Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Middlesbrough, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Blackburn Rovers
2 Kết thúc HT 0-1 1
Middlesbrough
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Blackburn RoversMiddlesbrough
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Reeves
1'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân phải) — bị cản phá
5'
🚩 Việt vị
9'
12'
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Sarmiento 0-1, kiến tạo: Morgan Whittaker
12'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — chệch khung thành
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân phải) — bị cản phá
23'
🟨 Thẻ vàng - Oladapo Afolayan
24'
25'
🚩 Việt vị
26'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristi Montgomery (chân trái) — bị cản phá
43'
🟨 Thẻ vàng - Sean McLoughlin
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Andri Lucas Gudjohnsen 1-1, kiến tạo: Harry Pickering
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Andri Lucas Gudjohnsen (đánh đầu) — vào lưới
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (đánh đầu) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Todd Cantwell 2-1
55'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (đánh đầu) — vào lưới
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sam Morsy
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Callum Brittain (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Kyle Joseph, ra Jeremy Sarmiento
60'
🔁 Thay người: vào Riley Mcgree, ra Myles Peart-Harris
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
61'
🔁 Thay người: vào Mathias Jorgensen, ra Ryoya Morishita
61'
🔁 Thay người: vào Adam Forshaw, ra Sam Morsy
69'
🔁 Thay người: vào Yuki Ohashi, ra Andri Lucas Gudjohnsen
69'
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Callum Brittain (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Todd Cantwell
76'
77'
🔁 Thay người: vào Leo Castledine, ra Sebastian Berhalter
77'
🔁 Thay người: vào Neto Borges, ra Max Arfsten
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Hayden Carter, ra Todd Cantwell
80'
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Aidan Morris (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Will Lankshear
90+1'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Riley Mcgree (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Blackburn Rovers Phút Middlesbrough
12'⚽ 0 - 1 Jeremy Sarmiento(Assists:Morgan Whittaker) (Kiến tạo: Morgan Whittaker)
Oladapo Afolayan 24'
Sean McLoughlin 45+2'
HT 0-1
Andri Lucas Gudjohnsen(Assists:Harry Pickering) (Kiến tạo: Harry Pickering) 1 - 1 ⚽49'
Todd Cantwell 2 - 1 ⚽55'
Sam Morsy 58'
60' ⇄▲ Kyle Joseph ▼ Jeremy Sarmiento
60' ⇄▲ Riley Mcgree ▼ Myles Peart-Harris
▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan61' ⇄
▲ Mathias Jorgensen ▼ Ryoya Morishita61' ⇄
▲ Adam Forshaw ▼ Sam Morsy69' ⇄
▲ Yuki Ohashi ▼ Andri Lucas Gudjohnsen69' ⇄
Todd Cantwell 76'
77' ⇄▲ Leo Castledine ▼ Sebastian Berhalter
77' ⇄▲ Neto Borges ▼ Max Arfsten
▲ Hayden Carter ▼ Todd Cantwell80' ⇄
90' Will Lankshear
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 12 33
Bại 10 42
Ghi bàn 68 1619
Mất bàn 57 1616
Điểm 45 1218

Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Middlesbrough

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blackburn Rovers (14)Hiệp 1 / Cả trậnMiddlesbrough (14)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (14%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (14%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (29%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Blackburn Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311155411
Sân nhà21013339
Sân khách101022112
6 gần6321117--

