Kết quả bóng đá trận Besiktas (W) vs Yuksekova Belediyespor (W), 21:00 ngày 06/09/2026
1. Ligi Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 06/09/2026
Besiktas (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Yuksekova Belediyespor (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 40 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 6 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 20 |
Chủ = Besiktas (W) · Khách = Yuksekova Belediyespor (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Besiktas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Yuksekova Belediyespor (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas (W) (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Yuksekova Belediyespor (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Besiktas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.20 | 6.00 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.80 ↓ | 5.00 ↓ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↓ | 6.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.25 | 0.82 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.48 | 4.10 ↑ | 5.50 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.42 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.