Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR), 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Blackburn Rovers
1 Kết thúc HT 0-0 2
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Blackburn RoversQueens Park Rangers (QPR)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gavin Ward
14'
🎯 Dứt điểm - Amadou Salif Mbengue (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
25'
27'
🎯 Dứt điểm - Dennis Cirkin (đánh đầu) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (chân trái) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Jake Clarke-Salter
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
38'
40'
🟨 Thẻ vàng - Ronnie Edwards
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Edwards (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Sean McLoughlin (chân trái) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Glen Kamara, ra Nicolas Madsen
46'
🔁 Thay người: vào Tariq Lamptey, ra Dennis Cirkin
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân trái) — chệch khung thành
48'
BÀN THẮNG - Ryoya Morishita 1-0, kiến tạo: Andri Lucas Gudjohnsen
49'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — vào lưới
49'
51'
BÀN THẮNG - Paul Smyth 1-1, kiến tạo: Rumarn Burrell
51'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân trái) — bị chặn
53'
Phạt góc
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Rumarn Burrell (chân trái) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Alfie Lloyd, ra Richard Kone
🔁 Thay người: vào Sam Morsy, ra Adam Forshaw
57'
🚩 Việt vị
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Rumarn Burrell (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Kwame Poku, ra Paul Smyth
🟨 Thẻ vàng - Andri Lucas Gudjohnsen
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Edwards (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Amadou Salif Mbengue (chân phải) — bị chặn
74'
BÀN THẮNG - Jimmy Dunne 1-2, kiến tạo: Tariq Lamptey
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Jimmy Dunne (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sean McLoughlin
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Tariq Lamptey (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sam Morsy
80'
80'
🔁 Thay người: vào Kealey Adamson, ra Amadou Salif Mbengue
🔁 Thay người: vào Harvey Pates, ra Yuri Oliveira Ribeiro
81'
🔁 Thay người: vào Jake Garrett, ra Kristi Montgomery
81'
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
81'
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Morsy (chân phải) — bị chặn
86'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Frank Vare, ra Todd Cantwell
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Blackburn Rovers Phút Queens Park Rangers (QPR)
30' Jake Clarke-Salter
40' Ronnie Edwards
HT 0-0
46' ▲ Glen Kamara ▼ Nicolas Madsen
46' ▲ Tariq Lamptey ▼ Dennis Cirkin
Ryoya Morishita(Assists:Andri Lucas Gudjohnsen) (Kiến tạo: Andri Lucas Gudjohnsen) 1 - 0 49'
51' 1 - 1 Paul Smyth(Assists:Rumarn Burrell) (Kiến tạo: Rumarn Burrell)
57' ▲ Alfie Lloyd ▼ Richard Kone
▲ Sam Morsy ▼ Adam Forshaw57'
64' ▲ Kwame Poku ▼ Paul Smyth
Andri Lucas Gudjohnsen 65'
74' 1 - 2 Jimmy Dunne(Assists:Tariq Lamptey)
Sean McLoughlin 76'
Sam Morsy 80'
80' ▲ Kealey Adamson ▼ Amadou Salif Mbengue
▲ Harvey Pates ▼ Yuri Oliveira Ribeiro81'
▲ Jake Garrett ▼ Kristi Montgomery81'
▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan81'
▲ Frank Vare ▼ Todd Cantwell88'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 00 22
Bại 31 41
Ghi bàn 34 1622
Mất bàn 63 149
Điểm 06 1423

Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Queens Park Rangers (QPR)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blackburn Rovers (11)Hiệp 1 / Cả trậnQueens Park Rangers (QPR) (12)
1 (9%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (18%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Blackburn Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311155411
Sân nhà21013339
Sân khách101022112
6 gần6321107--