Middlesbrough

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016466
Sân nhà22005262
Sân khách100112019
6 gần622289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Blackburn Rovers 8 (40%)Hòa 9 (45%)Middlesbrough 3 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH26/12/25Middlesbrough0-0 (0-0)Blackburn Rovers4-4-0.52.5H
ENG LCH05/04/25Blackburn Rovers0-2 (0-2)Middlesbrough4-202.5B
ENG FAC11/01/25Middlesbrough0-1 (0-0)Blackburn Rovers6-1-0.52.75T
ENG LCH28/11/24Middlesbrough0-1 (0-0)Blackburn Rovers5-3-12.5T
ENG LCH16/03/24Middlesbrough0-0 (0-0)Blackburn Rovers8-5-0.52.75H
ENG LCH16/09/23Blackburn Rovers2-1 (1-0)Middlesbrough5-902.5T
ENG LCH30/12/22Blackburn Rovers1-2 (1-0)Middlesbrough1-7-0.252.25B
ENG LCH15/10/22Middlesbrough1-2 (1-2)Blackburn Rovers9-4-0.52.25T
ENG LCH25/01/22Blackburn Rovers1-0 (0-0)Middlesbrough6-702.25T
ENG LCH28/08/21Middlesbrough1-1 (1-1)Blackburn Rovers11-5-0.252.25H
ENG LCH24/01/21Middlesbrough0-1 (0-0)Blackburn Rovers7-5-0.252.25T
ENG LCH04/11/20Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-12+0.252.25H
ENG LCH01/02/20Middlesbrough1-1 (0-0)Blackburn Rovers6-2-0.252.25H
ENG LCH17/08/19Blackburn Rovers1-0 (1-0)Middlesbrough9-2+0.252.25T
ENG LCH17/02/19Blackburn Rovers0-1 (0-1)Middlesbrough4-5-0.252.25B
ENG LCH08/12/18Middlesbrough1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-8-0.752.25H
ENG LCH02/03/16Blackburn Rovers2-1 (0-0)Middlesbrough3-4-0.252T
ENG LCH06/02/16Middlesbrough1-1 (0-0)Blackburn Rovers6-6-0.752.25H
ENG LCH28/12/14Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough5-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers

HTHTBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Wolves2-2 (1-1)Blackburn Rovers5-5-12.5H
ENG LC08/08/26Burton Albion1-2 (1-0)Blackburn Rovers6-9+0.252.5T
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers--0.252.5T
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4-0.753B
INT CF18/07/26Longridge Town FC0-4 (0-0)Blackburn Rovers---T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4+0.52.75H
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11+0.252.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3-0.52.5H
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10-0.752.25T
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7-0.52.25T
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3-0.252.25B
ENG LCH25/02/26Blackburn Rovers1-2 (1-2)Bristol City6-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Middlesbrough

TTHBHBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Middlesbrough2-1 (0-1)Lincoln City5-5+1.52.75T
ENG LC08/08/26Middlesbrough1-0 (0-0)Wrexham7-3+0.752.75T
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF25/07/26Middlesbrough1-3 (0-2)Huddersfield Town---B
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3+0.252.25B
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4-0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1+0.252.25H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3+1.253T
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1+2.253.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3-0.52.75H
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2+0.752.5B
ENG LCH06/04/26Swansea City2-2 (2-1)Middlesbrough2-10+0.52.5H
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6+0.752.75B
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11+0.52.5H
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4+12.75H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2+1.252.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8+0.52.5T
ENG LCH03/03/26Birmingham City1-3 (0-2)Middlesbrough6-202.5T

Đội hình

Blackburn RoversMiddlesbrough
22Balazs Toth2Ryan Alebiosu3Harry Pickering6Tom Atcheson15Sean McLoughlin8Sam Morsy31Kristi Montgomery10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita9Andri Lucas Gudjohnsen1Radek Vítek2Callum Brittain12CLuke Ayling17Max Arfsten29Adilson Malanda6Sebastian Berhalter10Aidan Morris14Myles Peart-Harris16Jeremy Sarmiento7Will Lankshear11Morgan Whittaker

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
6
22
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
51
84
Tấn công nguy hiểm
18
47
Sút ngoài cầu môn
1
7
Cản bóng
0
12
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
272
647
TL chuyền bóng thành công
74%
90%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
3
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
15
16
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
29
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
1.34
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3
T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blackburn Rovers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Middlesbrough (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Blackburn RoversMiddlesbrough

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Blackburn RoversMiddlesbrough

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
33
Thắng 1
89
Hòa
34
Thua 1
31
Thua 2+
Blackburn RoversMiddlesbrough

Blackburn Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Balazs Toth
Thủ môn
8.20/021/360
10Todd Cantwell
Tiền vệ
7.711/116/207🟨
9Andri Lucas Gudjohnsen
Tiền đạo
7.711/112/132
3Harry Pickering
Hậu vệ
7.310/023/301
6Tom Atcheson
Hậu vệ
6.90/011/181
31Kristi Montgomery
Tiền vệ
6.91/126/296
8Sam Morsy
Tiền vệ trung tâm
6.70/021/251🟨
15Sean McLoughlin
Hậu vệ
6.70/026/380🟨
2Ryan Alebiosu
Hậu vệ
6.71/114/150
21Oladapo Afolayan
Tiền đạo
6.50/09/161🟨
25Ryoya Morishita
Tiền vệ
6.52/112/140
28Adam Forshaw (dự bị)
Tiền vệ
6.70/00/11
23Yuki Ohashi (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/70
11Jayden Fevrier (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/60
29Mathias Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/22
17Hayden Carter (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/00

