Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Corum Belediyespor, 01:30 ngày 01/09/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 01/09/2026
Besiktas JK
6 Kết thúc HT 2-0 2
Corum Belediyespor
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Besiktas Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Besiktas JKCorum Belediyespor
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cagdas Altay
Phạt góc
1'
Phạt góc
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Emircan Gurluk (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Vaclav Cerny 1-0, kiến tạo: Emmanuel Agbadou
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Tiago Djalo (đánh đầu) Post
9'
🎯 Dứt điểm - Vaclav Cerny (đánh đầu) — vào lưới
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — chệch khung thành
13'
15'
🟨 Thẻ vàng - Ylber Ramadani
🟨 Thẻ vàng - Orkun Kokcu
15'
16'
Phạt góc
23'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
27'
29'
Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Gokhan Sazdagi
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Junior Olaitan (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — bị chặn
32'
34'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Michael Murillo (chân phải) Post
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (chân phải) — bị chặn
39'
Phạt góc
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Junior Olaitan (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — vào lưới
43'
BÀN THẮNG - Penalty - Dusan Vlahovic 2-0
43'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cengiz Under, ra Serdar Gurler
46'
🔁 Thay người: vào Ermin Mahmic, ra Ylber Ramadani
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — chệch khung thành
46'
🚩 Việt vị
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Cengiz Under (chân trái) — bị cản phá
51'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Diomande Mohammed 2-1, kiến tạo: Andrei Borza
52'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
54'
🚩 Việt vị
55'
BÀN THẮNG - Dusan Vlahovic 3-1
59'
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — vào lưới
59'
60'
🔁 Thay người: vào Mame Baba Thiam, ra Emircan Gurluk
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ermin Mahmic (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Ramirez
BÀN THẮNG - Dusan Vlahovic 4-1
66'
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — vào lưới
66'
🟨 Thẻ vàng - Dusan Vlahovic
67'
🔁 Thay người: vào Wilfred Onyinye Ndidi, ra Orkun Kokcu
71'
🔁 Thay người: vào Oh Hyeon-Gyu, ra Dusan Vlahovic
71'
71'
🔁 Thay người: vào Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy, ra Berat Ozdemir
71'
🔁 Thay người: vào Markus Seehusen Karlsbakk, ra Jesus Ramirez
🔁 Thay người: vào Ilhan Fakili, ra Vaclav Cerny
71'
🎯 Dứt điểm - Ilhan Fakili (chân phải) — vào lưới
73'
BÀN THẮNG - Ilhan Fakili 5-1, kiến tạo: Junior Olaitan
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
77'
BÀN THẮNG - Ermin Mahmic 5-2, kiến tạo: Cengiz Under
🔁 Thay người: vào Fabio Miretti, ra Junior Olaitan
77'
77'
🎯 Dứt điểm - Ermin Mahmic (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
78'
BÀN THẮNG - Michael Murillo 6-2, kiến tạo: Ilhan Fakili
83'
🎯 Dứt điểm - Michael Murillo (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Ernest Poku, ra Leandro Trossard
84'
Phạt góc
86'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ernest Poku
86'
🚩 Việt vị
89'
🚩 Việt vị
89'
90'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90+1'
Kết thúc trận đấu (6-2)

