Kết quả bóng đá trận Bentleigh Greens (W) vs Preston Lions (W), 17:30 ngày 21/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 17:30 ngày 21/08/2026
Bentleigh Greens (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Preston Lions (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Bentleigh Greens (W) · Khách = Preston Lions (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh Greens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 13 (48%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh Greens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 3 | 20 | 22 | 81 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 36 | 11 | 13 |
| Sân khách | 13 | 0 | 1 | 12 | 11 | 45 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Preston Lions (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 47 | 30 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 24 | 21 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 23 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Bentleigh Greens (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Preston Lions (W) 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 18/07/25 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-1) | Preston Lions (W) | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/25 | Preston Lions (W) | 4-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/24 | Bentleigh Greens (W) | 1-7 (1-3) | Preston Lions (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/04/24 | Preston Lions (W) | 3-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)
TBTHBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Bentleigh Greens (W) | 3-1 (1-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Essendon Royals (W) | 5-2 (2-2) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Keilor Park (W) | 1-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | -1 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 7-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | -3.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Preston Lions (W)
BTTBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Preston Lions (W) | 1-5 (1-1) | Essendon Royals (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Preston Lions (W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | +0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Avondale FC (W) | 3-0 (0-0) | Preston Lions (W) | -1 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-2 (0-1) | Preston Lions (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Preston Lions (W) | 2-2 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | -1.5 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Preston Lions (W) | -0.5 | 3 | B |
| 26/06/26 | Preston Lions (W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | +0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Preston Lions (W) | 0-3 (0-1) | Box Hill (W) | -1 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Preston Lions (W) | 1-2 (1-2) | Cliftonville Hill (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Preston Lions (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Preston Lions (W) | 5-0 (2-0) | Manningham United Blues FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Essendon Royals (W) | 1-1 (1-1) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Keilor Park (W) | 2-2 (1-0) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Preston Lions (W) | 1-1 (0-0) | Avondale FC (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-0 (1-0) | Preston Lions (W) | -1.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
712
Sút cầu môn
46
Tấn công
150123
Tấn công nguy hiểm
8560
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh Greens (W) (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Preston Lions (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bentleigh Greens (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Preston Lions (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentleigh Greens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.65 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.64 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.09 | 2.06 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.01 | 0.00 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.85 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.69 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 11.54 ↑ | 1.11 ↓ | 8.28 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.45 | 1.80 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.59 | 1.91 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.05 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.71 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 4.08 | 1.53 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 11.08 ↑ | 1.08 ↓ | 10.20 ↑ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.87 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.60 | 1.89 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.