Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Corum Belediyespor, 01:30 ngày 01/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 01/09/2026
Besiktas JK 6 Kết thúc HT 2-0 2
Corum Belediyespor
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Besiktas Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Besiktas JK
Corum Belediyespor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cagdas Altay
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Emircan Gurluk (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vaclav Cerny 1-0, kiến tạo: Emmanuel Agbadou
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Djalo (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Vaclav Cerny (đánh đầu) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Ylber Ramadani
🟨 Thẻ vàng - Orkun Kokcu
16'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Gokhan Sazdagi
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Junior Olaitan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — bị chặn
34'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Michael Murillo (chân phải) Post
38'
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Junior Olaitan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Dusan Vlahovic 2-0
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cengiz Under, ra Serdar Gurler
46'
🔁 Thay người: vào Ermin Mahmic, ra Ylber Ramadani
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Cengiz Under (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Diomande Mohammed 2-1, kiến tạo: Andrei Borza
52'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Dusan Vlahovic 3-1
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Mame Baba Thiam, ra Emircan Gurluk
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ermin Mahmic (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Ramirez
⚽ BÀN THẮNG - Dusan Vlahovic 4-1
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Dusan Vlahovic
🔁 Thay người: vào Wilfred Onyinye Ndidi, ra Orkun Kokcu
🔁 Thay người: vào Oh Hyeon-Gyu, ra Dusan Vlahovic
71'
🔁 Thay người: vào Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy, ra Berat Ozdemir
71'
🔁 Thay người: vào Markus Seehusen Karlsbakk, ra Jesus Ramirez
🔁 Thay người: vào Ilhan Fakili, ra Vaclav Cerny
🎯 Dứt điểm - Ilhan Fakili (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ilhan Fakili 5-1, kiến tạo: Junior Olaitan
75'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
77'
⚽ BÀN THẮNG - Ermin Mahmic 5-2, kiến tạo: Cengiz Under
🔁 Thay người: vào Fabio Miretti, ra Junior Olaitan
77'
🎯 Dứt điểm - Ermin Mahmic (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Michael Murillo 6-2, kiến tạo: Ilhan Fakili
🎯 Dứt điểm - Michael Murillo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ernest Poku, ra Leandro Trossard
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ernest Poku
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (6-2)
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| Vaclav Cerny(Assists:Emmanuel Agbadou) (Kiến tạo: Emmanuel Agbadou) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Cerny V. (Kiến tạo: Emmanuel Agbadou) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Orkun Kokcu | 15' | |
| 15' | Ylber Ramadani | |
| 15' | Ramadani Y. | |
| Kokcu O. | 15' | |
| 16' | Ramadani Y. | |
| Kokcu O. | 16' | |
| 30' | Gokhan Sazdagi | |
| 30' | Sazdagi G. | |
| Junior Olaitan(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 40' | |
| Olaitan J. 📺 VAR | 40' | |
| Vlahovic D. 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| Dusan Vlahovic 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| Vlahovic D. 5 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cengiz Under ▼ Serdar Gurler | |
| 46' ⇄ | ▲ Ermin Mahmic ▼ Ylber Ramadani | |
| 46' ⇄ | ▲ Mahmic E. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Under C. ▼ | |
| 52' | ⚽ 5 - 1 Diomande Mohammed(Assists:Andrei Borza) (Kiến tạo: Andrei Borza) | |
| 52' | ⚽ 5 - 2 Diomande M. (Kiến tạo: Andrei Borza) | |
| Dusan Vlahovic 6 - 2 ⚽ | 59' | |
| Vlahovic D. 7 - 2 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Mame Baba Thiam ▼ Emircan Gurluk | |
| 60' ⇄ | ▲ Thiam M. ▼ | |
| 63' | Jesus Ramirez | |
| 63' | Ramirez J. | |
| Dusan Vlahovic 8 - 2 ⚽ | 66' | |
| Vlahovic D. 9 - 2 ⚽ | 66' | |
| Dusan Vlahovic | 67' | |
| Vlahovic D. | 67' | |
| ▲ Wilfred Onyinye Ndidi ▼ Orkun Kokcu | 71' ⇄ | |
| ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ Dusan Vlahovic | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy ▼ Berat Ozdemir | |
| 71' ⇄ | ▲ Markus Seehusen Karlsbakk ▼ Jesus Ramirez | |
| ▲ Ilhan Fakili ▼ Vaclav Cerny | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Fredy ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Karlsbakk M. ▼ | |
| ▲ O. Hyeon-Gyu ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Fakili I. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Ndidi W. ▼ | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Karlsbakk M. ▼ | |
| Ilhan Fakili(Assists:Junior Olaitan) (Kiến tạo: Junior Olaitan) 10 - 2 ⚽ | 73' | |
| Fakili I. (Kiến tạo: Junior Olaitan) 11 - 2 ⚽ | 73' | |
| Fakili I. (Kiến tạo: Junior Olaitan) 12 - 2 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 12 - 3 Ermin Mahmic(Assists:Cengiz Under) (Kiến tạo: Cengiz Under) | |
| ▲ Fabio Miretti ▼ Junior Olaitan | 77' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 12 - 4 Mahmic E. (Kiến tạo: Cengiz Under) | |
| ▲ Miretti F. ▼ | 77' ⇄ | |
| Michael Murillo(Assists:Ilhan Fakili) 13 - 4 ⚽ | 83' | |
| Murillo M. 14 - 4 ⚽ | 83' | |
| ▲ Ernest Poku ▼ Leandro Trossard | 84' ⇄ | |
| ▲ Poku E. ▼ | 84' ⇄ | |
| Ernest Poku 15 - 4 ⚽ | 86' | |
| Poku E. 16 - 4 ⚽ | 86' | |
| Poku E. 📺 VAR | 86' | |
| Ernest Poku(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 88' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 5 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 12 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Corum Belediyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 2 | - | - |
Corum Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
BBTTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/08/26 | Alanyaspor | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/08/26 | Besiktas JK | 3-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Eyupspor | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Corum Belediyespor
BHHBHTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Galatasaray | 2-2 (0-0) | Corum Belediyespor | -2 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Corum Belediyespor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | - | - | H |
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | B |
