Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Wycombe Wanderers, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Blackpool 1 Kết thúc HT 0-1 1
Wycombe Wanderers
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Blackpool | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Fred Onyedinma(Assists:Aaron Morley) (Kiến tạo: Aaron Morley) | |
| Hayden Coulson | 16' | |
| 27' | Ewan Henderson | |
| ▲ Albie Morgan ▼ Jordan Brown | 38' ⇄ | |
| 43' ⇄ | ▲ Caolan Stephen Boyd-Munce ▼ Aaron Morley | |
| HT 0-1 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Junior Quitirna ▼ Silko Thomas | |
| ▲ Tom Bloxham ▼ Kylian Kouassi | 59' ⇄ | |
| ▲ Dion Charles ▼ Hayden Coulson | 59' ⇄ | |
| Albie Morgan | 64' | |
| 71' ⇄ | ▲ Jack Grimmer ▼ Samuel Parker | |
| 71' ⇄ | ▲ Bradley Fink ▼ Emre Tezgel | |
| ▲ Finley Munroe ▼ CJ Hamilton | 73' ⇄ | |
| ▲ Leighton Clarkson ▼ George Honeyman | 73' ⇄ | |
| Finley Munroe(Assists:Dion Charles) (Kiến tạo: Dion Charles) 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 80' | Fred Onyedinma | |
| 84' | Daniel Harvie | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 14 |
Chủ = Blackpool · Khách = Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blackpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Blackpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Wycombe Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Blackpool 1 (8%)Hòa 10 (77%)Wycombe Wanderers 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Blackpool | 1-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 04/01/25 | Wycombe Wanderers | 1-1 (1-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/08/24 | Blackpool | 2-2 (1-1) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/04/24 | Blackpool | 0-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/09/23 | Wycombe Wanderers | 2-0 (1-0) | Blackpool | 0 | 2.5 | B |
| 29/01/20 | Wycombe Wanderers | 2-1 (2-0) | Blackpool | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/10/19 | Blackpool | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/01/19 | Blackpool | 2-2 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/08/18 | Wycombe Wanderers | 0-0 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/17 | Wycombe Wanderers | 0-0 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/01/17 | Blackpool | 1-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/16 | Blackpool | 0-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Blackpool
TBBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grimsby Town | 1-3 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Blackpool | 0-1 (0-0) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | B |
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | -1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Blackpool | 3-2 (0-1) | Port Vale | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (0-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers
BBTTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-1) | Yeovil Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | B |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (3-0) | Ebbsfleet United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (1-0) | Port Vale | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bolton Wanderers | 3-2 (0-2) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-0 (1-0) | Burton Albion | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Blackpool
Wycombe Wanderers
1Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth4Oliver Casey15Hayden Coulson28Jordan Williams6Jordan Brown10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler17Karoy Anderson22CJ Hamilton27Kylian Kouassi23Conor Hazard3CDaniel Harvie22Samuel Parker22Sam Parker22Samuel Parker26Connor Taylor27Steve Cook4Josh Scowen20Ewan Henderson5Aaron Morley11Silko Thomas44Fred Onyedinma19Emre Tezgel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Bailey Peacock-Farrell8.4
- 3Zachary Ashworth7.2
- 4Oliver Casey7.4
- 6Jordan Brown▼ Rời sân 38'7
- 10George Honeyman C▼ Rời sân 73'6.1
- 11Joshua Luke Bowler7.3
- 15Hayden Coulson🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 59'6.1
- 17Karoy Anderson7.1
- 22CJ Hamilton▼ Rời sân 73'7.3
- 27Kylian Kouassi▼ Rời sân 59'6.5
- 28Jordan Williams6.8
Khách · 4231
- 3Daniel Harvie C🟨 Thẻ vàng 84'6.6
- 4Josh Scowen7
- 5Aaron Morley🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 43'7.5
- 11Silko Thomas▼ Rời sân 54'6.4
- 19Emre Tezgel▼ Rời sân 71'6.1
- 20Ewan Henderson🟨 Thẻ vàng 27'6.6
- 22Samuel Parker▼ Rời sân 71'
- 22Sam Parker
- 22Samuel Parker▼ Rời sân 71'6.8
- 23Conor Hazard8
- 26Connor Taylor7
- 27Steve Cook7.2
- 44Fred Onyedinma⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 80'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
74
Tấn công
10592
Tấn công nguy hiểm
6433
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
440338
TL chuyền bóng thành công
79%71%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
20
Cứu thua
36
Tắc bóng
109
Quả ném biên
3327
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.32
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H10 B2T2 H10 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B0T0 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blackpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bailey Peacock-Farrell Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 4Oliver Casey Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 53/62 | 3 | |||
| 22CJ Hamilton Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 11Joshua Luke Bowler Tiền đạo | 7.3 | 6/2 | 24/30 | 1 | |||
| 3Zachary Ashworth Hậu vệ | 7.2 | 3/2 | 52/65 | 2 | |||
| 17Karoy Anderson Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/32 | 8 | |||
| 6Jordan Brown Tiền vệ | 7 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 28Jordan Williams Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 44/55 | 2 | |||
| 27Kylian Kouassi Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 7/12 | 1 | |||
| 10George Honeyman Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 21/25 | 4 | |||
| 15Hayden Coulson Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 26Finley Munroe (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 2/4 | 1 | ||
| 8Albie Morgan (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 39/48 | 3 | 🟨 | ||
| 7Leighton Clarkson (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Tom Bloxham (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Dion Charles (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1 | 3/0 | 4/8 | 1 |
Wycombe Wanderers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Conor Hazard Thủ môn | 8 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 44Fred Onyedinma Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/2 | 12/14 | 5 | 🟨 | |
| 5Aaron Morley Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 6/9 | 1 | ||
| 27Steve Cook Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 4Josh Scowen Tiền vệ | 7 | 0/0 | 24/34 | 2 | |||
| 26Connor Taylor Hậu vệ | 7 | 0/0 | 34/43 | 3 | |||
| 22Samuel Parker | 6.8 | 1/0 | 14/23 | 2 | |||
| 3Daniel Harvie Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 34/47 | 5 | 🟨 | ||
| 20Ewan Henderson Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 19/27 | 2 | 🟨 | ||
| 11Silko Thomas Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 11/19 | 2 | |||
| 19Emre Tezgel Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8Caolan Stephen Boyd-Munce (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 7Junior Quitirna (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 6/7 | 0 | |||
| 2Jack Grimmer (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Bradley Fink (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blackpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1887 |
| Bloomfield Road | Sân nhà | Adams Park Stadium |
| 16000 | Sức chứa | 10000 |
| Ian Evatt | HLV | Michael Duff |
| Blackpool | Khu vực | High Wycombe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.37 | 2.48 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.35 | 3.37 | 2.48 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.57 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.75 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.88 ↑ | 1.23 ↓ | 7.68 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.57 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.74 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.08 | 2.82 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.41 | 3.01 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.22 ↓ | 7.90 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 12.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.29 | 2.89 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.08 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.02 ↑ | 1.16 ↓ | 10.72 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.10 | 2.42 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.52 | 3.10 | 2.42 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.91 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.06 ↓ | 17.90 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.