Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs FK Rigas Futbola skola, 18:00 ngày 13/09/2026
Higher League (Latvia) · 18:00 ngày 13/09/2026
BFC Daugavpils 1 Kết thúc HT 1-0 2
FK Rigas Futbola skola
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| BFC Daugavpils | Phút | |
| Abdoul Kader Traore (Assist:Joel Yakubu) (Kiến tạo: Joel Yakubu) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Abdoul Kader Traore (Kiến tạo: Joel Yakubu) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| ▲ William Mukwelle ▼ | 19' ⇄ | |
| Ouled-Haj-Mhand Z. | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 18 | 21 |
Chủ = BFC Daugavpils · Khách = FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BFC Daugavpils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 25 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 10 (19%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (25%) | Bại/Bại | 4 (8%) |
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 32 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 21 | 11 | 7 |
FK Rigas Futbola skola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 22 | 3 | 2 | 68 | 20 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 12 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 13 | 0 | 1 | 26 | 8 | 39 | 1 |
Đội hình
BFC Daugavpils
FK Rigas Futbola skola
12Janis Beks8Skrebels R.20Ceti Junior Tchibinda34Ouled-Haj-Mhand Z.37Mihalcovs G.6Nikita Barkovskis9Abdoul Kader Traore10Ivanovs E.11Yakubu J.19Ervins Pinaskins97Kivinda D.1Matrevics R.6Filipovic A.18Zelenkovs D.23Prenga H.99Kumater S.26Panic S.11Savalnieks R.19Balde A.81Strahinja Rakic10Ikaunieks J.15Ndjiki R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Nikita Barkovskis
- 8Skrebels R.
- 9Abdoul Kader Traore⚽ Ghi bàn 16'
- 10Ivanovs E.
- 11Yakubu J.🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16'
- 12Janis Beks
- 19Ervins Pinaskins
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 34Ouled-Haj-Mhand Z.🟨 Thẻ vàng 32'
- 37Mihalcovs G.
- 97Kivinda D.
Khách · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
64
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
207282
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
65
Việt vị
14
Cứu thua
20
Quả ném biên
716
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BFC Daugavpils | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kirils Kurbatov | HLV | Viktors Morozs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.60 | 4.80 | 1.30 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.29 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.28 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.25 ↓ | 44.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.90 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.28 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.25 ↓ | 44.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 5.00 | 1.29 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.75 | 1.28 | 1.03 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 38.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.90 | 1.24 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.20 | 6.20 | 1.18 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 1.06 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.11 ↓ | 8.48 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.19 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.