Kết quả bóng đá trận Biskra vs JS Saoura, 23:00 ngày 22/09/2026

Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 23:00 ngày 22/09/2026
Biskra
0 Kết thúc HT 0-0 0
JS Saoura
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Biskra Phút JS Saoura
Riad Dahmani 42'
Benamara A. 45'
HT 0-0
54' Oussama Y.
▲ Hammia M. ▼ 68' ⇄
▲ Belhadj M. I. ▼ 68' ⇄
78' Belghanami M.
84' ⇄▲ Dahmani K. ▼
87'
89'
Ibrahim Bekakchi 89'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 53
Hòa 21 35
Bại 12 22
Ghi bàn 21 1512
Mất bàn 37 711
Điểm 21 1814

Chủ = Biskra · Khách = JS Saoura

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Biskra (33)Hiệp 1 / Cả trậnJS Saoura (5)
10 (30%)Thắng/Thắng1 (20%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
9 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (40%)
4 (12%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (20%)
3 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Biskra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302123214
Sân nhà201101114
Sân khách10102216

JS Saoura

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201104116
Sân nhà000000015
Sân khách20110418

Đội hình

BiskraJS Saoura
3Zaddy E.8Neche A. K.9Belkhadem M.10Bahlouli F.13Darfalou O.16Radeouane Maachou17Khaled Bouhakak20Riad Dahmani22Ibrahim Bekakchi23Benamara A.281Abdelkader Salhi4Mebarki F.9Belghanami M.10Fettouhi N.13Tra Bi Tra A.18Atallah I.19Wayou C.24Abdenour Barkat2527Oussama Daibeche

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
3
2
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
64%
36%
Phạm lỗi
16
23
Việt vị
4
1
Quả ném biên
33
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Biskra (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
JS Saoura (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Biskra Thông tin JS Saoura
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Lotfi Boudraa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.603.101.730.882.000.880.98-0.500.78
Live9.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑5.70 ↑0.500.02 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.382.602.550.752.000.590.720.250.62
Live8.00 ↑1.02 ↓10.50 ↑2.25 ↑0.500.12 ↓0.38 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.972.734.101.041.750.780.760.251.08
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm4.403.101.830.451.501.45---
Live7.75 ↑1.12 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm4.403.101.750.812.000.83---
Live3.55 ↓2.75 ↓2.12 ↑0.87 ↑2.000.77 ↓---
12betSớm1.972.734.101.041.750.780.760.251.08
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm3.252.952.070.721.750.980.92-0.250.78
Live12.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑4.34 ↑0.500.03 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.032.703.861.041.750.780.790.251.05
Live8.60 ↑1.08 ↓12.50 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm4.653.051.790.892.000.870.99-0.500.79
Live3.43 ↓2.93 ↓2.16 ↑0.92 ↑2.000.84 ↓0.91 ↓-0.250.87 ↑
LadbrokesSớm4.333.101.751.402.500.50---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm4.702.951.720.712.000.810.90-0.250.64
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.37 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.342.981.880.882.000.880.88-0.500.88
Live3.96 ↓2.88 ↓2.09 ↑0.99 ↑2.000.82 ↓1.06 ↑-0.250.78 ↓
BwinSớm4.333.101.751.402.500.50---
Live3.30 ↓2.80 ↓2.15 ↑0.49 ↓1.501.40 ↑---
1xBetSớm4.803.201.800.641.751.120.68-0.751.06
Live22.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑5.88 ↑0.500.08 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm4.753.001.750.902.000.901.00-0.500.80
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm3.702.802.050.441.501.45---
Live3.75 ↑2.75 ↓2.050.50 ↑1.501.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Biskra-1/2001
JS Saoura+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).