Kết quả bóng đá trận Billericay Town vs Dover Athletic, 21:00 ngày 08/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Billericay Town 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dover Athletic
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Billericay Town | Phút | |
| Macauley Bonne 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| Frankie Merrifield 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 76' | ||
| 77' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = Billericay Town · Khách = Dover Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Billericay Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Billericay Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Dover Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Billericay Town 1 (10%)Hòa 2 (20%)Dover Athletic 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/25 | Billericay Town | 0-0 (0-0) | Dover Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/12/24 | Dover Athletic | 0-1 (0-1) | Billericay Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/24 | Billericay Town | 1-1 (0-0) | Dover Athletic | - | - | H |
| 09/07/16 | Dover Athletic | 4-1 (2-1) | Billericay Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/07/13 | Dover Athletic | 4-0 (3-0) | Billericay Town | - | - | B |
| 01/12/12 | Billericay Town | 1-2 (0-1) | Dover Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/11/12 | Dover Athletic | 4-1 (2-1) | Billericay Town | -0.75 | 3 | B |
| 06/08/11 | Billericay Town | 0-3 (0-2) | Dover Athletic | - | - | B |
| 21/03/09 | Billericay Town | 2-3 (1-2) | Dover Athletic | - | - | B |
| 14/01/09 | Dover Athletic | 2-1 (0-0) | Billericay Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Billericay Town
TBHTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Dartford | 0-3 (0-2) | Billericay Town | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Billericay Town | 1-2 (0-0) | Cambridge City | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | +1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Billericay Town | 3-2 (2-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 04/04/26 | Cray Wanderers | 3-4 (2-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Billericay Town | 3-2 (0-2) | Aveley | - | - | T |
| 07/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-2) | Billericay Town | - | - | T |
| 04/03/26 | lewes | 0-3 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Billericay Town | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 07/02/26 | Potters Bar Town | 0-5 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Billericay Town | 3-0 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 28/01/26 | Billericay Town | 3-2 (2-1) | St Albans City | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dover Athletic
HHTTTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dover Athletic | 1-1 (0-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Dover Athletic | 2-2 (1-1) | Herne Bay | - | - | H |
| 25/07/26 | Dover Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Dover Athletic | 2-1 (1-0) | Deal Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Dover Athletic | 7-0 (2-0) | Eastbourne Borough | - | - | T |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | B |
| 04/07/26 | Margate | 0-1 (0-1) | Dover Athletic | - | - | T |
| 25/04/26 | Dover Athletic | 2-2 (1-1) | Chesham United | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | -2 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Dover Athletic | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (1-0) | Dover Athletic | -1.5 | 3 | B |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Salisbury FC | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Enfield Town | 3-1 (1-0) | Dover Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chelmsford City | 1-2 (0-1) | Dover Athletic | -1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Dover Athletic | 2-0 (1-0) | Tonbridge Angels | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Slough Town | 1-1 (0-0) | Dover Athletic | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/02/26 | Dover Athletic | 4-1 (2-1) | Hornchurch | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
85
Sút cầu môn
30
Tấn công
6969
Tấn công nguy hiểm
3341
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
147
Việt vị
22
Quả ném biên
2813
So Sánh Sức Mạnh
68 32
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Billericay Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dover Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Billericay Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Billericay Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.05 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 2.95 | 0.83 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 3.25 | 3.45 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.05 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.35 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 2.94 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.29 ↑ | 3.47 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.46 | 3.08 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 37.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 | 3.60 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 105.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.23 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.37 ↑ | 13.15 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.40 | 3.60 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.62 | 3.05 | 0.71 | 2.50 | 1.02 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 96.00 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Billericay Town | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dover Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).