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Bodrumspor | 1-0 (0-0) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-0) | Erzurumspor FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sakaryaspor | 0-4 (0-1) | Corum Belediyespor | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-1) | Bodrumspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Boluspor | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (0-0) | Hatayspor | +3.25 | 4.25 | T |
| 03/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Besiktas JK
Corum Belediyespor
1Alexander Nubel12Emmanuel Agbadou33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny19Leandro Trossard28Dusan Vlahovic1Marcos Felipe de Freitas Monteiro5Alexandre Penetra6Hrvoje Smolcic11CGokhan Sazdagi24Andrei Borza3Berat Ozdemir20Ylber Ramadani7Serdar Gurler10Diomande Mohammed17Emircan Gurluk19Jesus Ramirez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alexander Nubel6
- 6Salih Ozcan7.4
- 10Orkun Kokcu C🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 12Emmanuel Agbadou🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9'7.5
- 15Junior Olaitan🎯 Kiến tạo 73' · 🎯 Kiến tạo 73' · 🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 77'7.8
- 18Vaclav Cerny⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 19Leandro Trossard▼ Rời sân 84'7.8
- 28Dusan Vlahovic⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 71'9.4
- 33Ridvan Yilmaz5.9
- 35Tiago Djalo7.5
- 62Michael Murillo⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 83'7.5
Khách · 4231
- 1Marcos Felipe de Freitas Monteiro4.8
- 3Berat Ozdemir▼ Rời sân 71'6.9
- 5Alexandre Penetra5.8
- 6Hrvoje Smolcic5.9
- 7Serdar Gurler▼ Rời sân 46'6.4
- 10Diomande Mohammed⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 52'7.6
- 11Gokhan Sazdagi C🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30'4.7
- 17Emircan Gurluk▼ Rời sân 60'6.1
- 19Jesus Ramirez🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 71'6.4
- 20Ylber Ramadani🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 24Andrei Borza🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 52'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
73
Tấn công
8068
Tấn công nguy hiểm
4834
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
408388
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
911
Việt vị
54
Cứu thua
11
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1711
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.860.59
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Besiktas JK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Corum Belediyespor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Besiktas JK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Dusan Vlahovic Trung phong | 9.4 | 3 | 5/4 | 11/14 | 0 | 🟨 | |
| 19Leandro Trossard Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 3/0 | 20/29 | 0 | |||
| 15Junior Olaitan Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/0 | 29/35 | 3 | ||
| 62Michael Murillo Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 25/30 | 1 | ||
| 35Tiago Djalo Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 52/59 | 3 | |||
| 12Emmanuel Agbadou Trung vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 57/63 | 3 | ||
| 6Salih Ozcan Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 37/41 | 10 | |||
| 18Vaclav Cerny Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 18/23 | 1 | ||
| 10Orkun Kokcu Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/0 | 33/37 | 0 | 🟨 | ||
| 1Alexander Nubel Thủ môn | 6 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 33Ridvan Yilmaz Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 29Ilhan Fakili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1 | 1/1 | 4/5 | 1 | |
| 9Oh Hyeon-Gyu (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 21Fabio Miretti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 4Wilfred Onyinye Ndidi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 17Ernest Poku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Corum Belediyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Diomande Mohammed Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 30/35 | 2 | ||
| 3Berat Ozdemir Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 40/43 | 3 | |||
| 20Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 7Serdar Gurler Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 2 | |||
| 19Jesus Ramirez Trung phong | 6.4 | 1/0 | 18/19 | 0 | 🟨 | ||
| 17Emircan Gurluk Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 9/13 | 3 | |||
| 6Hrvoje Smolcic Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 5Alexandre Penetra Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 46/56 | 3 | |||
| 24Andrei Borza Hậu vệ trái | 5.3 | 1 | 2/0 | 14/19 | 3 | ||
| 1Marcos Felipe de Freitas Monteiro Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 11Gokhan Sazdagi Hậu vệ phải | 4.7 | 0/0 | 21/25 | 5 | 🟨 | ||
| 26Ermin Mahmic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/1 | 13/15 | 2 | ||
| 23Cengiz Under (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 12/15 | 3 | ||
| 16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 9Mame Baba Thiam (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Markus Seehusen Karlsbakk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | |
| Vodafone Arena | Sân nhà | |
| 28000 | Sức chứa | 0 |
| Vincenzo Italiano | HLV | Ugur Ucar |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.40 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.45 | 7.10 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 8.25 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.20 | 7.80 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.34 ↑ | 95.53 ↑ | 3.23 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.45 | 7.10 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.30 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.40 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.36 | 8.00 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 99.00 ↑ | 13.49 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.83 | 8.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.83 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.34 ↑ | 30.78 ↑ | 4.31 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.40 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 7.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 5.34 | 8.20 | 0.76 | 2.50 | 1.16 | 1.05 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.85 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.76 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 9.50 | 0.29 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas JK | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Corum Belediyespor | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).