Kết quả bóng đá trận Bishop·s Cleeve vs Swindon Supermarine, 01:45 ngày 15/08/2026
Southern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 15/08/2026
Bishop·s Cleeve 0 Kết thúc HT 0-1 1
Swindon Supermarine
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bishop·s Cleeve | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 69' | ||
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 24 |
Chủ = Bishop·s Cleeve · Khách = Swindon Supermarine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bishop·s Cleeve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bishop·s Cleeve 0 (0%)Hòa 1 (25%)Swindon Supermarine 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Swindon Supermarine | 3-0 (3-0) | Bishop·s Cleeve | 0 | 3 | B |
| 15/10/25 | Bishop·s Cleeve | 1-1 (1-1) | Swindon Supermarine | - | - | H |
| 15/07/23 | Bishop·s Cleeve | 0-2 (0-2) | Swindon Supermarine | - | - | B |
| 16/07/22 | Bishop·s Cleeve | 2-3 (1-1) | Swindon Supermarine | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bishop·s Cleeve
HTBHBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bishop·s Cleeve | 1-1 (1-1) | Evesham United | - | - | H |
| 18/07/26 | Bishop·s Cleeve | 2-0 (0-0) | Hereford FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Bishop·s Cleeve | 1-3 (1-1) | Forest Green Rovers | -1.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Bishop·s Cleeve | -0.75 | 3 | H |
| 14/04/26 | Swindon Supermarine | 3-0 (3-0) | Bishop·s Cleeve | 0 | 3 | B |
| 01/04/26 | Bishop·s Cleeve | 3-3 (2-2) | Falmouth Town AFC | - | - | H |
| 29/10/25 | Winchester City | 1-1 (1-0) | Bishop·s Cleeve | - | - | H |
| 25/10/25 | Farnham Town | 2-2 (2-1) | Bishop·s Cleeve | - | - | H |
| 15/10/25 | Bishop·s Cleeve | 1-1 (1-1) | Swindon Supermarine | - | - | H |
| 04/10/25 | Bishop·s Cleeve | 2-1 (0-0) | Sholing FC | - | - | T |
| 20/09/25 | Fareham Town | 2-4 (0-2) | Bishop·s Cleeve | - | - | T |
| 06/09/25 | Willand Rovers | 1-1 (1-1) | Bishop·s Cleeve | - | - | H |
| 30/08/25 | Bishop·s Cleeve | 2-5 (0-2) | Wimborne Town | - | - | B |
| 19/07/25 | Bishop·s Cleeve | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 05/07/25 | Bishop·s Cleeve | 1-4 (1-1) | Cheltenham Town | - | - | B |
| 01/05/25 | Bishop·s Cleeve | 2-2 (2-1) | Malvern Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | Thatcham Town | 0-0 (0-0) | Bishop·s Cleeve | - | - | H |
| 02/04/25 | Cinderford Town | 3-0 (1-0) | Bishop·s Cleeve | - | - | B |
| 04/12/24 | Bishop·s Cleeve | 4-4 (0-1) | Thatcham Town | +1 | 2.75 | H |
| 20/11/24 | Bristol Manor Farm | 0-2 (0-1) | Bishop·s Cleeve | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Swindon Supermarine
TTBTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Swindon Supermarine | 1-0 (1-0) | Shaftesbury Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Swindon Supermarine | 3-1 (0-0) | Tuffley Rovers | - | - | T |
| 04/07/26 | Swindon Town | 4-0 (3-0) | Swindon Supermarine | - | - | B |
| 14/04/26 | Swindon Supermarine | 3-0 (3-0) | Bishop·s Cleeve | 0 | 3 | T |
| 18/03/26 | Bristol Manor Farm | 2-2 (1-1) | Swindon Supermarine | - | - | H |
| 03/03/26 | Swindon Supermarine | 3-1 (2-1) | Shaftesbury Town | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | Swindon Supermarine | 1-3 (0-1) | Larkhall Athletic | - | - | B |
| 24/02/26 | Swindon Supermarine | 2-1 (2-0) | Tavistock AFC | +1.25 | 3 | T |
| 17/02/26 | Swindon Supermarine | 1-2 (1-0) | Brixham | - | - | B |
| 10/02/26 | Swindon Supermarine | 3-1 (1-1) | Inkberrow | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/01/26 | Swindon Supermarine | 1-2 (0-1) | Westbury United | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/12/25 | Frome Town | 3-1 (2-0) | Swindon Supermarine | -1 | 2.75 | B |
| 11/11/25 | Melksham Town | 0-2 (0-2) | Swindon Supermarine | +0.5 | 3 | T |
| 15/10/25 | Bishop·s Cleeve | 1-1 (1-1) | Swindon Supermarine | - | - | H |
| 30/09/25 | Swindon Supermarine | 1-3 (0-2) | Winchester City | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Swindon Supermarine | 1-1 (1-0) | Bideford AFC | - | - | H |
| 13/09/25 | Hungerford Town | 3-0 (1-0) | Swindon Supermarine | - | - | B |
| 06/09/25 | Exmouth Town | 1-1 (1-0) | Swindon Supermarine | - | - | H |
| 30/08/25 | Tavistock AFC | 1-4 (1-1) | Swindon Supermarine | - | - | T |
| 23/08/25 | Swindon Supermarine | 3-0 (0-0) | Willand Rovers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
59
Tấn công
9196
Tấn công nguy hiểm
3531
Sút ngoài cầu môn
136
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bishop·s Cleeve (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Swindon Supermarine (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bishop·s Cleeve (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Swindon Supermarine (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 2 (25%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bishop·s Cleeve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.76 | 3.95 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 44.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.50 | 0.70 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.95 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.47 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.76 ↑ | 6.60 ↑ | 1.08 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.