Kết quả bóng đá trận BK Astrio vs Torslanda IK, 18:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 09/08/2026
BK Astrio 0 Kết thúc HT 0-4 6
Torslanda IK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| BK Astrio | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Manz Karlsson | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Ludvig Eknander | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Elias Bjorkquist | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Lyvann Baltimore | |
| HT 0-4 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 5 Manz Karlsson | |
| 65' | ||
| 76' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 6 Manz Karlsson | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 12 | 30 | 20 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chủ = BK Astrio · Khách = Torslanda IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Astrio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 13 (57%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 3 | 15 | 13 | 44 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 8 | 25 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 17 | - | - |
Torslanda IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 29 | 30 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
BK Astrio 1 (20%)Hòa 2 (40%)Torslanda IK 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 30/07/22 | BK Astrio | 4-0 (2-0) | Torslanda IK | - | - | T |
| 02/04/22 | Torslanda IK | 2-2 (0-1) | BK Astrio | - | - | H |
| 09/10/21 | BK Astrio | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 05/06/21 | Torslanda IK | 4-3 (2-2) | BK Astrio | - | - | B |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBBBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | BK Astrio | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 31/01/26 | Falkenberg | 3-0 (1-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 19/10/25 | Bergdalens IK | 0-5 (0-1) | BK Astrio | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torslanda IK
THHHHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Torslanda IK | 2-1 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | -0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Torslanda IK | 1-1 (1-0) | Vastra Frolunda | 0 | 3 | H |
| 14/06/26 | Onsala BK | 1-1 (1-1) | Torslanda IK | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 14/05/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Qviding FIF | +0.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | T |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | IK Kongahalla | 2-2 (1-2) | Torslanda IK | - | - | H |
| 03/04/26 | Torslanda IK | 1-4 (1-1) | Landvetter IS | +0.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 21/03/26 | Tvaakers IF | 3-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Trollhattan | 4-3 (1-2) | Torslanda IK | - | - | B |
| 08/11/25 | Ariana | 1-4 (1-1) | Torslanda IK | -0.75 | 3 | T |
| 02/11/25 | Torslanda IK | 3-1 (1-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Husqvarna | 5-0 (3-0) | Torslanda IK | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
20
Sút bóng
324
Sút cầu môn
111
Tấn công
5380
Tấn công nguy hiểm
2343
Sút ngoài cầu môn
213
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Astrio (23 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Torslanda IK (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BK Astrio (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Torslanda IK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BK Astrio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | TORSLANDA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.62 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.70 | 1.63 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.85 | 1.83 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.78 | 0.91 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 27.30 ↑ | 9.26 ↑ | 1.04 ↓ | 3.52 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.70 | 1.63 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 3.54 | 1.57 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.96 | 1.74 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.70 ↓ | 1.61 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.65 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.31 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.25 | 4.16 | 1.44 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.75 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 29.55 ↑ | 12.43 ↑ | 1.03 ↓ | 2.49 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.70 ↓ | 1.62 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.90 | 1.75 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 24.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BK Astrio | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Torslanda IK | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).