Kết quả bóng đá trận Black Bulls vs UD Songo, 23:30 ngày 29/08/2026
Championship (Mozambique) · 23:30 ngày 29/08/2026
Black Bulls 3 Kết thúc HT 1-0 1
UD Songo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Black Bulls | Phút | |
| Rume 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 74' | ⚽ 2 - 1 Vitinho | |
| 79' | ||
| 81' | ||
| Celton 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| 90' | ||
| Mangal 4 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 25 | 12 |
Chủ = Black Bulls · Khách = UD Songo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Black Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Black Bulls 0 (0%)Hòa 6 (86%)UD Songo 1 (14%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 6 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | UD Songo | 2-2 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 16/12/25 | Black Bulls | 2-2 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 13/12/25 | UD Songo | 1-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 24/08/25 | UD Songo | 4-0 (3-0) | Black Bulls | - | - | B |
| 06/10/24 | Black Bulls | 1-1 (1-1) | UD Songo | - | - | H |
| 08/10/23 | Black Bulls | 1-1 (1-1) | UD Songo | - | - | H |
| 29/08/21 | Black Bulls | 1-1 (0-1) | UD Songo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Black Bulls
BTTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Costa do Sol Maputo | 3-0 (1-0) | Black Bulls | - | - | B |
| 21/08/26 | Black Bulls | 2-0 (2-0) | CD Maxaquene | - | - | T |
| 17/08/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 14/08/26 | Ferroviario de Nampula | 1-3 (1-1) | Black Bulls | - | - | T |
| 09/08/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 05/08/26 | Black Bulls | 2-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | T |
| 28/06/26 | Vilankulo FC | 1-1 (1-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 21/06/26 | Black Bulls | 4-1 (1-0) | LD Sofala | - | - | T |
| 17/06/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 07/06/26 | Black Bulls | 0-1 (0-1) | CFV Vulcano | - | - | B |
| 21/05/26 | Chingale de Tete | 0-3 (0-2) | Black Bulls | - | - | T |
| 12/05/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 03/05/26 | Ferroviario Maputo | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 21/03/26 | UD Songo | 2-2 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 16/12/25 | Black Bulls | 2-2 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 13/12/25 | UD Songo | 1-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/12/25 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferroviario Maputo | - | - | T |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
Thành tích gần đây — UD Songo
HHHHHTTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | UD Songo | 1-1 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 07/08/26 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (1-0) | UD Songo | - | - | H |
| 27/07/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 0-0 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 26/06/26 | UD Songo | 1-1 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 20/06/26 | Costa do Sol Maputo | 2-2 (2-1) | UD Songo | - | - | H |
| 17/06/26 | CD Maxaquene | 1-2 (0-0) | UD Songo | - | - | T |
| 22/05/26 | UD Songo | 2-0 (0-0) | Ferroviario Maputo | - | - | T |
| 13/05/26 | LD Sofala | 0-0 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 10/05/26 | Ferroviario Beira | 3-0 (2-0) | UD Songo | - | - | B |
| 03/05/26 | Chingale de Tete | 0-1 (0-0) | UD Songo | - | - | T |
| 21/03/26 | UD Songo | 2-2 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 16/12/25 | Black Bulls | 2-2 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 13/12/25 | UD Songo | 1-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 22/11/25 | Ferroviario Beira | 0-1 (0-0) | UD Songo | - | - | T |
| 28/10/25 | Desportivo Da Matola | 0-4 (0-2) | UD Songo | - | - | T |
| 20/10/25 | Ferrovario Lichinga | 1-4 (1-2) | UD Songo | - | - | T |
| 27/08/25 | Costa do Sol Maputo | 0-1 (0-1) | UD Songo | - | - | T |
| 24/08/25 | UD Songo | 4-0 (3-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 15/08/25 | UD Songo | 1-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 10/08/25 | Textafrica | 1-2 (1-1) | UD Songo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
64
Sút cầu môn
31
Tấn công
4255
Tấn công nguy hiểm
5946
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H6 B1T1 H6 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B0T0 H4 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Black Bulls (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
UD Songo (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Black Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 2.85 | 3.15 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.24 | 2.85 | 3.15 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.26 | 1.47 | 2.50 | 0.48 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Black Bulls | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| UD Songo | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).