Kết quả bóng đá trận Berwick Rangers vs Stranraer, 01:45 ngày 23/09/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 23/09/2026
Berwick Rangers 3 Kết thúc HT 1-1 2
Stranraer
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Shielfield Park Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Berwick Rangers | Phút | |
| McCrone C. 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 4' | ⚽ 1 - 1 Foster R. | |
| 27' | ||
| HT 1-1 | ||
| 55' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| Somers K. 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 68' | ||
| 88' | ⚽ 3 - 2 | |
| 88' | ⚽ 3 - 3 Dunne E. | |
| 89' | ⚽ 3 - 4 Dunne E. | |
| Gregory L. 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 31 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 23 | 12 |
| Điểm | 6 | 5 | 13 | 23 |
Chủ = Berwick Rangers · Khách = Stranraer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Berwick Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
610
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
125
Việt vị
05
Cứu thua
12
Quả ném biên
2531
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Berwick Rangers (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Stranraer (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Berwick Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1870 |
| Shielfield Park | Sân nhà | Stair Park |
| 4065 | Sức chứa | 6250 |
| John Coughlin | HLV | Jmaie Hamill |
| Berwick-upon-Tweed | Khu vực | Stranraer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.66 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.53 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.77 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.64 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.87 | 3.70 | 1.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.91 ↑ | 40.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.70 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.93 | 4.25 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | 1.05 | -0.75 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 338.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Berwick Rangers | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Stranraer | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).