Queens Park Rangers (QPR)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105274
Sân nhà101000115
Sân khách22005262
6 gần6420176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Blackburn Rovers 12 (60%)Hòa 2 (10%)Queens Park Rangers (QPR) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH14/02/26Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers8-1-0.252.25T
ENG LCH27/11/25Blackburn Rovers0-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)6-4+0.252.5B
ENG LCH05/02/25Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Blackburn Rovers11-2-0.252B
ENG LCH28/09/24Blackburn Rovers2-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)8-2+0.52.5T
ENG LCH03/02/24Blackburn Rovers1-2 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)4-10+0.52.75B
ENG LCH07/10/23Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-2)Blackburn Rovers10-7+0.252.75T
ENG LCH25/02/23Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers7-1-0.252.25T
ENG LCH30/07/22Blackburn Rovers1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)6-0+0.52.5T
ENG LCH26/02/22Blackburn Rovers1-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)9-1+0.52.5T
ENG LCH20/10/21Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Blackburn Rovers4-2-0.252.5B
ENG LCH06/02/21Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Blackburn Rovers5-702.5B
ENG LCH07/11/20Blackburn Rovers3-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)12-7+0.52.75T
ENG LCH29/01/20Blackburn Rovers2-1 (2-1)Queens Park Rangers (QPR)6-2+0.252.5T
ENG LCH05/10/19Queens Park Rangers (QPR)4-2 (1-0)Blackburn Rovers4-4-0.252.75B
ENG LCH19/04/19Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Blackburn Rovers8-4-0.252.5T
ENG LCH03/11/18Blackburn Rovers1-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-2+0.252.5T
ENG LCH04/02/17Blackburn Rovers1-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)3-6+0.252.25T
ENG FAC07/01/17Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Blackburn Rovers3-4-0.252.5T
ENG LCH10/09/16Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Blackburn Rovers7-8-0.752.25H
ENG LCH13/01/16Blackburn Rovers1-1 (0-1)Queens Park Rangers (QPR)7-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers

BTHTHTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Blackburn Rovers1-2 (0-1)Sheffield United6-402.5B
ENG LCH22/08/26Blackburn Rovers2-1 (0-1)Middlesbrough2-10-0.252.25T
ENG LCH15/08/26Wolves2-2 (1-1)Blackburn Rovers5-5-12.5H
ENG LC08/08/26Burton Albion1-2 (1-0)Blackburn Rovers6-9+0.252.5T
INT CF01/08/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Blackburn Rovers6-802.75H
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers--0.252.5T
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4-0.753B
INT CF18/07/26Longridge Town FC0-4 (0-0)Blackburn Rovers---T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4+0.52.75H
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11+0.252.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3-0.52.5H
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10-0.752.25T
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7-0.52.25T
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

HTHTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bolton Wanderers9-2+0.52.5H
ENG LCH15/08/26Portsmouth1-3 (1-3)Queens Park Rangers (QPR)6-3-0.252.5T
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1-0.252.5H
INT CF01/08/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (1-0)AFC Wimbledon3-5+0.53T
INT CF01/08/26Bromley0-7 (0-3)Queens Park Rangers (QPR)1-2+0.53T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2-0.252.75T
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1+1.253T
INT CF16/07/26FC Magna Wiener Neustadt1-3 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)2-6--T
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6+0.752.75H
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B

Đội hình

Blackburn RoversQueens Park Rangers (QPR)
22Balazs Toth2Ryan Alebiosu4Yuri Oliveira Ribeiro6Tom Atcheson15Sean McLoughlin28Adam Forshaw31Kristi Montgomery10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita9Andri Lucas Gudjohnsen1Pierce Charles3CJimmy Dunne6Jake Clarke-Salter19Dennis Cirkin27Amadou Salif Mbengue5Ronnie Edwards10Ilias Chair11Paul Smyth24Nicolas Madsen16Rumarn Burrell22Richard Kone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
99
72
Tấn công nguy hiểm
53
35
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
519
438
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
12
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
18
10
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
34
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
1.3
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6
T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blackburn Rovers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Queens Park Rangers (QPR) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Blackburn RoversQueens Park Rangers (QPR)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Blackburn RoversQueens Park Rangers (QPR)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
44
Thắng 1
85
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
Blackburn RoversQueens Park Rangers (QPR)

