Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Middlesbrough, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Blackburn Rovers 2 Kết thúc HT 0-1 1
Middlesbrough
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Blackburn Rovers
Middlesbrough
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Reeves
1'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
12'
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Sarmiento 0-1, kiến tạo: Morgan Whittaker
12'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Oladapo Afolayan
25'
🚩 Việt vị
26'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristi Montgomery (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sean McLoughlin
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Andri Lucas Gudjohnsen 1-1, kiến tạo: Harry Pickering
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (đánh đầu) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (đánh đầu) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Todd Cantwell 2-1
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (đánh đầu) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sam Morsy
59'
🎯 Dứt điểm - Callum Brittain (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Kyle Joseph, ra Jeremy Sarmiento
60'
🔁 Thay người: vào Riley Mcgree, ra Myles Peart-Harris
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
🔁 Thay người: vào Mathias Jorgensen, ra Ryoya Morishita
🔁 Thay người: vào Adam Forshaw, ra Sam Morsy
🔁 Thay người: vào Yuki Ohashi, ra Andri Lucas Gudjohnsen
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Callum Brittain (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Todd Cantwell
77'
🔁 Thay người: vào Leo Castledine, ra Sebastian Berhalter
77'
🔁 Thay người: vào Neto Borges, ra Max Arfsten
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Hayden Carter, ra Todd Cantwell
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Will Lankshear
90+1'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Riley Mcgree (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Blackburn Rovers | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Jeremy Sarmiento(Assists:Morgan Whittaker) (Kiến tạo: Morgan Whittaker) | |
| Oladapo Afolayan | 24' | |
| Sean McLoughlin | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Harry Pickering) (Kiến tạo: Harry Pickering) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| Todd Cantwell 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| Sam Morsy | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Kyle Joseph ▼ Jeremy Sarmiento | |
| 60' ⇄ | ▲ Riley Mcgree ▼ Myles Peart-Harris | |
| ▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan | 61' ⇄ | |
| ▲ Mathias Jorgensen ▼ Ryoya Morishita | 61' ⇄ | |
| ▲ Adam Forshaw ▼ Sam Morsy | 69' ⇄ | |
| ▲ Yuki Ohashi ▼ Andri Lucas Gudjohnsen | 69' ⇄ | |
| Todd Cantwell | 76' | |
| 77' ⇄ | ▲ Leo Castledine ▼ Sebastian Berhalter | |
| 77' ⇄ | ▲ Neto Borges ▼ Max Arfsten | |
| ▲ Hayden Carter ▼ Todd Cantwell | 80' ⇄ | |
| 90' | Will Lankshear | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blackburn Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Blackburn Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Middlesbrough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Blackburn Rovers 8 (40%)Hòa 9 (45%)Middlesbrough 3 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Blackburn Rovers | 0-2 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 11/01/25 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/11/24 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/24 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/09/23 | Blackburn Rovers | 2-1 (1-0) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | T |
| 30/12/22 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/10/22 | Middlesbrough | 1-2 (1-2) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/22 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | 0 | 2.25 | T |
| 28/08/21 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/01/21 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/11/20 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/20 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/19 | Blackburn Rovers | 1-0 (1-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/02/19 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/12/18 | Middlesbrough | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/16 | Blackburn Rovers | 2-1 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2 | T |
| 06/02/16 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/12/14 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers
HTHTBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wolves | 2-2 (1-1) | Blackburn Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Bristol City | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Middlesbrough
TTHBHBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Lincoln City | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | B |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | +1.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Blackburn Rovers
Middlesbrough
22Balazs Toth2Ryan Alebiosu3Harry Pickering6Tom Atcheson15Sean McLoughlin8Sam Morsy31Kristi Montgomery10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita9Andri Lucas Gudjohnsen1Radek Vítek2Callum Brittain12CLuke Ayling17Max Arfsten29Adilson Malanda6Sebastian Berhalter10Aidan Morris14Myles Peart-Harris16Jeremy Sarmiento7Will Lankshear11Morgan Whittaker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ryan Alebiosu6.7
- 3Harry Pickering🎯 Kiến tạo 49'7.3
- 6Tom Atcheson6.9
- 8Sam Morsy🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 9Andri Lucas Gudjohnsen⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 10Todd Cantwell C⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 15Sean McLoughlin🟨 Thẻ vàng 45+2'6.7
