Kết quả bóng đá trận Biel Bienne vs FC Prishtina Bern, 01:30 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 24/07/2026
Biel Bienne 2 Kết thúc HT 2-0 0
FC Prishtina Bern
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Biel Bienne | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 40' | ||
| HT 2-0 | ||
| 63' | ||
| 67' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Biel Bienne · Khách = FC Prishtina Bern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biel Bienne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Thành tích gần đây — Biel Bienne
HHTHHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-1) | Breitenrain | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Besa Biel | 0-4 (0-2) | Biel Bienne | - | - | T |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | SC Cham | 3-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | B |
| 23/05/26 | Biel Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne SportsU21 | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | +1 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Biel Bienne | 1-0 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 19/04/26 | Biel Bienne | 5-2 (1-2) | Bavois | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 03/04/26 | Biel Bienne | 1-2 (1-1) | Basuli B team | +1 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Biel Bienne | 4-1 (0-1) | Bulle | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Zurich B team | 1-3 (0-3) | Biel Bienne | - | - | T |
| 15/03/26 | Biel Bienne | 4-2 (1-1) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | Biel Bienne | 1-0 (1-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 01/03/26 | Biel Bienne | 4-1 (3-0) | Vevey Sports | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Prishtina Bern
TTTTBTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Prishtina Bern | 2-0 (0-0) | Young Boys U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | solothurn | 2-4 (2-2) | FC Prishtina Bern | 0 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Bulle | 1-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dudingen | 0-3 (0-0) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Prishtina Bern | 0-2 (0-1) | Stade Payerne | - | - | B |
| 23/05/26 | Monthey | 3-5 (2-3) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Prishtina Bern | 3-1 (2-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Naters | 2-1 (1-1) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Prishtina Bern | 2-4 (0-2) | Chenois | - | - | B |
| 25/04/26 | Echallens | 2-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Prishtina Bern | 2-2 (2-1) | FC Coffrane | - | - | H |
| 12/04/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 04/04/26 | Meyrin | 0-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Prishtina Bern | 4-1 (2-0) | FC Martigny Sports | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Prishtina Bern | 1-0 (1-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | La Sarraz-Eclepens | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Prishtina Bern | 5-3 (2-1) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Sion U21 | 0-3 (0-1) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 31/01/26 | Lugano U21 | 1-2 (0-0) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
73
Tấn công
7193
Tấn công nguy hiểm
3945
Sút ngoài cầu môn
813
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biel Bienne (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Prishtina Bern (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Biel Bienne (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biel Bienne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | |
| Biel | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Bidu Zaugg | HLV | |
| Biel/Bienne | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.00 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.39 | 6.70 | 1.07 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.40 | 5.10 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.21 | 5.30 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.22 | 5.20 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 21.00 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.74 | 3.82 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.61 ↑ | 30.55 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.36 | 1.00 | 3.25 | 0.71 | 1.29 | 1.25 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.75 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.