Kết quả bóng đá trận Biggleswade FC vs Stotfold FC, 01:45 ngày 11/08/2026
Southern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 11/08/2026
Biggleswade FC Sắp đá --:--:--
Stotfold FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Biggleswade FC · Khách = Stotfold FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Biggleswade FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Biggleswade FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Stotfold FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/24 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Stotfold FC | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Biggleswade FC
BBBBTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (1-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Hitchin Town | 2-1 (1-0) | Biggleswade FC | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Biggleswade FC | 1-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | T |
| 07/02/26 | Biggleswade FC | 2-1 (1-0) | Aylesbury United | +1 | 3 | T |
| 27/12/25 | Biggleswade FC | 0-3 (0-3) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 16/12/25 | Biggleswade FC | 2-3 (1-2) | Thame United | - | - | B |
| 29/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-1) | Hertford Town | - | - | H |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/11/25 | Biggleswade FC | 0-1 (0-0) | Rayners Lane | - | - | B |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 04/11/25 | Biggleswade FC | 2-2 (0-1) | London Lions | - | - | H |
| 14/10/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-0) | Hitchin Town | 0 | 2.75 | H |
| 08/10/25 | Hertford Town | 0-3 (0-1) | Biggleswade FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Ashford Utd | 3-3 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 20/09/25 | Biggleswade FC | 3-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Concord Rangers | 2-2 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 23/08/25 | Biggleswade FC | 2-0 (1-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Stotfold FC
TBHHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stotfold FC | 4-1 (3-1) | Basildon United | - | - | T |
| 22/07/26 | Stotfold FC | 0-1 (0-0) | Enfield City Falcos | - | - | B |
| 26/03/26 | AFC Dunstable | 0-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 21/01/26 | Leverstock Green | 1-1 (1-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 29/10/25 | Biggleswade Town | 2-3 (1-3) | Stotfold FC | - | - | T |
| 16/10/25 | Enfield 1893 | 2-3 (1-0) | Stotfold FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Stotfold FC | 0-2 (0-1) | Mildenhall Town | - | - | B |
| 26/03/25 | Real Bedford | 6-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | B |
| 06/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-0) | Stotfold FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/25 | North Leigh | 2-3 (2-2) | Stotfold FC | - | - | T |
| 03/12/24 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Stotfold FC | 0 | 3.25 | B |
| 07/09/24 | Leighton Town | 0-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 31/08/24 | Hashtag United | 2-0 (1-0) | Stotfold FC | - | - | B |
| 11/04/24 | Kidlington | 1-3 (0-3) | Stotfold FC | 0 | 3.5 | T |
| 27/03/24 | North Leigh | 1-4 (0-0) | Stotfold FC | - | - | T |
| 09/09/23 | Redbridge | 1-0 (1-0) | Stotfold FC | - | - | B |
| 21/07/21 | Stotfold FC | 1-6 (1-3) | Peterborough Sports | - | - | B |
| 17/09/11 | Billericay Town | 4-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Biggleswade FC (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Stotfold FC (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Biggleswade FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUUO
Stotfold FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Biggleswade FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.73 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.58 | 6.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.39 | 4.58 | 6.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 | 6.50 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.70 ↑ | 5.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.70 | 5.17 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.03 ↑ | 5.64 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.33 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↑ | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.73 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.75 ↑ | 7.18 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.40 ↓ | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.