 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 8 | 38 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Avondale FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 2 | 6 | 48 | 22 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 6 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 22 | 16 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bentleigh Greens (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Avondale FC (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)
BBHBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 7-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | Alamein (W) | 2-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-6 (1-2) | Spring Hills FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-1 (1-0) | Bentleigh Greens (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 20/02/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-8 (0-5) | Box Hill (W) | -0.75 | 3 | B |
| 13/02/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-5 (1-0) | South Melbourne (W) | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Avondale FC (W)
TTTTHTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Avondale FC (W) | 4-2 (2-0) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Avondale FC (W) | 2-0 (0-0) | Keilor Park (W) | +1 | 3 | T |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-3 (1-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Avondale FC (W) | 4-0 (1-0) | Alamein (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | B |
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-2 (1-0) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Heidelberg United (W) | +1 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Preston Lions (W) | 1-1 (0-0) | Avondale FC (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Essendon Royals (W) | 3-1 (2-0) | Avondale FC (W) | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Keilor Park (W) | 1-3 (1-1) | Avondale FC (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-2) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Avondale FC (W) | 3-0 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Alamein (W) | 1-0 (1-0) | Avondale FC (W) | +1 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
920
Sút cầu môn
311
Tấn công
71124
Tấn công nguy hiểm
3775
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh Greens (W) (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 3.62 bàn/trận
Avondale FC (W) (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bentleigh Greens (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Avondale FC (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentleigh Greens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.20 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.13 | 0.62 | 3.75 | 0.72 | 0.72 | -2.00 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.66 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 0.75 ↑ | -0.75 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 7.80 | 1.04 | 0.94 | 4.75 | 0.76 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.25 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 5.00 | 1.23 | 0.90 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 21.23 ↑ | 6.28 ↑ | 1.11 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 17.00 | 7.80 | 1.04 | 0.93 | 4.75 | 0.77 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.12 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.70 | 5.65 | 1.19 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.89 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 12.60 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.15 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.09 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.16 | 0.68 | 3.75 | 0.85 | 0.73 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 25.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 17.84 | 9.75 | 1.07 | 0.88 | 3.75 | 0.84 | 0.83 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 26.19 ↑ | 7.56 ↓ | 1.10 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.16 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.10 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.20 | 6.20 | 1.19 | 0.62 | 3.50 | 1.16 | 0.59 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 18.10 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.18 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 | 1.11 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.