Kết quả bóng đá trận Bentleigh Greens (W) vs Melbourne Victory FC Youth(W), 17:30 ngày 14/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 17:30 ngày 14/08/2026
Bentleigh Greens (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Melbourne Victory FC Youth(W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Bentleigh Greens (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 10 |
Chủ = Bentleigh Greens (W) · Khách = Melbourne Victory FC Youth(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh Greens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 13 (48%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh Greens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 3 | 20 | 22 | 81 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 36 | 11 | 13 |
| Sân khách | 13 | 0 | 1 | 12 | 11 | 45 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Melbourne Victory FC Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 2 | 13 | 48 | 54 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 21 | 22 | 8 |
| Sân khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 20 | 33 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bentleigh Greens (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory FC Youth(W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)
BTHBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Essendon Royals (W) | 5-2 (2-2) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Keilor Park (W) | 1-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | -1 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 7-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | Alamein (W) | 2-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC Youth(W)
TTBBBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 6-1 (3-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Essendon Royals (W) | 6-0 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 4-2 (2-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-0) | Boroondara Eagles (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-2 (0-2) | Keilor Park (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | South Melbourne (W) | 5-1 (3-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
813
Sút cầu môn
63
Tấn công
5790
Tấn công nguy hiểm
3565
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh Greens (W) (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Melbourne Victory FC Youth(W) (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bentleigh Greens (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Melbourne Victory FC Youth(W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentleigh Greens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.44 | 1.01 | 3.50 | 0.79 | 0.89 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.33 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.64 | -1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.46 | 0.86 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.49 ↑ | 85.95 ↑ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 4.46 | 1.37 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 4.32 | 1.51 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.55 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.40 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.42 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.33 | 5.17 | 1.28 | 0.93 | 3.75 | 0.76 | 0.77 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.62 ↑ | 29.86 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.41 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.60 | 1.47 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.62 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.44 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.