Diễn biến trận đấu

Besiktas JK Phút Corum Belediyespor
Vaclav Cerny(Assists:Emmanuel Agbadou) (Kiến tạo: Emmanuel Agbadou) 1 - 0 9'
Cerny V. (Kiến tạo: Emmanuel Agbadou) 2 - 0 9'
Orkun Kokcu 15'
15' Ylber Ramadani
15' Ramadani Y.
Kokcu O. 15'
16' Ramadani Y.
Kokcu O. 16'
30' Gokhan Sazdagi
30' Sazdagi G.
Junior Olaitan(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR40'
Olaitan J. 📺 VAR40'
Vlahovic D. 3 - 0 42'
Dusan Vlahovic 4 - 0 43'
Vlahovic D. 5 - 0 43'
HT 2-0
46' ▲ Cengiz Under ▼ Serdar Gurler
46' ▲ Ermin Mahmic ▼ Ylber Ramadani
46' ▲ Mahmic E.
46' ▲ Under C.
52' 5 - 1 Diomande Mohammed(Assists:Andrei Borza) (Kiến tạo: Andrei Borza)
52' 5 - 2 Diomande M. (Kiến tạo: Andrei Borza)
Dusan Vlahovic 6 - 2 59'
Vlahovic D. 7 - 2 59'
60' ▲ Mame Baba Thiam ▼ Emircan Gurluk
60' ▲ Thiam M.
63' Jesus Ramirez
63' Ramirez J.
Dusan Vlahovic 8 - 2 66'
Vlahovic D. 9 - 2 66'
Dusan Vlahovic 67'
Vlahovic D. 67'
▲ Wilfred Onyinye Ndidi ▼ Orkun Kokcu71'
▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ Dusan Vlahovic71'
71' ▲ Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy ▼ Berat Ozdemir
71' ▲ Markus Seehusen Karlsbakk ▼ Jesus Ramirez
▲ Ilhan Fakili ▼ Vaclav Cerny71'
71' ▲ Fredy
71' ▲ Karlsbakk M.
▲ O. Hyeon-Gyu 71'
▲ Fakili I. 71'
▲ Ndidi W. 71'
72' ▲ Karlsbakk M.
Ilhan Fakili(Assists:Junior Olaitan) (Kiến tạo: Junior Olaitan) 10 - 2 73'
Fakili I. (Kiến tạo: Junior Olaitan) 11 - 2 73'
Fakili I. (Kiến tạo: Junior Olaitan) 12 - 2 74'
77' 12 - 3 Ermin Mahmic(Assists:Cengiz Under) (Kiến tạo: Cengiz Under)
▲ Fabio Miretti ▼ Junior Olaitan77'
77' 12 - 4 Mahmic E. (Kiến tạo: Cengiz Under)
▲ Miretti F. 77'
Michael Murillo(Assists:Ilhan Fakili) 13 - 4 83'
Murillo M. 14 - 4 83'
▲ Ernest Poku ▼ Leandro Trossard84'
▲ Poku E. 84'
Ernest Poku 15 - 4 86'
Poku E. 16 - 4 86'
Poku E. 📺 VAR86'
Ernest Poku(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR88'
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 00 03
Bại 12 24
Ghi bàn 85 1711
Mất bàn 47 513
Điểm 63 2412

Chủ = Besiktas JK · Khách = Corum Belediyespor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Besiktas JK (17)Hiệp 1 / Cả trậnCorum Belediyespor (7)
6 (35%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (43%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (12%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Besiktas JK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017363
Sân nhà22007261
Sân khách100101015
6 gần640262--

Corum Belediyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301249116
Sân nhà100101015
Sân khách201148113
6 gần613256--

Thành tích gần đây — Besiktas JK

BBTTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Kauno Zalgiris1-0 (0-0)Besiktas JK2-5+1.252.75B
TUR D124/08/26Alanyaspor1-0 (0-0)Besiktas JK7-7+0.52.75B
UEFA EL21/08/26Besiktas JK3-0 (2-0)Kauno Zalgiris15-2+2.253.25T
TUR D117/08/26Besiktas JK1-0 (1-0)Eyupspor8-2+1.53T
UEFA EL14/08/26Besiktas JK1-0 (1-0)Hradec Kralove2-4+1.52.75T
UEFA EL07/08/26Hradec Kralove0-1 (0-0)Besiktas JK8-5+0.52.5T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1-0.52.75T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2+0.252.5T
INT CF14/07/26Spartak Trnava3-2 (3-1)Besiktas JK2-8+1.253B
INT CF14/07/26OFK Malzenice1-1 (0-1)Besiktas JK-+1.753.25H
INT CF10/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Besiktas JK---B
INT CF10/07/26Mattersburg0-1 (0-1)Besiktas JK---T
INT CF05/07/26MTE Mosonmagyarovar0-0 (0-0)Besiktas JK1-10+3.254.25H
INT CF02/07/26Besiktas JK2-1 (1-1)Gyirmot SE---T
TUR D116/05/26Caykur Rizespor2-2 (2-0)Besiktas JK8-3+0.53.5H
TUR D110/05/26Besiktas JK1-2 (1-1)Trabzonspor6-3+0.53B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4+1.253B
TUR D102/05/26Gazisehir Gaziantep0-2 (0-2)Besiktas JK8-2+0.753T
TUR D128/04/26Besiktas JK0-0 (0-0)Karagumruk5-2+1.53H
TUR Cup24/04/26Besiktas JK3-0 (1-0)Alanyaspor5-5+13T

