Kết quả bóng đá trận Biel Bienne vs Breitenrain, 23:30 ngày 20/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 20/07/2026
Biel Bienne 2 Kết thúc HT 0-1 2
Breitenrain
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Biel Bienne | Phút | |
| 17' | ||
| 33' | ||
| 38' | Ben Luthi | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Biel Bienne · Khách = Breitenrain
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biel Bienne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Biel Bienne 5 (45%)Hòa 3 (27%)Breitenrain 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Breitenrain | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | H |
| 10/08/25 | Biel Bienne | 3-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 15/07/25 | Breitenrain | 3-0 (2-0) | Biel Bienne | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/25 | Breitenrain | 1-3 (1-0) | Biel Bienne | - | - | T |
| 26/09/24 | Biel Bienne | 2-1 (2-0) | Breitenrain | +0.75 | 3 | T |
| 25/05/24 | Biel Bienne | 2-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | T |
| 18/11/23 | Breitenrain | 3-2 (0-2) | Biel Bienne | - | - | B |
| 07/04/23 | Breitenrain | 1-1 (0-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 02/10/22 | Biel Bienne | 1-1 (1-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 07/04/22 | Breitenrain | 2-4 (0-3) | Biel Bienne | -1.25 | 3 | T |
| 17/10/21 | Biel Bienne | 0-1 (0-0) | Breitenrain | - | - | B |
Thành tích gần đây — Biel Bienne
HTHHBTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Besa Biel | 0-4 (0-2) | Biel Bienne | - | - | T |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | SC Cham | 3-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | B |
| 23/05/26 | Biel Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne SportsU21 | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | +1 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Biel Bienne | 1-0 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 19/04/26 | Biel Bienne | 5-2 (1-2) | Bavois | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 03/04/26 | Biel Bienne | 1-2 (1-1) | Basuli B team | +1 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Biel Bienne | 4-1 (0-1) | Bulle | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Zurich B team | 1-3 (0-3) | Biel Bienne | - | - | T |
| 15/03/26 | Biel Bienne | 4-2 (1-1) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | Biel Bienne | 1-0 (1-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 01/03/26 | Biel Bienne | 4-1 (3-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 21/02/26 | Breitenrain | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | H |
Thành tích gần đây — Breitenrain
TBTTBTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Breitenrain | 3-1 (2-0) | FC Besa Biel | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 09/07/26 | Breitenrain | 6-0 (2-0) | Stade Payerne | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Breitenrain | 3-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | B |
| 16/05/26 | Breitenrain | 1-0 (1-0) | Basuli B team | - | - | T |
| 09/05/26 | Bulle | 1-0 (0-0) | Breitenrain | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Breitenrain | 3-1 (1-0) | Zurich B team | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (0-3) | Breitenrain | - | - | T |
| 18/04/26 | Breitenrain | 1-3 (1-2) | Bruhl SG | - | - | B |
| 16/04/26 | Vevey Sports | 2-2 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 11/04/26 | Grand Saconnex | 1-1 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | SC Cham | 2-2 (1-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 21/03/26 | Breitenrain | 2-0 (1-0) | Kreuzlingen | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lausanne SportsU21 | 3-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 07/03/26 | Breitenrain | 1-2 (0-1) | Schaffhausen | - | - | B |
| 28/02/26 | Lugano U21 | 0-4 (0-2) | Breitenrain | - | - | T |
| 21/02/26 | Breitenrain | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | H |
| 14/02/26 | Bavois | 1-1 (1-0) | Breitenrain | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
67
Tấn công
8473
Tấn công nguy hiểm
3931
Sút ngoài cầu môn
139
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
25
Quả ném biên
2817
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biel Bienne (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Breitenrain (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Biel Bienne (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Breitenrain (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biel Bienne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | |
| Biel | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Bidu Zaugg | HLV | |
| Biel/Bienne | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.30 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.20 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.23 ↓ | 7.90 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.30 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.23 ↓ | 7.90 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.05 | 4.70 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.88 | 4.86 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.16 | 5.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.23 ↓ | 8.10 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.25 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.78 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.83 ↑ | 30.10 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.43 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.20 ↓ | 9.31 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Biel Bienne | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Breitenrain | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).