Kết quả bóng đá trận Birkirkara FC vs Hamrun Spartans, 23:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Malta · 23:30 ngày 22/08/2026
Birkirkara FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hamrun Spartans
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: TaQali Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Birkirkara FC | Phút | |
| 24' | Marcelo | |
| HT 0-0 | ||
| Zach Muscat 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+2' | Vincenzo Polito | |
| Jefferson Vinicius | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Birkirkara FC · Khách = Hamrun Spartans
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkirkara FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Birkirkara FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Hamrun Spartans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 4 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Birkirkara FC 4 (20%)Hòa 5 (25%)Hamrun Spartans 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (1-0) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 21/12/25 | Hamrun Spartans | 6-1 (1-1) | Birkirkara FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Hamrun Spartans | 2-0 (2-0) | Birkirkara FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/25 | Birkirkara FC | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 05/04/25 | Birkirkara FC | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/25 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | - | - | H |
| 23/11/24 | Birkirkara FC | 0-2 (0-1) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | B |
| 19/10/24 | Birkirkara FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 07/04/24 | Hamrun Spartans | 2-0 (1-0) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 30/03/24 | Birkirkara FC | 2-2 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 08/12/23 | Hamrun Spartans | 4-0 (2-0) | Birkirkara FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/12/23 | Birkirkara FC | 3-0 (1-0) | Hamrun Spartans | -0.5 | 2 | T |
| 02/07/23 | Birkirkara FC | 0-2 (0-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 25/02/23 | Birkirkara FC | 1-0 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 19/02/23 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | -0.5 | 2 | H |
| 15/10/22 | Birkirkara FC | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 07/05/22 | Birkirkara FC | 0-1 (0-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 27/01/22 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/08/21 | Birkirkara FC | 2-1 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 13/02/21 | Birkirkara FC | 0-2 (0-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
Thành tích gần đây — Birkirkara FC
THHTBTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Birkirkara FC | 4-0 (2-0) | Gzira United | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Birkirkara FC | 1-1 (0-1) | Mosta FC | - | - | H |
| 08/08/26 | Birkirkara FC | 1-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Birkirkara FC | 2-3 (1-1) | Sliema Wanderers FC | - | - | B |
| 19/07/26 | Birkirkara FC | 2-1 (1-1) | St. Patrick FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Birkirkara FC | 1-1 (1-0) | Mosta FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Tarxien Rainbows F.C | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hibernians FC | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Sliema Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Birkirkara FC | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | St. Patrick FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Valletta FC | 3-1 (2-0) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Birkirkara FC | 2-2 (1-2) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 08/03/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (1-0) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Birkirkara FC | 2-1 (0-0) | St. Patrick FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Naxxar Lions | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Birkirkara FC | 2-0 (1-0) | Pieta Hotspurs | +1.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Birkirkara FC | 0-3 (0-1) | St. Patrick FC | +0.5 | 2 | B |
| 18/02/26 | Birkirkara FC | 1-1 (1-0) | Sliema Wanderers FC | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Mosta FC | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Hamrun Spartans
BBHTHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Hamrun Spartans | 0-2 (0-1) | Mosta FC | +2 | 3 | B |
| 17/07/26 | Hamrun Spartans | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 19/04/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (2-0) | Naxxar Lions | +1.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Hamrun Spartans | 0-1 (0-0) | Gzira United | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mosta FC | 2-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 08/03/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (1-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2 | H |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Hibernians FC | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/02/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (1-0) | Hibernians FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Hamrun Spartans | 4-0 (2-0) | Naxxar Lions | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Gzira United | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
710
Sút cầu môn
33
Tấn công
5864
Tấn công nguy hiểm
2742
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
1418
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B6T6 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hamrun Spartans (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birkirkara FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hamrun Spartans (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birkirkara FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1907 |
| TaQali | Sân nhà | Victor Tedesco Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 6000 |
| Gianluca Festa | HLV | Stefano Sanderra |
| Birkirkara | Khu vực | Hamrun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.95 | 0.79 | 2.00 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.90 | 3.10 | 1.95 | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.95 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.50 | 3.15 | 1.95 | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.81 | -0.50 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.05 ↓ | 2.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.35 | 1.70 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.10 ↓ | 1.96 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.95 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.50 | 3.15 | 1.95 | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.81 | -0.50 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 2.81 | 1.94 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.33 | 2.81 | 1.94 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.80 | 0.80 | 2.25 | 0.72 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.10 ↓ | 1.90 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.45 | 1.81 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.53 ↓ | 3.26 ↓ | 1.94 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.10 | 1.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 3.40 | 1.88 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.18 | -0.25 | 0.61 |
| Live | 3.86 ↓ | 3.22 ↓ | 1.88 | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.68 ↑ | 0.57 ↓ | -0.75 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.