Kết quả bóng đá trận Beselidhja Lezhe vs Besa Kavaje, 18:30 ngày 20/09/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 18:30 ngày 20/09/2026
Beselidhja Lezhe 2 Kết thúc HT 2-0 1
Besa Kavaje
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Beselidhja Lezhe | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Beselidhja Lezhe · Khách = Besa Kavaje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beselidhja Lezhe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Beselidhja Lezhe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Besa Kavaje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
44
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beselidhja Lezhe (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Besa Kavaje (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beselidhja Lezhe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Besa Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | KAVAJË |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 45.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.41 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.54 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 4.30 | 1.47 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.58 | -1.50 | 1.22 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.97 ↑ | 41.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.