Kết quả bóng đá trận Billericay Town vs Dorking, 21:00 ngày 05/09/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Billericay Town 3 Kết thúc HT 2-2 3
Dorking
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Billericay Town · Khách = Dorking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Billericay Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Billericay Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 14 |
Dorking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Billericay Town (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Dorking (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Billericay Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Billericay Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.15 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.50 ↑ | 2.20 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.40 | 2.12 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.55 ↑ | 2.12 | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.65 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.40 | 2.12 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.55 ↑ | 2.12 | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.40 | 2.11 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.40 | 2.08 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.20 | 2.12 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.39 ↑ | 2.12 | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.40 | 2.15 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.88 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.75 | 1.87 | 0.63 | 2.50 | 1.13 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Billericay Town | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Dorking | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).