Kết quả bóng đá trận Bhayangkara Solo FC vs Isenmulang Kalteng, 19:00 ngày 19/09/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 19/09/2026
Bhayangkara Solo FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Isenmulang Kalteng
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 17 | 19 |
| Điểm | 5 | 0 | 14 | 14 |
Chủ = Bhayangkara Solo FC · Khách = Isenmulang Kalteng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bhayangkara Solo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Bhayangkara Solo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Isenmulang Kalteng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14 | 9 | 4 | 64 | 34 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 48 | 19 | 31 | 1 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 15 | 20 | 2 |
Đội hình
Bhayangkara Solo FC
Isenmulang Kalteng
12Awan Setho Raharjo2Putu Gede Juni Antara6Sibille K.10Allano17Moussa Sidibé7Ristovski M.26Murari F.28Vera M.58Deaner Missa Frengky97Brenes J.99Ocampo M.89Adre Arido4Leo Lelis7Adilson Silva14Nishioka K.18Ramdani A.12Manneh M.30Brayen Pondaag33Rafael66Al Maruf G.74Douglas Cruz97Vinicius Baiano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bhayangkara Solo FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Isenmulang Kalteng (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bhayangkara Solo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Wibawa Mukti | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Bruzon | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.90 | 6.60 | 0.63 | 3.00 | 0.99 | 0.69 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.45 | 5.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.88 | 4.74 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 240.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.13 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.38 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.75 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bhayangkara Solo FC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Isenmulang Kalteng | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).