Kết quả bóng đá trận Bentonit Idzhevan vs Olympia Yerevan, 20:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 09/08/2026
Bentonit Idzhevan 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Olympia Yerevan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 0 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = Bentonit Idzhevan · Khách = Olympia Yerevan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentonit Idzhevan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bentonit Idzhevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Olympia Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | - | - |
Thành tích gần đây — Bentonit Idzhevan
BBTHTHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Bentonit Idzhevan | 1-3 (1-2) | Sadarakpat | - | - | B |
| 19/05/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 11/05/26 | Bentonit Idzhevan | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 05/05/26 | BKMA II | 1-1 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 21/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 14/04/26 | Bentonit Idzhevan | 1-0 (0-0) | Urartu II | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Van B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 29/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 23/03/26 | Bentonit Idzhevan | 0-6 (0-4) | FC Syunik | - | - | B |
| 18/03/26 | Andranik | 2-1 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 13/03/26 | Bentonit Idzhevan | 0-2 (0-2) | Ararat-Armenia B | - | - | B |
| 02/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 18/11/25 | Ararat Yerevan II | 2-0 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 10/11/25 | Sadarakpat | 1-1 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 04/11/25 | Bentonit Idzhevan | 1-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 21/10/25 | Lernayin Artsakh | 1-5 (0-1) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 15/10/25 | Bentonit Idzhevan | 1-3 (0-1) | BKMA II | - | - | B |
| 10/10/25 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Olympia Yerevan
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Olympia Yerevan | 2-0 (0-0) | Urartu II | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentonit Idzhevan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Olympia Yerevan (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentonit Idzhevan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.78 | 2.46 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.21 | 3.78 | 2.46 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.73 | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.