Kết quả bóng đá trận BG College of Asian Scholars (W) vs April (W), 19:00 ngày 23/08/2026
AFC Champions League Nữ · 19:00 ngày 23/08/2026
BG College of Asian Scholars (W) 1 Kết thúc HT 0-4 4
April (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Diễn biến trận đấu
| BG College of Asian Scholars (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 76' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 26 | 29 | 37 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 7 | 1 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 9 |
Chủ = BG College of Asian Scholars (W) · Khách = April (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BG College of Asian Scholars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (80%) | Thắng/Thắng | 3 (100%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — BG College of Asian Scholars (W)
TTTTBTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 42/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Kharaatsai (W) | 0-15 (0-6) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | BG College of Asian Scholars (W) | 10-0 (5-0) | S'Amuser (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Bangkok (W) | 0-2 (0-1) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | BG College of Asian Scholars (W) | 2-1 (2-0) | Kasem Bundit University (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 4-0 (2-0) | Nepal APF (W) | +1.75 | 2.5 | T |
| 25/08/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 2-0 (1-0) | Al-Nassr Riyadh (W) | - | - | T |
| 21/05/25 | Kasem Bundit University (W) | 1-2 (1-0) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 3-2 (2-1) | Chonburi FA (W) | - | - | T |
| 12/10/24 | BG College of Asian Scholars (W) | 1-2 (1-1) | Bam Khatoon (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/10/24 | BG College of Asian Scholars (W) | 0-3 (0-1) | Melbourne City (W) | -2.25 | 3 | B |
| 06/10/24 | Kaya FC (W) | 0-0 (0-0) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | H |
| 07/07/24 | Bangkok (W) | 1-2 (0-2) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | T |
| 29/06/24 | BG College of Asian Scholars (W) | 3-0 (1-0) | Chonburi FA (W) | - | - | T |
| 22/06/24 | Chonburi Sports School (W) | 0-5 (0-4) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | T |
| 15/06/24 | BG College of Asian Scholars (W) | 9-0 (4-0) | Bangkok Sport School (W) | - | - | T |
| 09/06/24 | Hinkhon United (W) | 0-7 (0-2) | BG College of Asian Scholars (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — April (W)
TT
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/0 (2 trận) Châu Á: 2/0/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | S'Amuser (W) | 0-12 (0-5) | April (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | April (W) | 13-0 (7-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
05
Sút bóng
212
Sút cầu môn
15
Tấn công
4464
Tấn công nguy hiểm
1644
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Phạm lỗi
812
Việt vị
02
Quả ném biên
3528
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BG College of Asian Scholars (W) (8 trận)
Ghi 4.63 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
April (W) (3 trận)
Ghi 9.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BG College of Asian Scholars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -2.25 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 5.90 | 1.15 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 8.25 | 1.12 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 0.80 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.15 ↑ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 0.70 ↓ | -2.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 7.80 | 1.12 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 7.40 ↓ | 1.14 ↑ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.91 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 5.90 | 1.15 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 8.80 | 6.10 | 1.18 | 1.02 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.60 | 6.60 | 1.14 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.92 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 18.60 ↑ | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.75 | 1.14 | 0.78 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 6.75 | 1.17 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | -2.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.20 | 6.22 | 1.18 | 0.83 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 6.45 ↑ | 1.17 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 7.25 | 1.17 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.01 | 7.10 | 1.24 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 1.07 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.17 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.