Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR), 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Blackburn Rovers 1 Kết thúc HT 0-0 2
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Blackburn Rovers
Queens Park Rangers (QPR)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gavin Ward
14'
🎯 Dứt điểm - Amadou Salif Mbengue (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Dennis Cirkin (đánh đầu) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (chân trái) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Jake Clarke-Salter
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Ronnie Edwards
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Edwards (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oladapo Afolayan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sean McLoughlin (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Glen Kamara, ra Nicolas Madsen
46'
🔁 Thay người: vào Tariq Lamptey, ra Dennis Cirkin
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ryoya Morishita 1-0, kiến tạo: Andri Lucas Gudjohnsen
🎯 Dứt điểm - Ryoya Morishita (chân trái) — vào lưới
51'
⚽ BÀN THẮNG - Paul Smyth 1-1, kiến tạo: Rumarn Burrell
51'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Alebiosu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Rumarn Burrell (chân trái) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Alfie Lloyd, ra Richard Kone
🔁 Thay người: vào Sam Morsy, ra Adam Forshaw
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Rumarn Burrell (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Kwame Poku, ra Paul Smyth
🟨 Thẻ vàng - Andri Lucas Gudjohnsen
66'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Edwards (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Amadou Salif Mbengue (chân phải) — bị chặn
74'
⚽ BÀN THẮNG - Jimmy Dunne 1-2, kiến tạo: Tariq Lamptey
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Jimmy Dunne (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sean McLoughlin
77'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Tariq Lamptey (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sam Morsy
80'
🔁 Thay người: vào Kealey Adamson, ra Amadou Salif Mbengue
🔁 Thay người: vào Harvey Pates, ra Yuri Oliveira Ribeiro
🔁 Thay người: vào Jake Garrett, ra Kristi Montgomery
🔁 Thay người: vào Jayden Fevrier, ra Oladapo Afolayan
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Morsy (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Todd Cantwell (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Frank Vare, ra Todd Cantwell
89'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Blackburn Rovers | Phút | |
| 30' | Jake Clarke-Salter | |
| 40' | Ronnie Edwards | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Glen Kamara ▼ Nicolas Madsen | |
| 46' ⇄ | ▲ Tariq Lamptey ▼ Dennis Cirkin | |
| Ryoya Morishita(Assists:Andri Lucas Gudjohnsen) (Kiến tạo: Andri Lucas Gudjohnsen) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Paul Smyth(Assists:Rumarn Burrell) (Kiến tạo: Rumarn Burrell) | |
| 57' ⇄ | ▲ Alfie Lloyd ▼ Richard Kone | |
| ▲ Sam Morsy ▼ Adam Forshaw | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Kwame Poku ▼ Paul Smyth | |
| Andri Lucas Gudjohnsen | 65' | |
| 74' | ⚽ 1 - 2 Jimmy Dunne(Assists:Tariq Lamptey) | |
| Sean McLoughlin | 76' | |
| Sam Morsy | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Kealey Adamson ▼ Amadou Salif Mbengue | |
| ▲ Harvey Pates ▼ Yuri Oliveira Ribeiro | 81' ⇄ | |
| ▲ Jake Garrett ▼ Kristi Montgomery | 81' ⇄ | |
| ▲ Jayden Fevrier ▼ Oladapo Afolayan | 81' ⇄ | |
| ▲ Frank Vare ▼ Todd Cantwell | 88' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 23 |
Chủ = Blackburn Rovers · Khách = Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blackburn Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Blackburn Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Blackburn Rovers 12 (60%)Hòa 2 (10%)Queens Park Rangers (QPR) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/11/25 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/02/25 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2 | B |
| 28/09/24 | Blackburn Rovers | 2-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/02/24 | Blackburn Rovers | 1-2 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/10/23 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-2) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/23 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/22 | Blackburn Rovers | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/02/22 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/10/21 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/21 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.5 | B |
| 07/11/20 | Blackburn Rovers | 3-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/01/20 | Blackburn Rovers | 2-1 (2-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/19 | Queens Park Rangers (QPR) | 4-2 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/19 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/11/18 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/02/17 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/01/17 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/16 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/01/16 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers
BTHTHTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (0-1) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Blackburn Rovers | 2-1 (0-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Wolves | 2-2 (1-1) | Blackburn Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
HTHTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Portsmouth | 1-3 (1-3) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Blackburn Rovers
Queens Park Rangers (QPR)
