Kết quả bóng đá trận Berkhamsted Town vs Hanwell Town, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Berkhamsted Town 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hanwell Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Berkhamsted Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ryan Blake 1 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Berkhamsted Town · Khách = Hanwell Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Berkhamsted Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Berkhamsted Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Hanwell Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Berkhamsted Town 0 (0%)Hòa 2 (67%)Hanwell Town 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/08/25 | Hanwell Town | 1-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
| 05/10/24 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Berkhamsted Town
TBBBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Chippenham Town | 1-2 (1-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 22/08/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (0-1) | Poole Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Taunton Town | 2-1 (1-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 12/08/26 | Chertsey Town | 4-1 (2-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 15/07/26 | Berkhamsted Town | 1-4 (1-0) | Chesham United | - | - | B |
| 11/07/26 | Bedford FC | 2-0 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 08/07/26 | Ware | 1-3 (0-1) | Berkhamsted Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (0-0) | Weymouth | - | - | T |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Berkhamsted Town | 4-1 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Dorchester Town | 2-3 (1-3) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Berkhamsted Town | 2-1 (1-1) | Gosport Borough | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Evesham United | 0-2 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (2-0) | Tiverton Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hanwell Town
BBHTHBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Hanwell Town | 0-2 (0-2) | Chichester City | - | - | B |
| 22/08/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Hanwell Town | 0-0 (0-0) | Sholing FC | - | - | H |
| 12/08/26 | Hanwell Town | 2-1 (1-1) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Malvern Town | 2-2 (1-1) | Hanwell Town | - | - | H |
| 25/07/26 | Hanwell Town | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Hanwell Town | 2-1 (1-1) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Hanwell Town | 4-0 (1-0) | Weymouth | - | - | T |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 01/04/26 | Hanwell Town | 0-0 (0-0) | Sholing FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/03/26 | Hanwell Town | 2-0 (1-0) | Evesham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Taunton Town | 2-2 (1-2) | Hanwell Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Hanwell Town | 3-2 (0-2) | Plymouth Parkway | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Berkhamsted Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hanwell Town (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Berkhamsted Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.88 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.15 ↓ | 2.85 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.41 | 3.25 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.33 ↓ | 2.83 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.97 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 ↓ | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↑ | 2.90 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.27 | 3.24 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.30 ↑ | 2.93 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.34 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.22 ↓ | 2.94 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.