Blackburn Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Ryoya Morishita
Tiền vệ
7.911/134/381
2Ryan Alebiosu
Hậu vệ
72/044/491
15Sean McLoughlin
Hậu vệ
6.91/075/843🟨
22Balazs Toth
Thủ môn
6.90/018/270
6Tom Atcheson
Hậu vệ
6.90/062/740
10Todd Cantwell
Tiền vệ
6.76/133/371
31Kristi Montgomery
Tiền vệ
6.70/038/417
28Adam Forshaw
Tiền vệ
6.60/036/400
4Yuri Oliveira Ribeiro
Hậu vệ
6.40/046/510
9Andri Lucas Gudjohnsen
Tiền đạo
6.410/014/200🟨
21Oladapo Afolayan
Tiền đạo
6.31/017/211
30Jake Garrett (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/90
8Sam Morsy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/018/220🟨
11Jayden Fevrier (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30
39Harvey Pates (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/20
53Frank Vare (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Queens Park Rangers (QPR)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Paul Smyth
Tiền đạo
8.112/15/121
3Jimmy Dunne
Hậu vệ
7.811/154/604
1Pierce Charles
Thủ môn
7.60/057/660
5Ronnie Edwards
Hậu vệ
7.12/130/333🟨
19Dennis Cirkin
Hậu vệ trái
71/012/154
24Nicolas Madsen
Tiền vệ
6.90/022/263
6Jake Clarke-Salter
Hậu vệ
6.80/063/671🟨
16Rumarn Burrell
Tiền đạo
6.812/012/160
10Ilias Chair
Tiền vệ
6.52/230/402
27Amadou Salif Mbengue
Hậu vệ
6.52/021/292
22Richard Kone
Tiền đạo
6.40/08/101
18Glen Kamara (dự bị)
Tiền vệ
7.30/029/313
48Tariq Lamptey (dự bị)
Hậu vệ
711/017/203
17Kwame Poku (dự bị)
Tiền vệ
6.92/08/91
2Kealey Adamson (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/20
15Alfie Lloyd (dự bị)
Tiền đạo
6.34/13/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blackburn Rovers Thông tin Queens Park Rangers (QPR)
1875 Thành lập 1882
Ewood Park stadium Sân nhà Loftus Road Stadium
31154 Sức chứa 18682
Tony Mowbray HLV Julien Stephan
Lancashire Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.272.820.752.250.970.980.250.80
Live2.50 ↑3.25 ↓2.38 ↓0.752.250.970.980.000.80
EasybetsSớm2.233.203.001.042.500.781.000.250.81
Live501.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓6.70 ↑3.500.02 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.303.202.901.042.500.821.040.250.80
Live301.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓3.45 ↑3.500.19 ↓0.87 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm2.253.252.911.062.500.801.020.250.86
Live300.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.153.303.300.902.500.801.100.500.65
Live100.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.043.353.650.872.500.87---
Live100.00 ↑8.26 ↑1.06 ↓3.69 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm2.253.252.911.062.500.801.020.250.86
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.293.402.860.822.251.051.030.250.85
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.273.092.791.062.500.801.060.250.82
Live240.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.203.182.880.992.500.870.930.250.95
Live57.00 ↑7.55 ↑1.08 ↓5.25 ↑3.500.09 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.053.403.600.912.500.83---
Live81.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓0.83 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.203.203.100.852.250.900.790.250.96
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.80 ↑3.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.123.263.520.882.250.930.830.251.00
Live30.53 ↑5.24 ↑1.21 ↓4.07 ↑3.500.19 ↓0.86 ↑0.001.00
HK Jockey ClubSớm2.462.952.581.002.500.72---
Live2.60 ↑3.00 ↑2.41 ↓0.89 ↓2.500.81 ↑---
BwinSớm2.103.303.600.932.500.77---
Live101.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓1.10 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm2.033.303.610.862.500.860.460.001.53
Live119.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.33 ↑3.500.24 ↓0.88 ↑0.000.99 ↓
SNAISớm2.253.253.00------
Live2.30 ↑3.252.90 ↓------
Bet 365Sớm2.003.203.500.982.500.880.800.251.05
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.88 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.303.202.900.952.500.750.910.250.73
Live91.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓0.92 ↑0.000.74 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Blackburn Rovers+1/4100
Queens Park Rangers (QPR)-1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).