Kết quả bóng đá trận BK Astrio vs IF Boljan, 18:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 22/08/2026
BK Astrio 0 Kết thúc HT 0-1 1
IF Boljan
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| BK Astrio | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Hannes Bengtsson | |
| 39' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 74' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 4 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 26 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 1 | 14 |
Chủ = BK Astrio · Khách = IF Boljan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Astrio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 12 (55%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 3 | 13 | 11 | 39 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 18 | 4 | 14 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 21 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 20 | - | - |
IF Boljan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 24 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 11 | 13 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 13 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
BK Astrio 1 (33%)Hòa 0 (0%)IF Boljan 2 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 06/09/25 | BK Astrio | 2-3 (1-2) | IF Boljan | +2 | 3.75 | B |
| 24/05/25 | IF Boljan | 2-6 (2-3) | BK Astrio | - | - | T |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lindome GIF | 2-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 09/08/26 | BK Astrio | 0-6 (0-4) | Torslanda IK | - | - | B |
| 02/08/26 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | BK Astrio | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
Thành tích gần đây — IF Boljan
BBBTHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | IF Boljan | 0-5 (0-3) | Varbergs BoIS FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | IF Boljan | 0-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 08/08/26 | Onsala BK | 3-0 (1-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 01/08/26 | IF Boljan | 2-1 (1-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | IF Boljan | 1-2 (0-2) | Onsala BK | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | +0.5 | 3 | T |
| 03/06/26 | Savedalens IF | 2-3 (1-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | B |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | T |
| 17/01/26 | Falkenberg | 4-0 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
169
Sút cầu môn
114
Tấn công
7768
Tấn công nguy hiểm
6336
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Astrio (22 trận)
Ghi 0.55 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
IF Boljan (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BK Astrio (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
IF Boljan (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BK Astrio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.83 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.90 | 1.80 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.01 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.29 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.89 | 2.08 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.05 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.00 | 0.84 | 3.50 | 0.69 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.45 ↑ | 4.00 ↑ | 1.78 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 4.03 | 1.69 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.88 ↑ | 4.29 ↑ | 1.61 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.80 | 1.97 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 62.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.75 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.