Kết quả bóng đá trận Birkenhead United vs Fencibles United, 12:30 ngày 22/08/2026

Northern League (New Zealand) · 12:30 ngày 22/08/2026
Birkenhead United
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Fencibles United
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Birkenhead United Phút Fencibles United
13'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 88
Hòa 00 10
Bại 01 12
Ghi bàn 118 3224
Mất bàn 25 1116
Điểm 96 2524

Chủ = Birkenhead United · Khách = Fencibles United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Birkenhead United (32)Hiệp 1 / Cả trậnFencibles United (24)
16 (50%)Thắng/Thắng10 (42%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (22%)Hòa/Thắng5 (21%)
1 (3%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (9%)Bại/Bại5 (21%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Birkenhead United 3 (75%)Hòa 0 (0%)Fencibles United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL13/06/26Birkenhead United1-3 (1-1)Fencibles United10-2--B
NZNL16/05/26Fencibles United0-1 (0-0)Birkenhead United5-11+1.253.75T
NZNL16/08/25Birkenhead United6-2 (2-1)Fencibles United9-8+1.53.5T
NZNL10/05/25Fencibles United3-5 (0-5)Birkenhead United9-4--T

Thành tích gần đây — Birkenhead United

TTTTTHTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL15/08/26Tauranga City United0-3 (0-1)Birkenhead United2-6+2.253.5T
NZNL08/08/26Birkenhead United6-1 (4-0)Manukau United9-1--T
NZNL01/08/26Western Springs AFC1-2 (1-1)Birkenhead United2-13+1.53.25T
NZNL18/07/26Birkenhead United4-1 (3-1)Melville United8-3+2.54T
NZNL11/07/26Birkenhead United4-0 (1-0)Auckland United9-5+0.753T
NZNL27/06/26Eastern Suburbs AFC1-1 (0-0)Birkenhead United7-5+0.52.75H
NZNL20/06/26Birkenhead United3-2 (3-1)Auckland City6-3+0.53T
NZNL13/06/26Birkenhead United1-3 (1-1)Fencibles United10-2--B
NZNL06/06/26Birkenhead United2-0 (2-0)Auckland FC Reserves11-2+1.53.5T
NZNL01/06/26Bay Olympic2-6 (1-3)Birkenhead United1-10--T
NZNL28/05/26Birkenhead United3-1 (1-1)East Coast Bays9-3+1.253.25T
NZNL23/05/26Birkenhead United6-0 (3-0)Bay Olympic13-4--T
NZNL16/05/26Fencibles United0-1 (0-0)Birkenhead United5-11+1.253.75T
NZNL09/05/26Birkenhead United2-0 (0-0)Tauranga City United9-5+2.253.75T
NZNL02/05/26Manukau United1-5 (1-1)Birkenhead United1-7--T
NZNL25/04/26Birkenhead United3-0 (1-0)Western Springs AFC10-3+0.753.25T
NZNL18/04/26Melville United0-2 (0-1)Birkenhead United4-12+1.253.5T
NZNL11/04/26Auckland United0-2 (0-1)Birkenhead United2-3+0.253T
NZNL06/04/26Auckland FC Reserves0-2 (0-1)Birkenhead United7-9+0.753.5T
NZNL03/04/26Auckland City0-1 (0-1)Birkenhead United5-2-0.53.25T

Thành tích gần đây — Fencibles United

TTBBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL19/08/26Fencibles United4-1 (3-0)Auckland United2-5-0.53.25T
NZC15/08/26Fencibles United3-0 (2-0)Nelson Suburbs9-403.5T
NZNL08/08/26Eastern Suburbs AFC4-1 (2-0)Fencibles United3-3-13B
NZNL01/08/26Fencibles United0-3 (0-1)Auckland City4-3-0.53.25B
NZC25/07/26Fencibles United3-2 (2-0)Auckland City5-6-0.753.5T
NZNL18/07/26Auckland FC Reserves1-2 (1-1)Fencibles United3-2+0.253.5T
NZNL11/07/26Fencibles United3-2 (2-1)East Coast Bays3-3+0.253.25T
NZC04/07/26Fencibles United3-0 (2-0)South Auckland Rangers---T
NZNL27/06/26Bay Olympic1-2 (1-0)Fencibles United10-4+1.253.5T
NZNL20/06/26Melville United2-3 (1-1)Fencibles United4-3+1.253.75T
NZNL13/06/26Birkenhead United1-3 (1-1)Fencibles United10-2--T
NZNL06/06/26Fencibles United7-1 (4-1)Tauranga City United8-1+13.5T
NZNL29/05/26Manukau United1-2 (1-1)Fencibles United3-4+2.254T
NZNL23/05/26Western Springs AFC0-6 (0-3)Fencibles United3-7-0.53.5T
NZNL16/05/26Fencibles United0-1 (0-0)Birkenhead United5-11-1.253.75B
NZNL09/05/26Auckland United1-1 (1-0)Fencibles United2-2-1.253.5H
NZNL02/05/26Fencibles United0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC3-2--B
NZNL25/04/26Auckland City4-1 (3-0)Fencibles United3-2-13.25B
NZNL18/04/26Fencibles United3-2 (1-0)Auckland FC Reserves6-2--T
NZNL11/04/26East Coast Bays4-2 (2-0)Fencibles United3-2-0.53.5B