- 21Oladapo Afolayan🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 22Balazs Toth8.2
- 25Ryoya Morishita▼ Rời sân 61'6.5
- 31Kristi Montgomery6.9
Khách · 442
- 1Radek Vítek6.6
- 2Callum Brittain6.3
- 6Sebastian Berhalter▼ Rời sân 77'7
- 7Will Lankshear🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 10Aidan Morris7.3
- 11Morgan Whittaker🎯 Kiến tạo 12'7.2
- 12Luke Ayling C8.1
- 14Myles Peart-Harris▼ Rời sân 60'7.2
- 16Jeremy Sarmiento⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 60'7.6
- 17Max Arfsten▼ Rời sân 77'6.5
- 29Adilson Malanda6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
41
Sút bóng
622
Sút cầu môn
53
Tấn công
5184
Tấn công nguy hiểm
1847
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
012
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
272647
TL chuyền bóng thành công
74%90%
Phạm lỗi
910
Việt vị
33
Cứu thua
22
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
2915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.34
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
38 62
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blackburn Rovers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Middlesbrough (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blackburn Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Balazs Toth Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 10Todd Cantwell Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/20 | 7 | 🟨 | |
| 9Andri Lucas Gudjohnsen Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/13 | 2 | ||
| 3Harry Pickering Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 23/30 | 1 | ||
| 6Tom Atcheson Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 31Kristi Montgomery Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 26/29 | 6 | |||
| 8Sam Morsy Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 15Sean McLoughlin Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/38 | 0 | 🟨 | ||
| 2Ryan Alebiosu Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 14/15 | 0 | |||
| 21Oladapo Afolayan Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/16 | 1 | 🟨 | ||
| 25Ryoya Morishita Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 28Adam Forshaw (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 23Yuki Ohashi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 11Jayden Fevrier (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 29Mathias Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 17Hayden Carter (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Middlesbrough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Luke Ayling Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 102/112 | 1 | |||
| 16Jeremy Sarmiento Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 24/25 | 2 | ||
| 10Aidan Morris Tiền vệ | 7.3 | 4/0 | 107/113 | 4 | |||
| 11Morgan Whittaker Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/0 | 23/29 | 3 | ||
| 14Myles Peart-Harris Tiền vệ | 7.2 | 3/2 | 33/35 | 1 | |||
| 6Sebastian Berhalter Tiền vệ | 7 | 1/0 | 36/41 | 1 | |||
| 1Radek Vítek Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 29Adilson Malanda Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 87/95 | 1 | |||
| 17Max Arfsten Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 43/48 | 2 | |||
| 2Callum Brittain Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 49/56 | 1 | |||
| 7Will Lankshear Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 17/20 | 0 | 🟨 | ||
| 30Neto Borges (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 22Kyle Joseph (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 19Leo Castledine (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 8Riley Mcgree (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 12/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blackburn Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1876 |
| Ewood Park stadium | Sân nhà | Riverside Stadium |
| 31154 | Sức chứa | 35049 |
| Tony Mowbray | HLV | Kim Hellberg |
| Lancashire | Khu vực | Middlesbrough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.12 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.17 | 0.80 | 2.25 | 1.03 | 1.02 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.11 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 159.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 65.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.25 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 3.48 ↑ | 13.48 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.11 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 180.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.07 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.22 | 2.04 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.06 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.97 ↑ | 38.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.27 | 2.19 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.30 ↑ | 50.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 68.00 ↑ | 10.11 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 14.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.79 | 3.42 | 1.98 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.06 ↑ | 29.76 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.76 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.79 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.17 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.35 ↑ | 1.79 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.18 ↑ | -0.25 | 0.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.15 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.25 ↓ | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.62 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Middlesbrough | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).