Kết quả bóng đá trận BKMA vs FC Noah, 21:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 21:00 ngày 23/08/2026
BKMA
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Noah
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

BKMA Phút FC Noah
Argishti Petrosyan 20'
22' Takuto Oshima
HT 0-0
73' 0 - 1 Zaven Khudaverdyan(Assists:Eric Boakye)
81' Marko Lazetic Đá hỏng penalty
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 27
Hòa 00 22
Bại 20 61
Ghi bàn 48 1222
Mất bàn 32 1511
Điểm 39 823

Chủ = BKMA · Khách = FC Noah

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BKMA (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Noah (22)
1 (13%)Thắng/Thắng6 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (13%)Hòa/Thắng5 (23%)
2 (25%)Hòa/Hòa4 (18%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (25%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

BKMA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51134648
Sân nhà30121318
Sân khách21013336
6 gần612379--

FC Noah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5500133151
Sân nhà33008092
Sân khách22005363
6 gần6411138--

Thành tích đối đầu (19 trận)

BKMA 3 (16%)Hòa 4 (21%)FC Noah 12 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D105/04/26FC Noah2-0 (1-0)BKMA8-4-1.753B
ARM D108/03/26BKMA0-2 (0-1)FC Noah1-6-1.252.75B
ARM D106/12/25FC Noah2-3 (1-3)BKMA--23.25T
ARM D113/04/25BKMA1-5 (0-2)FC Noah4-4--B
ARM D109/04/25FC Noah3-0 (2-0)BKMA3-1-23B
ARM D125/08/24BKMA1-2 (0-1)FC Noah9-8--B
ARM D119/04/24FC Noah1-0 (1-0)BKMA6-0--B
ARM D108/12/23BKMA0-2 (0-1)FC Noah--1.253B
ARM D105/10/23FC Noah3-0 (2-0)BKMA--1.252.75B
ARM D104/08/23BKMA1-0 (0-0)FC Noah-+0.252.25T
ARM D101/05/23FC Noah1-2 (1-1)BKMA2-3-0.252.25T
ARM D127/02/23BKMA0-1 (0-0)FC Noah2-902B
ARM D119/10/22FC Noah0-0 (0-0)BKMA2-5-0.252.25H
ARM CUP06/10/22BKMA0-1 (0-1)FC Noah-02.5B
ARM D112/08/22BKMA2-2 (1-1)FC Noah5-8-0.52.25H
ARM D130/04/22FC Noah1-1 (1-0)BKMA--1.252.5H
ARM D106/03/22BKMA1-1 (0-1)FC Noah7-7-1.252.5H
ARM D131/10/21FC Noah5-0 (3-0)BKMA5-2-1.53B
ARM D113/08/21BKMA1-2 (0-2)FC Noah2-8-1.752.75B

Thành tích gần đây — BKMA

BBHTBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D115/08/26BKMA1-2 (1-1)Ararat Yerevan4-8--B
ARM D110/08/26Alashkert3-0 (2-0)BKMA4-7-1.52.75B
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
INT CF22/07/26Lokomotiv Tbilisi0-4 (0-2)BKMA6-2--T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---B
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0+0.252.5H
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--B
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--B
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6-0.252.5T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2+0.252.25H
ARM D105/04/26FC Noah2-0 (1-0)BKMA8-4-1.753B
ARM D120/03/26BKMA0-1 (0-0)Urartu4-6-12.75B
ARM D115/03/26Urartu4-1 (1-0)BKMA5-1-1.53B
ARM D108/03/26BKMA0-2 (0-1)FC Noah1-6-1.252.75B
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H
ARM D106/12/25FC Noah2-3 (1-3)BKMA--23.25T
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Noah

TBTHTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D117/08/26FC Noah1-0 (0-0)Alashkert8-3--T
UEFA ECL14/08/26FC Sion2-1 (0-1)FC Noah7-3-12.75B
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--T
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
21
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
91
87
Tấn công nguy hiểm
41
81
Sút ngoài cầu môn
3
17
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B12
T12 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BKMA (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

BKMA (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BKMAFC Noah

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
BKMAFC Noah

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
23
Thắng 1
86
Hòa
31
Thua 1
61
Thua 2+
BKMAFC Noah

Thông tin đội bóng

BKMA Thông tin FC Noah
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Armen Gyulbudaghyants HLV Pablo Garcia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm12.506.001.140.933.000.830.81-2.000.94
Live67.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑1.500.03 ↓0.07 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm15.006.001.150.703.000.630.72-2.000.62
Live41.00 ↑5.25 ↓1.01 ↓1.64 ↑1.500.19 ↓0.26 ↓-0.251.45 ↑
Mansion88Sớm9.506.201.170.913.000.830.82-2.000.92
Live110.00 ↑5.80 ↓1.03 ↓3.70 ↑1.500.09 ↓3.70 ↑0.000.03 ↓
InterwettenSớm11.005.751.220.552.501.20---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm10.005.401.200.883.000.76---
Live100.00 ↑21.33 ↑1.01 ↓1.75 ↑1.500.38 ↓---
12betSớm9.506.201.170.913.000.830.82-2.000.92
Live9.40 ↓6.70 ↑1.15 ↓0.84 ↓3.000.98 ↑0.99 ↑-2.000.85 ↓
SbobetSớm9.805.601.160.953.000.850.84-2.000.98
Live75.00 ↑5.70 ↑1.04 ↓3.70 ↑1.500.09 ↓3.70 ↑0.000.03 ↓
WewbetSớm13.005.351.200.983.000.780.94-1.750.84
Live33.00 ↑9.85 ↑1.04 ↓2.17 ↑1.500.26 ↓0.43 ↓-0.251.63 ↑
LadbrokesSớm11.005.751.200.572.501.25---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm9.505.501.240.802.750.910.91-1.750.80
Live12.50 ↑6.50 ↑1.19 ↓0.803.000.94 ↑0.90 ↓-2.000.84 ↑
PinnacleSớm11.015.881.170.792.750.940.98-1.750.76
Live13.48 ↑7.00 ↑1.16 ↓0.83 ↑3.000.98 ↑0.92 ↓-2.000.88 ↑
BwinSớm11.505.751.190.582.501.20---
Live176.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.61 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm7.755.001.300.602.501.300.96-1.750.75
Live67.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.03 ↑1.500.25 ↓0.38 ↓-0.252.04 ↑
SNAISớm14.006.501.16------
Live14.006.501.16------
Bet 365Sớm7.505.001.290.953.000.850.90-1.750.90
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑1.500.23 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm13.005.501.180.572.501.250.87-1.750.77
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.81 ↓-2.000.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.