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
6
4
Tấn công nguy hiểm
5
4
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Birkenhead United (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Fencibles United (24 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Birkenhead United (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Fencibles United (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
33
1 Bàn
64
2 Bàn
42
3 Bàn
34
4+ Bàn
2020
B.thắng H1
2121
B.thắng H2
Birkenhead UnitedFencibles United

Chi tiết về HT/FT

115
T/T
00
T/H
00
T/B
43
H/T
10
H/H
01
H/B
01
B/T
01
B/H
04
B/B
Birkenhead UnitedFencibles United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

146
Thắng 2+
47
Thắng 1
11
Hòa
02
Thua 1
14
Thua 2+
Birkenhead UnitedFencibles United

Thông tin đội bóng

Birkenhead United Thông tin Fencibles United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.905.650.883.750.740.781.500.92
Live1.30 ↑4.904.80 ↓0.74 ↓3.500.88 ↑0.94 ↑1.500.76 ↓
EasybetsSớm1.414.705.200.923.750.820.851.250.95
Live1.54 ↑4.00 ↓5.00 ↓0.90 ↓2.750.87 ↑0.92 ↑1.000.86 ↓
VcbetSớm1.404.755.750.933.500.840.861.250.86
Live1.53 ↑3.90 ↓5.25 ↓0.92 ↓2.750.85 ↑0.89 ↑1.000.83 ↓
Mansion88Sớm1.414.055.200.853.500.910.861.250.90
Live1.51 ↑3.55 ↓4.80 ↓0.91 ↑2.750.85 ↓0.92 ↑1.000.84 ↓
InterwettenSớm1.434.505.500.853.500.80---
Live1.55 ↑3.90 ↓5.25 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm1.314.505.800.843.500.76---
Live1.53 ↑4.09 ↓5.18 ↓0.81 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm1.414.055.200.763.501.000.841.250.92
Live1.51 ↑3.55 ↓4.80 ↓0.91 ↑2.750.85 ↓0.92 ↑1.000.84 ↓
CrownSớm1.344.705.200.803.500.900.751.250.95
Live1.50 ↑4.00 ↓4.90 ↓0.98 ↑2.750.86 ↓0.96 ↑1.000.90 ↓
SbobetSớm1.294.675.400.803.500.940.841.500.90
Live1.53 ↑3.62 ↓4.51 ↓0.88 ↑2.750.92 ↓1.02 ↑1.000.78 ↓
WewbetSớm1.394.284.830.913.500.770.851.250.83
Live1.47 ↑3.81 ↓4.27 ↓0.92 ↑2.750.82 ↑0.89 ↑1.000.85 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.250.352.501.90---
Live1.50 ↑3.75 ↓4.80 ↓0.61 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.424.305.250.843.500.720.831.250.74
Live1.56 ↑3.90 ↓5.00 ↓0.85 ↑2.750.79 ↑0.86 ↑1.000.78 ↑
PinnacleSớm1.334.915.750.803.500.910.881.500.83
Live1.52 ↑4.00 ↓4.71 ↓0.83 ↑2.750.90 ↓0.93 ↑1.000.80 ↓
BwinSớm1.424.605.250.883.500.80---
Live1.50 ↑3.80 ↓4.80 ↓0.63 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm1.465.104.790.903.500.801.141.500.63
Live1.55 ↑4.39 ↓5.06 ↑0.93 ↑2.750.88 ↑0.93 ↓1.000.88 ↑
Bet 365Sớm1.445.004.500.953.500.850.901.250.90
Live1.53 ↑4.00 ↓5.00 ↑0.93 ↓2.750.88 ↑0.93 ↑1.000.88 ↓
William HillSớm1.404.504.600.753.500.85---
Live1.44 ↑4.33 ↓4.600.62 ↓2.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.