Middlesbrough

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Luke Ayling
Hậu vệ
8.10/0102/1121
16Jeremy Sarmiento
Tiền đạo
7.612/124/252
10Aidan Morris
Tiền vệ
7.34/0107/1134
11Morgan Whittaker
Tiền đạo
7.212/023/293
14Myles Peart-Harris
Tiền vệ
7.23/233/351
6Sebastian Berhalter
Tiền vệ
71/036/411
1Radek Vítek
Thủ môn
6.60/010/100
29Adilson Malanda
Hậu vệ
6.51/087/951
17Max Arfsten
Tiền đạo
6.52/043/482
2Callum Brittain
Hậu vệ
6.32/049/561
7Will Lankshear
Tiền đạo
6.23/017/200🟨
30Neto Borges (dự bị)
Hậu vệ
6.70/018/200
22Kyle Joseph (dự bị)
Tiền đạo
6.50/010/130
19Leo Castledine (dự bị)
Tiền vệ
6.41/07/70
8Riley Mcgree (dự bị)
Tiền vệ
6.21/012/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blackburn Rovers Thông tin Middlesbrough
1875 Thành lập 1876
Ewood Park stadium Sân nhà Riverside Stadium
31154 Sức chứa 35049
Tony Mowbray HLV Kim Hellberg
Lancashire Khu vực Middlesbrough
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.153.301.980.752.250.971.01-0.250.77
Live3.153.301.980.60 ↓2.251.12 ↑1.06 ↑-0.250.72 ↓
EasybetsSớm3.203.302.170.802.251.031.02-0.250.81
Live1.03 ↓18.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.254.90 ↑
VcbetSớm3.003.252.251.032.500.830.86-0.250.97
Live1.06 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.70 ↑3.500.26 ↓0.31 ↓-0.252.65 ↑
Mansion88Sớm3.253.352.111.062.500.801.05-0.250.83
Live1.07 ↓6.20 ↑159.00 ↑4.76 ↑3.500.12 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
InterwettenSớm3.203.252.250.952.500.750.60-0.501.20
Live1.10 ↓6.50 ↑65.00 ↑3.40 ↑3.500.17 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.103.352.250.972.500.78---
Live1.39 ↓3.48 ↑13.48 ↑0.90 ↓3.500.87 ↑---
12betSớm3.253.352.111.062.500.801.05-0.250.83
Live1.07 ↓6.40 ↑180.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm3.303.452.070.822.251.051.06-0.250.82
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.333.222.040.832.251.051.06-0.250.84
Live1.14 ↓4.97 ↑38.00 ↑3.84 ↑3.500.16 ↓0.20 ↓-0.253.33 ↑
WewbetSớm2.823.272.190.962.500.880.88-0.250.98
Live1.11 ↓6.30 ↑50.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.103.302.250.952.500.75---
Live1.10 ↓7.50 ↑51.00 ↑0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm3.003.302.200.932.500.820.83-0.250.91
Live1.01 ↓16.00 ↑68.00 ↑10.11 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.5014.75 ↑
PinnacleSớm3.793.421.981.012.500.800.84-0.500.99
Live1.21 ↓5.06 ↑29.76 ↑4.30 ↑3.500.17 ↓2.76 ↑0.000.28 ↓
HK Jockey ClubSớm3.653.301.790.872.500.831.17-0.250.65
Live3.60 ↓3.35 ↑1.790.83 ↓2.500.87 ↑1.18 ↑-0.250.67 ↑
BwinSớm3.103.402.250.932.500.75---
Live1.02 ↓15.50 ↑126.00 ↑0.88 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm3.073.302.250.952.500.761.150.000.60
Live1.09 ↓8.00 ↑151.00 ↑4.85 ↑3.500.16 ↓2.56 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm3.253.402.05------
Live3.40 ↑3.25 ↓2.05------
Bet 365Sớm3.003.252.251.002.500.800.85-0.251.00
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑3.500.14 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm3.003.302.251.002.500.750.62-0.501.20
Live1.40 ↓3.50 ↑11.00 ↑0.91 ↓3.500.750.80 ↑-0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Blackburn Rovers-1/4001
Middlesbrough+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).