Kết quả bóng đá trận Bhayangkara Solo FC vs PSIM Yogyakarta, 19:00 ngày 20/10/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 20/10/2026
Bhayangkara Solo FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
PSIM Yogyakarta
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stadion Wibawa Mukti Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Bhayangkara Solo FC | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Yamadera Y. | |
| 24' | ||
| 26' | ||
| 26' | Ze Valente | |
| ▲ Teuku Ichsan ▼ | 29' ⇄ | |
| 40' ⇄ | ▲ Fadilah A. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Moussa Sidibé (Kiến tạo: Allano Brendon de Souza Lima) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Moises Gaucho ▼ | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ rio hardiawan ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Caballero M. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ahmad Agung ▼ | |
| 70' | Caballero M. | |
| 71' | ||
| Allano | 77' | |
| 78' | ||
| ▲ M. Ferarri ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Rizki S. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 16 | 7 |
Chủ = Bhayangkara Solo FC · Khách = PSIM Yogyakarta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bhayangkara Solo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bhayangkara Solo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
PSIM Yogyakarta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Đội hình
Bhayangkara Solo FC
PSIM Yogyakarta
71Muhammad Fahri2Putu Gede Juni Antara4Sadiki N.7Ristovski M.9A.Søjberg6Sibille K.10Allano11Firza Andika17Moussa Sidibé23Wahyu Subo Seto28Vera M.19Cahya Supriadi2van den Avert J.3Yamadera Y.8Sheva S.10Ze Valente5Franco Ramos Mingo11Vidal E.13Adrian Purzycki15Cahyana R.27Riyatno Abiyoso99Nermin Haljeta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Putu Gede Juni Antara
- 4Sadiki N.
- 6Sibille K.
- 7Ristovski M.
- 9A.Søjberg
- 10Allano🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 11Firza Andika
- 17Moussa Sidibé⚽ Ghi bàn 59'
- 23Wahyu Subo Seto
- 28Vera M.
- 71Muhammad Fahri
Khách · 433
- 2van den Avert J.
- 3Yamadera Y.🟨 Thẻ vàng 9'
- 5Franco Ramos Mingo
- 8Sheva S.
- 10Ze Valente🟥 Thẻ đỏ 26'
- 11Vidal E.
- 13Adrian Purzycki
- 15Cahyana R.
- 19Cahya Supriadi
- 27Riyatno Abiyoso
- 99Nermin Haljeta
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
201
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
120
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
69
Quả ném biên
1610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bhayangkara Solo FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
PSIM Yogyakarta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bhayangkara Solo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Wibawa Mukti | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Bruzon | HLV | Jean-Paul van Gastel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.91 | 4.10 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.10 | 0.77 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 82.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.10 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.59 | 4.12 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 4.90 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.80 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 5.07 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bhayangkara Solo FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PSIM Yogyakarta | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).