Kết quả bóng đá trận Biel Bienne vs YF Juventus Zurich, 20:00 ngày 09/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 20:00 ngày 09/08/2026
Biel Bienne 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
YF Juventus Zurich
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Biel Bienne | Phút | |
| Omer Dzonlagic 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Biel Bienne · Khách = YF Juventus Zurich
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biel Bienne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (27%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Biel Bienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | - | - |
YF Juventus Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 23 | 4 | 3 | 81 | 26 | 73 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 45 | 12 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 36 | 14 | 37 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Biel Bienne 1 (25%)Hòa 2 (50%)YF Juventus Zurich 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/23 | YF Juventus Zurich | 0-0 (0-0) | Biel Bienne | +0.75 | 3 | H |
| 16/10/22 | Biel Bienne | 2-1 (2-1) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 16/04/22 | YF Juventus Zurich | 1-1 (0-1) | Biel Bienne | - | - | H |
| 31/10/21 | Biel Bienne | 0-1 (0-0) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
Thành tích gần đây — Biel Bienne
TTHHTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zurich B team | 0-1 (0-1) | Biel Bienne | - | - | T |
| 24/07/26 | Biel Bienne | 2-0 (2-0) | FC Prishtina Bern | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/07/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-1) | Breitenrain | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Besa Biel | 0-4 (0-2) | Biel Bienne | - | - | T |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | SC Cham | 3-2 (1-1) | Biel Bienne | - | - | B |
| 23/05/26 | Biel Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne SportsU21 | 2-2 (1-1) | Biel Bienne | +1 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Biel Bienne | 1-0 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 19/04/26 | Biel Bienne | 5-2 (1-2) | Bavois | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 03/04/26 | Biel Bienne | 1-2 (1-1) | Basuli B team | +1 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Biel Bienne | 4-1 (0-1) | Bulle | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Zurich B team | 1-3 (0-3) | Biel Bienne | - | - | T |
| 15/03/26 | Biel Bienne | 4-2 (1-1) | FC Luzern U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — YF Juventus Zurich
BTTHTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | YF Juventus Zurich | 0-3 (0-2) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Lugano U21 | 0-1 (0-1) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 11/07/26 | YF Juventus Zurich | 2-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 11/07/26 | Kriens | 1-1 (1-1) | YF Juventus Zurich | - | - | H |
| 13/06/26 | Langenthal | 1-4 (1-2) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 11/06/26 | YF Juventus Zurich | 1-2 (1-0) | Langenthal | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | YF Juventus Zurich | 1-0 (1-0) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Courtetelle | 1-0 (0-0) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
| 30/05/26 | FC St.Gallen U21 | 0-4 (0-2) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 23/05/26 | YF Juventus Zurich | 0-0 (0-0) | Taverne | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Tuggen | 4-0 (3-0) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
| 09/05/26 | YF Juventus Zurich | 1-2 (0-0) | USV Eschen Mauren | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Mendrisio Stabio | 0-3 (0-1) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 25/04/26 | YF Juventus Zurich | 2-1 (2-0) | FC Dietikon | - | - | T |
| 18/04/26 | YF Juventus Zurich | 4-0 (2-0) | SV Hongg | - | - | T |
| 12/04/26 | Widnau | 1-2 (0-1) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 09/04/26 | Freienbach | 1-5 (0-2) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 04/04/26 | YF Juventus Zurich | 4-0 (3-0) | Collina d Oro | - | - | T |
| 21/03/26 | YF Juventus Zurich | 1-0 (0-0) | FC Wettswil Bonstetten | - | - | T |
| 12/03/26 | SV Schaffhausen | 0-3 (0-1) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
72
Sút cầu môn
10
Tấn công
3633
Tấn công nguy hiểm
1415
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biel Bienne (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
YF Juventus Zurich (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biel Bienne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1992 |
| Biel | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Bidu Zaugg | HLV | |
| Biel/Bienne | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 3.80 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.50 | 3.80 | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.09 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.95 | 4.20 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.65 | 3.80 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.85 ↑ | 4.10 ↑ | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 1.04 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.18 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.54 ↑ | 9.40 ↑ | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.93 | 4.06 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.37 ↑ | 11.90 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 | 4.20 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 3.80 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.70 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.98 | 4.23 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.41 ↑ | 30.03 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 | 4.20 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.57 ↑ | 9.47 ↑ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Biel Bienne | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| YF Juventus Zurich | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).