Thành tích gần đây — Corum Belediyespor

BHHBHTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D122/08/26Corum Belediyespor0-1 (0-1)Kasimpasa7-0+0.252.5B
TUR D115/08/26Galatasaray2-2 (0-0)Corum Belediyespor8-1-23.25H
INT CF05/08/26Corum Belediyespor0-0 (0-0)Genclerbirligi---H
INT CF29/07/2676 Igdir Belediye spor3-1 (1-1)Corum Belediyespor---B
INT CF22/07/26Bandirmaspor0-0 (0-0)Corum Belediyespor---H
TFF 1. Lig24/05/26Erokspor0-2 (0-1)Corum Belediyespor3-7-0.252.5T
TFF 1. Lig16/05/26Corum Belediyespor1-0 (0-0)Bodrumspor13-3+12.75T
TFF 1. Lig12/05/26Bodrumspor1-0 (0-0)Corum Belediyespor3-5+0.252.5B
TFF 1. Lig08/05/26Corum Belediyespor1-0 (1-0)Keciorengucu2-8+0.752.75T
TFF 1. Lig02/05/26Corum Belediyespor1-1 (1-0)Erzurumspor FK8-2+0.52.5H
TFF 1. Lig26/04/26Sakaryaspor0-4 (0-1)Corum Belediyespor2-5+1.52.75T
TFF 1. Lig19/04/26Corum Belediyespor3-1 (1-1)Sivasspor10-3+12.5T
TFF 1. Lig11/04/26Pendikspor1-1 (1-0)Corum Belediyespor5-4+0.252.5H
TFF 1. Lig08/04/26Corum Belediyespor1-1 (1-1)Bodrumspor5-3+0.752.75H
TFF 1. Lig04/04/26Corum Belediyespor0-1 (0-1)Bandirmaspor13-2+12.5B
TFF 1. Lig22/03/2676 Igdir Belediye spor0-2 (0-0)Corum Belediyespor5-502.5T
TFF 1. Lig16/03/26Corum Belediyespor2-1 (1-0)Erokspor6-1+0.252.75T
TFF 1. Lig12/03/26Boluspor1-2 (0-1)Corum Belediyespor6-3+0.52.75T
TFF 1. Lig07/03/26Corum Belediyespor3-1 (0-0)Hatayspor13-1+3.254.25T
TFF 1. Lig03/03/26Manisa BB Spor0-1 (0-1)Corum Belediyespor4-4+0.52.75T

Đội hình

Besiktas JKCorum Belediyespor
1Alexander Nubel12Emmanuel Agbadou33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny19Leandro Trossard28Dusan Vlahovic1Marcos Felipe de Freitas Monteiro5Alexandre Penetra6Hrvoje Smolcic11CGokhan Sazdagi24Andrei Borza3Berat Ozdemir20Ylber Ramadani7Serdar Gurler10Diomande Mohammed17Emircan Gurluk19Jesus Ramirez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
80
68
Tấn công nguy hiểm
48
34
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
408
388
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
5
4
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
17
11
Cắt bóng
9
14
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
20
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.86
0.59
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Besiktas JK (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Corum Belediyespor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Besiktas JKCorum Belediyespor

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Besiktas JKCorum Belediyespor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
65
Thắng 1
46
Hòa
53
Thua 1
11
Thua 2+
Besiktas JKCorum Belediyespor