22Balazs Toth2Ryan Alebiosu4Yuri Oliveira Ribeiro6Tom Atcheson15Sean McLoughlin28Adam Forshaw31Kristi Montgomery10CTodd Cantwell21Oladapo Afolayan25Ryoya Morishita9Andri Lucas Gudjohnsen1Pierce Charles3CJimmy Dunne6Jake Clarke-Salter19Dennis Cirkin27Amadou Salif Mbengue5Ronnie Edwards10Ilias Chair11Paul Smyth24Nicolas Madsen16Rumarn Burrell22Richard Kone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ryan Alebiosu7
- 4Yuri Oliveira Ribeiro▼ Rời sân 81'6.4
- 6Tom Atcheson6.9
- 9Andri Lucas Gudjohnsen🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 65'6.4
- 10Todd Cantwell C▼ Rời sân 88'6.7
- 15Sean McLoughlin🟨 Thẻ vàng 76'6.9
- 21Oladapo Afolayan▼ Rời sân 81'6.3
- 22Balazs Toth6.9
- 25Ryoya Morishita⚽ Ghi bàn 49'7.9
- 28Adam Forshaw▼ Rời sân 57'6.6
- 31Kristi Montgomery▼ Rời sân 81'6.7
Khách · 442
- 1Pierce Charles7.6
- 3Jimmy Dunne C⚽ Ghi bàn 74'7.8
- 5Ronnie Edwards🟨 Thẻ vàng 40'7.1
- 6Jake Clarke-Salter🟨 Thẻ vàng 30'6.8
- 10Ilias Chair6.5
- 11Paul Smyth⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 64'8.1
- 16Rumarn Burrell🎯 Kiến tạo 51'6.8
- 19Dennis Cirkin▼ Rời sân 46'7
- 22Richard Kone▼ Rời sân 57'6.4
- 24Nicolas Madsen▼ Rời sân 46'6.9
- 27Amadou Salif Mbengue▼ Rời sân 80'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
26
Tấn công
9972
Tấn công nguy hiểm
5335
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
519438
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
126
Việt vị
10
Cứu thua
41
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1810
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.021.3
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
42 58
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blackburn Rovers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Queens Park Rangers (QPR) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blackburn Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Ryoya Morishita Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 34/38 | 1 | ||
| 2Ryan Alebiosu Hậu vệ | 7 | 2/0 | 44/49 | 1 | |||
| 15Sean McLoughlin Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 75/84 | 3 | 🟨 | ||
| 22Balazs Toth Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 6Tom Atcheson Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 62/74 | 0 | |||
| 10Todd Cantwell Tiền vệ | 6.7 | 6/1 | 33/37 | 1 | |||
| 31Kristi Montgomery Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 38/41 | 7 | |||
| 28Adam Forshaw Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 4Yuri Oliveira Ribeiro Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 9Andri Lucas Gudjohnsen Tiền đạo | 6.4 | 1 | 0/0 | 14/20 | 0 | 🟨 | |
| 21Oladapo Afolayan Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 30Jake Garrett (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 8Sam Morsy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 11Jayden Fevrier (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 39Harvey Pates (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 53Frank Vare (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Queens Park Rangers (QPR)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Paul Smyth Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 5/12 | 1 | ||
| 3Jimmy Dunne Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 54/60 | 4 | ||
| 1Pierce Charles Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 57/66 | 0 | |||
| 5Ronnie Edwards Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 30/33 | 3 | 🟨 | ||
| 19Dennis Cirkin Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 12/15 | 4 | |||
| 24Nicolas Madsen Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 6Jake Clarke-Salter Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 63/67 | 1 | 🟨 | ||
| 16Rumarn Burrell Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 12/16 | 0 | ||
| 10Ilias Chair Tiền vệ | 6.5 | 2/2 | 30/40 | 2 | |||
| 27Amadou Salif Mbengue Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 21/29 | 2 | |||
| 22Richard Kone Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 18Glen Kamara (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 48Tariq Lamptey (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1 | 1/0 | 17/20 | 3 | ||
| 17Kwame Poku (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 8/9 | 1 | |||
| 2Kealey Adamson (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15Alfie Lloyd (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blackburn Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1882 |
| Ewood Park stadium | Sân nhà | Loftus Road Stadium |
| 31154 | Sức chứa | 18682 |
| Tony Mowbray | HLV | Julien Stephan |
| Lancashire | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.27 | 2.82 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.38 ↓ | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.20 | 3.00 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.91 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.65 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.06 ↓ | 3.69 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.91 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.86 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.09 | 2.79 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.18 | 2.88 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.26 | 3.52 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 30.53 ↑ | 5.24 ↑ | 1.21 ↓ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 2.95 | 2.58 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↑ | 2.41 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.61 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.46 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 119.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Queens Park Rangers (QPR) | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).