Besiktas JK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Dusan Vlahovic
Trung phong
9.435/411/140🟨
19Leandro Trossard
Tiền đạo cánh trái
7.83/020/290
15Junior Olaitan
Tiền vệ tấn công
7.812/029/353
62Michael Murillo
Hậu vệ phải
7.512/125/301
35Tiago Djalo
Trung vệ
7.51/052/593
12Emmanuel Agbadou
Trung vệ
7.510/057/633
6Salih Ozcan
Tiền vệ phòng ngự
7.40/037/4110
18Vaclav Cerny
Tiền đạo cánh phải
7.311/118/231
10Orkun Kokcu
Tiền vệ trung tâm
7.33/033/370🟨
1Alexander Nubel
Thủ môn
60/030/330
33Ridvan Yilmaz
Hậu vệ trái
5.90/015/201
29Ilhan Fakili (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.8111/14/51
9Oh Hyeon-Gyu (dự bị)
Trung phong
6.60/03/41
21Fabio Miretti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/31
4Wilfred Onyinye Ndidi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/110
17Ernest Poku (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/10

Corum Belediyespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Diomande Mohammed
Tiền vệ trung tâm
7.612/130/352
3Berat Ozdemir
Tiền vệ phòng ngự
6.90/040/433
20Ylber Ramadani
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/212🟨
7Serdar Gurler
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/82
19Jesus Ramirez
Trung phong
6.41/018/190🟨
17Emircan Gurluk
Tiền đạo cánh trái
6.11/09/133
6Hrvoje Smolcic
Trung vệ
5.90/041/462
5Alexandre Penetra
Trung vệ
5.80/046/563
24Andrei Borza
Hậu vệ trái
5.312/014/193
1Marcos Felipe de Freitas Monteiro
Thủ môn
4.80/032/370
11Gokhan Sazdagi
Hậu vệ phải
4.70/021/255🟨
26Ermin Mahmic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.212/113/152
23Cengiz Under (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.111/112/153
16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/017/202
9Mame Baba Thiam (dự bị)
Trung phong
6.30/01/10
8Markus Seehusen Karlsbakk (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/151

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Besiktas JK Thông tin Corum Belediyespor
1903-3-3 Thành lập
Vodafone Arena Sân nhà
28000 Sức chứa 0
Vincenzo Italiano HLV Ugur Ucar
Istanbul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.806.400.862.501.001.021.250.80
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑8.500.10 ↓0.29 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.304.808.500.902.750.901.001.500.80
Live1.01 ↓26.00 ↑76.00 ↑2.20 ↑8.500.23 ↓0.32 ↓0.001.79 ↑
Mansion88Sớm1.404.457.100.822.501.020.941.250.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑8.500.02 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.355.258.250.702.501.100.951.500.80
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑8.500.03 ↓1.10 ↑1.500.67 ↓
10BETSớm1.345.207.800.872.750.87---
Live1.01 ↓13.34 ↑95.53 ↑3.23 ↑8.500.21 ↓---
12betSớm1.404.457.100.822.501.020.941.250.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑6.66 ↑8.500.03 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.444.406.300.872.501.001.051.250.83
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑8.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.424.106.400.862.501.001.061.250.82
Live1.10 ↓6.80 ↑20.00 ↑7.14 ↑8.500.04 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.314.368.000.942.750.901.021.500.84
Live1.11 ↓6.65 ↑26.00 ↑6.25 ↑8.500.06 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.404.407.500.752.500.95---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.334.808.000.872.750.870.741.251.02
Live1.01 ↓22.00 ↑99.00 ↑13.49 ↑8.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.354.838.100.812.501.010.831.251.00
Live1.14 ↓7.34 ↑30.78 ↑4.31 ↑8.500.17 ↓0.46 ↓0.001.81 ↑
BwinSớm1.414.407.500.752.500.93---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.83 ↑7.500.87 ↓---
1xBetSớm1.395.348.200.762.501.161.051.500.84
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑4.85 ↑8.500.16 ↓0.38 ↓0.002.18 ↑
SNAISớm1.384.757.00------
Live1.40 ↑4.50 ↓7.00------
Bet 365Sớm1.335.506.500.902.750.901.001.500.80
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑8.500.15 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.334.808.500.672.501.100.761.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑9.500.29 ↓0.87 ↑1.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Besiktas JK+1 1/2100
Corum Belediyespor-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).